Visa thăm thân tiếng anh là gì là câu hỏi được rất nhiều người Việt đang sinh sống, làm việc hoặc kinh doanh ở nước ngoài quan tâm khi muốn mời gia đình, người thân sang thăm. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Visa thăm thân Tiếng Anh là gì?
Visa thăm thân Tiếng Anh là gì? – Tên gọi phổ biến và chính xác nhất là Visitor Visa hoặc Family Visit Visa. Trong ngữ cảnh xin visa vào các nước phát triển như Mỹ, Canada, Úc, Anh, châu Âu (Schengen), loại visa này thường được gọi là Tourist Visa hoặc Short-term Visit Visa khi mục đích chính là thăm thân nhân, bạn bè hoặc du lịch ngắn hạn.
Cụ thể, với visa Mỹ là B-2 Visa (Tourist/Visitor Visa), visa Canada là Temporary Resident Visa (TRV) – Visitor Category, visa Anh là Standard Visitor Visa, và visa Schengen là Schengen Visitor Visa (loại C). Ở Việt Nam, khi cấp visa cho người nước ngoài vào thăm thân, cơ quan xuất nhập cảnh thường ghi nhận là Visa for Family Visit hoặc Private Visit Visa.
Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp bạn điền form xin visa chính xác, viết thư mời (Invitation Letter) chuyên nghiệp và tránh bị từ chối do hiểu lầm mục đích chuyến đi.
2. Từ vựng chuyên ngành về visa thăm thân
Để hỗ trợ bạn giao tiếp và chuẩn bị hồ sơ tốt hơn, dưới đây là bộ từ vựng chuyên ngành quan trọng nhất liên quan đến visa thăm thân.
- Visitor Visa – Visa thăm thân / Visa du lịch ngắn hạn: Loại visa phổ biến nhất cho mục đích thăm người thân.
- Family Visit Visa – Visa thăm gia đình: Nhấn mạnh mục đích thăm người thân.
- Invitation Letter – Thư mời: Tài liệu quan trọng do người thân ở nước ngoài viết để mời sang thăm.
- Proof of Relationship – Chứng minh mối quan hệ: Giấy tờ như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn…
- Temporary Resident Visa (TRV) – Visa cư trú tạm thời (Canada): Dùng cho thăm thân.
- Standard Visitor Visa – Visa thăm viếng tiêu chuẩn (Anh): Cho phép lưu trú tối đa 6 tháng.
- Schengen Visa (Type C) – Visa Schengen loại C: Cho phép du lịch và thăm thân trong 26 nước châu Âu.
- Return Ticket – Vé khứ hồi: Yêu cầu bắt buộc để chứng minh ý định quay về.
- Financial Proof – Chứng minh tài chính: Sao kê ngân hàng, giấy xác nhận thu nhập…
Những từ này thường xuất hiện trong form xin visa, email trao đổi với Đại sứ quán và thư mời. Ví dụ: “We are preparing the Invitation Letter for our parents’ Visitor Visa application” (Chúng tôi đang chuẩn bị Thư mời cho hồ sơ xin Visa thăm thân của bố mẹ).
Xem thêm: Visa thăm thân có thời hạn bao lâu?
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi làm thủ tục visa thăm thân
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng trong thư mời, email liên hệ Đại sứ quán hoặc trao đổi với người thân.
- Chào hỏi và giới thiệu thư mời: Dear Visa Officer, I am writing this Invitation Letter to support the Visitor Visa application of my parents, Mr. Nguyen Van A and Mrs. Tran Thi B. They plan to visit me in [Country] from [date] to [date]. (Kính gửi Quý viên chức lãnh sự, tôi viết Thư mời này để hỗ trợ hồ sơ xin Visa thăm thân của bố mẹ tôi, ông Nguyễn Văn A và bà Trần Thị B. Họ dự định sang thăm tôi tại [Quốc gia] từ ngày [ngày] đến ngày [ngày].)
- Thảo luận khi đặt hẹn nộp hồ sơ: We would like to schedule an appointment at the Embassy to submit the Visitor Visa application for our family members. Please let us know the available dates next month. (Chúng tôi muốn đặt lịch hẹn tại Đại sứ quán để nộp hồ sơ xin Visa thăm thân cho người thân. Vui lòng cho biết các ngày phù hợp trong tháng tới.)
- Thảo luận thành lập công ty và mời đối tác thăm: As the director of our newly established company in Vietnam, I would like to invite our business partner to visit us under the Standard Visitor Visa. We will cover all expenses during their stay. (Tôi với tư cách giám đốc công ty mới thành lập tại Việt Nam, xin mời đối tác kinh doanh sang thăm chúng tôi theo diện Standard Visitor Visa. Chúng tôi sẽ chi trả toàn bộ chi phí trong thời gian lưu trú.)
- Xác nhận mục đích chuyến thăm: The purpose of this visit is purely to visit family and spend time together. My parents have strong ties to Vietnam and will return after the visit. (Mục đích chuyến thăm hoàn toàn là thăm gia đình và sum họp. Bố mẹ tôi có mối liên hệ chặt chẽ với Việt Nam và sẽ quay về sau chuyến thăm.)
Visa thăm thân tiếng anh là gì – với tên gọi phổ biến là Visitor Visa hoặc Family Visit Visa – là kiến thức thiết yếu giúp bạn chuẩn bị hồ sơ hiệu quả và giao tiếp tốt với cơ quan lãnh sự. Hãy đồng hành cùng ACAA GLOBAL để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Xem thêm: Thủ tục xin visa thăm thân Thụy Điển
Để lại một bình luận