ACAA Global ACAA GLOBAL

Visa thăm thân tiếng Nhật là gì?

Khi chuẩn bị hồ sơ cho những chuyến hành trình sang xứ sở hoa anh đào để sum họp gia đình, nhiều người thường thắc mắc visa thăm thân tiếng Nhật là gì và làm sao để chuẩn bị các giấy tờ hành chính liên quan một cách chuẩn xác nhất. Việc nắm vững ngôn ngữ giúp bạn tự tin khi làm việc với cơ quan ngoại giao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về các khái niệm, từ vựng và tình huống giao tiếp thực tế liên quan đến thị thực cùng ACCA GLOBAL.

Visa thăm thân tiếng Nhật là gì?
Visa thăm thân tiếng Nhật là gì?

1. Visa thăm thân tiếng Nhật là gì? Định nghĩa và bản chất pháp lý

Trước khi đi sâu vào các thuật ngữ chuyên ngành, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm cơ bản về loại giấy tờ quan trọng này trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Visa thăm thân tiếng Nhật là gì? Trong ngôn ngữ quốc tế và đời sống hàng ngày, thị thực thăm thân nhân được gọi là 親族訪問ビザ (Shinzoku Hōmon Biza). Về mặt phân loại hành chính chính thức của Đại sứ quán Nhật Bản, loại visa này thuộc nhóm 短期滞在ビザ (Tanki Taizai Biza) – tức là Thị thực lưu trú ngắn hạn.

Đây là loại văn bản chính thức do cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản cấp cho người nước ngoài, cho phép họ nhập cảnh và lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 15 ngày, 30 ngày hoặc tối đa 90 ngày) với mục đích thăm người thân có quan hệ huyết thống hoặc hôn phối. Về mặt pháp lý, visa thăm thân hoàn toàn không cho phép người sở hữu tham gia vào các hoạt động lao động có thu nhập hoặc gia hạn định cư lâu dài ngay tại chỗ.

Hiểu rõ bản chất của 親族訪問ビザ giúp cá nhân tránh được những rắc rối về thủ tục hành chính khi di chuyển xuyên biên giới. Trong thời đại 2026, khi các quy định về xuất nhập cảnh trở nên linh hoạt nhưng cũng kiểm soát chặt chẽ hơn thông qua hệ thống e-Visa trực tuyến, việc gọi tên chính xác loại thị thực giúp quá trình nộp hồ sơ trở nên chuyên nghiệp.

Một chiếc visa thăm thân không chỉ là tấm thẻ thông hành mà còn là bằng chứng về sự chấp thuận tạm thời của quốc gia sở tại đối với sự hiện diện của bạn dựa trên sự bảo lãnh uy tín của người thân đang sinh sống hợp pháp tại Nhật Bản.

2. Từ vựng liên quan đến Visa thăm thân tiếng Nhật

Để việc chuẩn bị hồ sơ và đọc hiểu các văn bản hướng dẫn từ Lãnh sự quán diễn ra thuận lợi, bạn cần trang bị cho mình một hệ thống thuật ngữ chuyên sâu về thủ tục thị thực.

Dưới đây là danh mục các từ vựng thiết yếu liên quan đến visa thăm thân được trình bày dưới dạng song ngữ liền mạch. Những thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong các mẫu đơn và hồ sơ bảo lãnh, giúp bạn và người thân tại Nhật Bản luôn có chung một cách hiểu thống nhất để giảm thiểu sai sót không đáng có.

  • 親族訪問ビザ (Shinzoku Hōmon Biza) – Visa thăm thân: Thị thực dành cho mục đích thăm người thân, họ hàng.
  • 短期滞在 (Tanki Taizai) – Lưu trú ngắn hạn: Trạng thái cư trú tạm thời không quá 90 ngày.
  • 査証 (Sachō) – Thị thực / Visa: Chứng nhận do cơ quan ngoại giao cấp để nhập cảnh.
  • 身元保証人 (Mimoto Hoshōnin) – Người bảo lãnh: Người đứng ra chịu trách nhiệm về tài chính và hành vi của bạn tại Nhật.
  • 招へい人 (Shōheinin) – Người mời: Người thân đang sinh sống tại Nhật phát đơn mời bạn sang.
  • 住民票 (Jūminhyō) – Phiếu cư dân: Giấy tờ xác nhận địa chỉ cư trú hợp pháp của người mời tại Nhật Bản.
  • 在留カード (Zairyū Kādo) – Thẻ ngoại kiều: Thẻ cư trú của người nước ngoài đang sống tại Nhật.
  • 親族関係公証書 (Shinzoku Kankei Kōshōsho) – Giấy chứng nhận quan hệ họ hàng: Giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân như Giấy khai sinh, Sổ hộ khẩu được dịch thuật công chứng.
  • 滞在予定表 (Taizai Yoteihyō) – Lịch trình lưu trú: Bản kế hoạch chi tiết các hoạt động hàng ngày khi ở Nhật.
  • 身元保証書 (Mimoto Hoshōsho) – Thư bảo lãnh: Văn bản cam kết của người bảo lãnh ký tên đóng dấu.

