Vé máy bay quốc tế chịu thuế suất bao nhiêu là vấn đề được nhiều hành khách và doanh nghiệp quan tâm khi mua vé bay ra nước ngoài. Việc nắm rõ thuế suất giúp tính toán chi phí chính xác và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết dựa trên các văn bản pháp luật mới nhất. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu ngay.

1. Vé máy bay quốc tế chịu thuế suất bao nhiêu?
Vé máy bay quốc tế chịu thuế suất bao nhiêu được quy định rõ tại Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Theo đó, dịch vụ vận chuyển hàng không quốc tế áp dụng thuế suất 0%. Quy định này nhằm hỗ trợ hoạt động giao thương và du lịch quốc tế.
Nghị định 181/2025/NĐ-CP đã hướng dẫn cụ thể cách xác định đối tượng áp dụng thuế suất 0% cho các chuyến bay xuất phát từ Việt Nam đến nước ngoài hoặc ngược lại. Thông tư 69/2025/TT-BTC bổ sung hướng dẫn về chứng từ, hóa đơn khi áp dụng thuế suất này. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cần xuất hóa đơn ghi rõ thuế suất 0% để đảm bảo tính hợp pháp.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thuế suất vé máy bay quốc tế
Thuế suất áp dụng cho vé máy bay quốc tế chịu thuế suất bao nhiêu phụ thuộc vào tính chất chuyến bay. Chuyến bay quốc tế được xác định khi điểm đến hoặc điểm khởi hành nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam. Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 quy định rõ dịch vụ vận chuyển quốc tế không chịu thuế giá trị gia tăng thông thường mà hưởng thuế suất 0%.
Nghị định 181/2025/NĐ-CP liệt kê các trường hợp cụ thể như chuyến bay thẳng, chuyến bay có điểm dừng kỹ thuật tại nước ngoài. Thông tư 69/2025/TT-BTC hướng dẫn cách phân loại và ghi nhận doanh thu từ dịch vụ này. Ngoài ra, yếu tố hợp đồng giữa hãng hàng không và đại lý cũng ảnh hưởng đến cách tính và khai thuế.
Xem thêm: Hướng dẫn hoàn thuế VAT cho người nước ngoài mua hàng tại Việt Nam
3. Hướng dẫn tính thuế cho vé máy bay quốc tế
Để xác định thuế suất vé máy bay quốc tế bao nhiêu, doanh nghiệp cần thực hiện theo trình tự sau. Đầu tiên xác định tính chất chuyến bay dựa trên hành trình ghi trên vé.
Tiếp theo kiểm tra điều kiện áp dụng thuế suất 0% theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Sau đó lập hóa đơn giá trị gia tăng ghi thuế suất 0% và kê khai đúng quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Cuối cùng lưu trữ chứng từ liên quan theo hướng dẫn của Thông tư 69/2025/TT-BTC để phục vụ thanh tra. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp tránh rủi ro phạt hành chính và đảm bảo quyền lợi thuế của doanh nghiệp.
Xem thêm: Nhận tiền từ nước ngoài có phải đóng thuế TNCN?
4. Những lưu ý quan trọng khi mua và kê khai thuế vé máy bay quốc tế
-
Phân biệt thuế suất 0% và không chịu thuế: Vé máy bay quốc tế áp dụng thuế suất 0%, hoàn toàn khác với diện “không chịu thuế GTGT”. Doanh nghiệp vận tải/đại lý được khấu trừ toàn bộ thuế GTGT đầu vào phục vụ cho hoạt động vận tải quốc tế nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
-
Điều kiện bắt buộc về chứng từ thanh toán: Để được cơ quan thuế chấp nhận thuế suất 0% cũng như đưa vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN, các khoản thanh toán mua vé máy bay quốc tế có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên (theo quy định mới) bắt buộc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản từ tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp).
-
Lưu ý với các chặng bay kết hợp (Nội địa + Quốc tế): Nếu mua vé gộp một hành trình duy nhất xuất phát từ sân bay nội địa nối chuyến bay quốc tế (ví dụ: Đà Nẵng – TP.HCM – Tokyo), toàn bộ vé được tính theo thuế suất 0%. Ngược lại, nếu tách thành hai vé riêng biệt, chặng nội địa (Đà Nẵng – TP.HCM) vẫn phải chịu thuế GTGT nội địa theo quy định hiện hành, chỉ chặng quốc tế mới được hưởng 0%.
-
Phân biệt các khoản thuế, phí trên mặt vé: Giá thanh toán của vé máy bay quốc tế thường gồm: giá cước vận chuyển (áp dụng thuế suất GTGT 0%), phí phục vụ hành khách tại cảng hàng không, phí soi chiếu an ninh và các loại thuế/lệ phí do nước sở tại thu. Doanh nghiệp cần hạch toán đúng tính chất của từng dòng phí theo bảng kê chi tiết từ đại lý hoặc hãng hàng không.
-
Mua vé của các hãng hàng không nước ngoài qua website quốc tế: Trường hợp đặt mua trực tiếp từ website của hãng hàng không nước ngoài không có pháp nhân tại Việt Nam, doanh nghiệp cần lưu giữ đủ: vé điện tử (e-ticket), thẻ lên máy bay (boarding pass), chứng từ thanh toán qua thẻ tín dụng của doanh nghiệp và quyết định cử đi công tác để đủ điều kiện ghi nhận chi phí hợp lý hợp lệ.
5. Câu hỏi thường gặp
Vé máy bay quốc tế có phải chịu thuế giá trị gia tăng 10% không?
Trả lời: Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP, dịch vụ vận chuyển hàng không quốc tế áp dụng thuế suất 0%. Do đó vé máy bay quốc tế không chịu thuế giá trị gia tăng 10% mà hưởng thuế suất ưu đãi nhằm thúc đẩy giao thương quốc tế.
Vé máy bay quốc tế có chịu thuế GTGT không?
Vé máy bay quốc tế thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT), nhưng được áp dụng mức thuế suất ưu đãi 0% thay vì các mức thuế suất thông thường (như 8% hay 10%). Điều này giúp giảm chi phí đi lại và khuyến khích hoạt động vận tải hàng không quốc tế.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì khi khai thuế cho vé máy bay quốc tế?
Trả lời: Doanh nghiệp phải chuẩn bị hợp đồng vận chuyển, hóa đơn giá trị gia tăng ghi thuế suất 0%, chứng từ thanh toán và bảng kê chi tiết chuyến bay theo quy định tại Thông tư 69/2025/TT-BTC. Hồ sơ này cần được lưu trữ đầy đủ để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế.
Thuế suất 0% áp dụng cho cả vé máy bay quốc tế khứ hồi không?
Trả lời: Thuế suất 0% áp dụng cho toàn bộ hành trình quốc tế theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Vé khứ hồi vẫn được tính thuế suất 0% nếu điểm khởi hành hoặc điểm đến nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Vé máy bay quốc tế chịu thuế suất bao nhiêu là câu hỏi cần được giải đáp chính xác để tránh sai sót trong kế toán và khai thuế. Việc nắm rõ quy định giúp doanh nghiệp và hành khách chủ động hơn trong giao dịch. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ về thủ tục thuế liên quan đến lĩnh vực này, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.
Để lại một bình luận