Làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc là bước pháp lý đầu tiên và bắt buộc để công dân Trung Quốc có thể nhập cảnh, lưu trú hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam. Cùng ACAA GLOBAL, mọi vướng mắc của bạn sẽ được hỗ trợ kịp thời và chính xác.

1. Thủ tục làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc
Bước 1: Xác định loại thị thực phù hợp
Căn cứ mục đích nhập cảnh như du lịch, công tác, thăm thân, lao động hay đầu tư, người Trung Quốc cần lựa chọn đúng ký hiệu thị thực theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 sửa đổi, bổ sung 2019, 2023.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu
Sau khi chọn loại thị thực, đương đơn cần tập hợp đầy đủ giấy tờ. Danh mục chi tiết sẽ được trình bày ở mục hồ sơ bên dưới. Lưu ý, mọi tài liệu phải chính xác, còn hiệu lực và dịch sang tiếng Việt nếu cần, tránh sai sót làm chậm tiến độ xét duyệt.
Bước 3: Nộp hồ sơ và thanh toán lệ phí
Hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an (đối với thị thực cấp tại cửa khẩu hoặc gia hạn, chuyển đổi tại Việt Nam), hoặc qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại Bắc Kinh, Quảng Châu, Thượng Hải, Côn Minh… nếu xin thị thực dán. Riêng thị thực điện tử (e-visa), đương đơn nộp hoàn toàn trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia của Bộ Công an.
Thời gian giải quyết thị thực điện tử thường từ 3 – 5 ngày làm việc; thị thực dán qua lãnh sự khoảng 5 – 7 ngày làm việc tùy từng trường hợp. Lệ phí được niêm yết theo Thông tư 70/2026/TT-BCA và quy định của cơ quan cấp visa.
Bước 4: Nhận kết quả và kiểm tra thị thực
Đối với e-visa, kết quả được gửi qua email hoặc tra cứu trên cổng thông tin; đương đơn in ra và xuất trình khi nhập cảnh. Với visa dán, nhận trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ.
Xem thêm: Thủ tục xin visa Trung Quốc cho người Việt Nam mới
2. Các yếu tố pháp lý cần đáp ứng khi làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc

Hộ chiếu phổ thông còn hạn tối thiểu 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh và còn ít nhất 2 trang trống để dán visa hoặc đóng dấu. Đương đơn không thuộc diện tạm hoãn xuất cảnh, chưa bị cấm nhập cảnh theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam và không liên quan đến các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia.
Ngoài ra, mục đích nhập cảnh phải rõ ràng, được chứng minh bằng tài liệu hợp lệ như thư mời, lịch trình chuyến đi, hợp đồng lao động hay giấy tờ doanh nghiệp. Đối với thị thực điện tử, danh sách quốc tịch được phép và điều kiện cụ thể được quy định tại Nghị quyết của Chính phủ; công dân Trung Quốc thuộc diện được cấp e-visa với thời hạn tối đa 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần tùy lựa chọn.
Xem thêm: Hướng dẫn xin visa Schengen 5 năm
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc
Hồ sơ gồm:
- Hộ chiếu gốc (bản sao nếu xin e-visa) còn giá trị như quy định.
- 01 ảnh màu nền trắng, chụp không quá 6 tháng, kích thước 4×6 cm (hoặc đúng hướng dẫn của cơ quan cấp).
- Tờ khai đề nghị cấp thị thực: mẫu NA1 (đối với visa dán) hoặc khai báo điện tử trên cổng e-visa; kê khai trung thực, đầy đủ thông tin cá nhân, địa chỉ liên hệ tại Trung Quốc và nơi dự định tạm trú tại Việt Nam.
- Tài liệu chứng minh mục đích nhập cảnh: đặt vé máy bay khứ hồi, xác nhận đặt phòng khách sạn (đối với du lịch), thư mời từ đối tác hoặc doanh nghiệp Việt Nam (đối với công tác, đầu tư), hợp đồng lao động và giấy phép lao động (đối với diện lao động)…
- Nếu xin visa tại cơ quan đại diện ngoại giao, một số nơi có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ tùy thân khác như sổ hộ khẩu, căn cước công dân Trung Quốc bản sao công chứng.
Xem thêm: Có được miễn visa đi đảo Jeju cho người Việt Nam không?
4. Chi phí thực hiện làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc
Tổng chi phí xin thị thực thường bao gồm lệ phí nhà nước bắt buộc và phí dịch vụ (nếu sử dụng đơn vị hỗ trợ). Theo quy định tại Thông tư 70/2026/TT-BCA, mức thu lệ phí cấp thị thực điện tử, thị thực dán và các loại giấy tờ xuất nhập cảnh được niêm yết công khai và có sự khác biệt giữa các hình thức cấp.
Sử dụng dịch vụ làm visa trọn gói, đương đơn sẽ được báo giá cụ thể, minh bạch, bao gồm cả phần lệ phí nhà nước và phí dịch vụ, giúp chủ động ngân sách và tránh các khoản phát sinh không đáng có. Tuy nhiên, để tránh rủi ro về chi phí, người xin visa nên tìm hiểu kỹ và lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
5. Dịch vụ hỗ trợ làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc
ACAA GLOBAL mang lại những lợi ích thiết thực:
- Tiết kiệm chi phí: Dịch vụ trọn gói giúp tối ưu các khoản lệ phí, tránh phát sinh do hồ sơ sai sót phải bổ sung hay nộp lại nhiều lần, đồng thời hạn chế rủi ro bị từ chối gây mất phí xét duyệt.
- Đội ngũ chuyên gia: Chuyên viên am hiểu sâu sắc quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản hướng dẫn mới nhất, đảm bảo nắm bắt kịp thời mọi thay đổi pháp lý.
- Tư vấn chuyên sâu: Không chỉ dừng ở việc xin visa, bạn còn được hướng dẫn về diện miễn thị thực, chuyển đổi mục đích lưu trú, gia hạn tạm trú và các vấn đề pháp lý liên quan trong thời gian ở Việt Nam.
- Hỗ trợ toàn diện: Từ khâu chuẩn bị giấy tờ, kê khai tờ khai, nộp hồ sơ đến theo dõi kết quả và giải trình bổ sung nếu cần, mọi công đoạn đều được đồng hành sát sao, giảm tải tối đa thời gian và công sức cho khách hàng.
Xem thêm: Dịch vụ xin visa Việt Nam cho người nước ngoài
6. Những lưu ý quan trọng khi làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc
- Công dân Trung Quốc không thuộc diện miễn thị thực, do đó cần visa trước khi khởi hành; việc sử dụng các hình thức “cấp thị thực tại cửa khẩu” cần có công văn chấp thuận từ Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
- Thời hạn tạm trú ghi trên visa phải được tuân thủ tuyệt đối. Ở lại quá hạn dù chỉ một ngày cũng bị xử phạt hành chính và có thể bị trục xuất, cấm nhập cảnh trong tương lai.
- Thị thực điện tử tuy tiện lợi nhưng chỉ được phép nhập cảnh qua một số cửa khẩu quốc tế được chính phủ phê duyệt; vì vậy cần kiểm tra danh sách cửa khẩu trước khi đặt vé.
- Trong trường hợp hồ sơ bị từ chối, đương đơn có quyền khiếu nại hoặc nộp lại sau khi khắc phục lý do từ chối; không nên liên tục gửi hồ sơ khi chưa xác định rõ nguyên nhân vì có thể ảnh hưởng đến lịch sử xin visa.
7. Câu hỏi thường gặp
Người Trung Quốc có thể xin visa điện tử (e-visa) vào Việt Nam không?
Công dân Trung Quốc nằm trong danh sách các quốc tịch được cấp thị thực điện tử theo Nghị quyết của Chính phủ. Đương đơn chỉ cần truy cập Cổng dịch vụ công quốc gia, tải ảnh chân dung và ảnh hộ chiếu, điền tờ khai trực tuyến và thanh toán lệ phí điện tử. E-visa thường có hiệu lực nhập cảnh một lần, thời hạn tối đa 90 ngày.
Thời gian xét duyệt visa cho người Trung Quốc là bao lâu?
Thời gian xử lý tùy thuộc vào hình thức nộp hồ sơ. Với thị thực điện tử, thời gian chuẩn là 3 – 5 ngày làm việc. Đối với hồ sơ nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam, thường mất 5 – 7 ngày làm việc; trường hợp cần xác minh thêm có thể kéo dài hơn. Nếu sử dụng dịch vụ khẩn, thời gian có thể rút ngắn nhưng phát sinh thêm chi phí.
Trường hợp bị từ chối visa, có thể làm lại được không?
Sau khi nhận thông báo từ chối, đương đơn nên yêu cầu cơ quan cấp visa làm rõ lý do bằng văn bản. Trên cơ sở đó, khắc phục các thiếu sót (bổ sung tài liệu, điều chỉnh thông tin…) và có thể nộp lại hồ sơ mới.
Người Trung Quốc xin visa Việt Nam mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào loại thị thực và hình thức nộp. Đối với visa điện tử (e-visa), thời gian xét duyệt thông thường từ 3 – 5 ngày làm việc. Nếu xin visa dán tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam, thời gian giải quyết thường từ 5 – 7 ngày làm việc, có thể lâu hơn nếu cần xác minh hồ sơ. Trường hợp sử dụng dịch vụ xử lý khẩn, thời gian có thể được rút ngắn theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Người Trung Quốc có thể gia hạn visa Việt Nam không?
Có. Người Trung Quốc đang lưu trú hợp pháp tại Việt Nam có thể xin gia hạn hoặc cấp mới thị thực nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc thông qua đơn vị bảo lãnh theo từng trường hợp cụ thể. Việc gia hạn phụ thuộc vào loại visa, mục đích lưu trú và hồ sơ thực tế của người nước ngoài.
Người Trung Quốc có cần công ty hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh khi xin visa không?
Tùy từng loại visa. Đối với visa điện tử (e-visa), người Trung Quốc có thể tự thực hiện thủ tục trực tuyến mà không cần đơn vị bảo lãnh nếu đáp ứng điều kiện cấp e-visa. Tuy nhiên, đối với các loại visa như công tác, lao động, đầu tư hoặc thăm thân, người xin visa thường phải có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam đứng ra bảo lãnh và thực hiện các thủ tục theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
Làm visa Việt Nam cho người Trung Quốc đòi hỏi sự chính xác và cập nhật liên tục chính sách nhập cảnh. Để hồ sơ được xét duyệt thuận lợi, tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro pháp lý, bạn đọc có thể liên hệ ACAA GLOBAL để được tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ toàn diện từ A đến Z.
Để lại một bình luận