Xem thêm: Thủ tục xin visa ngắn hạn Nhật Bản

3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong thủ tục thị thực quốc tế

Để hỗ trợ bạn giao tiếp trực tiếp với cơ quan chức năng hoặc trao đổi với người thân tại Nhật Bản, dưới đây là hệ thống các mẫu câu tiếng Nhật chuẩn văn phong hành chính và thương mại:

  • 親族訪問ビザの申請に必要な書類について、相談させていただけないでしょうか。
  • Romaji: Shinzoku hōmon biza no shinsei ni hitsuyōna shorui ni tsuite, sōdan sasete itadakenai deshō ka.
  • Dịch nghĩa: Tôi có thể xin phép được tư vấn về các giấy tờ cần thiết cho việc nộp đơn xin visa thăm thân được không?
  • 短期滞在ビザの審査には、通常どのくらいの時間がかかりますか。
  • Romaji: Tanki taizai biza no shinsa ni wa, tsūjō dono kurai no jikan ga kakarimasu ka.
  • Dịch nghĩa: Quá trình xét duyệt đối với thị thực lưu trú ngắn hạn thông thường sẽ mất khoảng bao lâu?
  • 身元保証人の収入証明書が法律上の要件を満たしているか、確認をお願いします。
  • Romaji: Mimoto hoshōnin no shūnyū shōmeisho ga hōritsujō no yōken o満tashite iru ka, kakunin o onegai shimasu.
  • Dịch nghĩa: Xin vui lòng kiểm tra giúp tôi xem giấy chứng nhận thu nhập của người bảo lãnh có đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý không.
  • 現在の規定に基づき、招へい人は有効な招へい経緯書と滞在予定表を提出しなければなりません。
  • Romaji: Genzai no kitei ni motozuki, shōheinin wa yūkōna shōhei keigisho to taizai yoteihyō o teishutsu shinakereba narimasen.
  • Dịch nghĩa: Theo quy định hiện hành, người mời phải nộp bản giải trình lý do mời hợp lệ và lịch trình lưu trú.
  • 出生公証書や婚姻公証書などの親族関係公証書は、正確に翻訳・公証されている必要があります。
  • Romaji: Shusshō kōshōsho ya kon'in kōshōsho nado no shinzoku kankei kōshōsho wa, sekaku ni honyaku・kōshō sarete iru hitsuyō ga arimasu.
  • Dịch nghĩa: Các giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân như giấy khai sinh công chứng hay giấy kết hôn công chứng cần phải được dịch thuật và công chứng một cách chính xác.
  • 当社の定款に基づき、法務チームが申請用の関係書類の確認をサポートいたします。
  • Romaji: Tōsha no teikan ni motozuki, hōmu chīmu ga shinseiyō no kankei shorui no kakunin o sapōto itashimasu.
  • Dịch nghĩa: Dựa trên điều lệ của công ty, đội ngũ pháp lý của chúng tôi sẽ hỗ trợ xác minh các giấy tờ liên quan cho hồ sơ nộp đơn.
  • 入国管理法に準拠するため、航空券の予約確認書と詳細な滞在予定表を用意しました。
  • Romaji: Nyūkoku kanri hō ni junkyo suru tame, kōkūken no yoyaku kakuninsho to shōsaina taizai yoteihyō o yōi shimashita.
  • Dịch nghĩa: Để tuân thủ đúng Luật Kiểm soát Xuất nhập cảnh, tôi đã chuẩn bị giấy xác nhận đặt vé máy bay và lịch trình lưu trú chi tiết.
  • 一時滞在プロフィールに記載されている滞在期間と具体的な入国日について話し合いましょう。
  • Romaji: Ichiji taizai purofīru ni kisaite iru taizai kikan to gutaitekina nyūkokubi ni tsuite hanashiaimashō.
  • Dịch nghĩa: Hãy cùng thảo luận về thời gian lưu trú và ngày nhập cảnh cụ thể được ghi trong hồ sơ tạm trú.
  • 申請者の情報に虚偽や相違がある場合、行政処分や査証拒否の対象となるリスクがあります。
  • Romaji: Shinseisha no jōhō ni kyogi ya sōi ga aru baai, gyōsei shobun ya sachō kyohi no taishō to naru risuku ga arimasu.
  • Dịch nghĩa: Nếu có sự gian dối hoặc sai lệch trong thông tin của người nộp đơn, bạn sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc bị từ chối cấp thị thực.

Visa thăm thân tiếng Nhật là gì không còn là trở ngại khi bạn đã trang bị cho mình bộ từ vựng "親族訪問ビザ" và các mẫu câu giao tiếp chuyên nghiệp được chia sẻ ở trên. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay.

Xem thêm: Danh sách 14 ngành nghề visa đặc định​ Nhật Bản


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *