Bán hàng cho thương nhân nước ngoài nhưng thực hiện giao hàng ngay tại lãnh thổ Việt Nam (thường gọi là xuất khẩu tại chỗ) là nghiệp vụ phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Làm sao để doanh nghiệp được hưởng thuế suất GTGT 0%? Hồ sơ hải quan cần những gì để không bị xuất toán khi quyết toán thuế? Bài viết này sẽ cung cấp những quy định về bán hàng cho công ty nước ngoài tại Việt Nam.

1. Thế nào là bán hàng cho công ty nước ngoài giao hàng tại Việt Nam?
Bán hàng cho công ty nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt dưới hình thức giao hàng tại chỗ, được hiểu là hoạt động mà doanh nghiệp Việt Nam cung cấp hàng hóa cho đối tác nước ngoài, nhưng hàng hóa không rời khỏi lãnh thổ Việt Nam mà được giao trực tiếp cho bên thứ ba do đối tác chỉ định, chẳng hạn như khu chế xuất hoặc kho ngoại quan.
Theo Luật Thương mại 2005, hoạt động này được điều chỉnh như một giao dịch thương mại quốc tế, đảm bảo nguyên tắc tự do hợp đồng và bình đẳng giữa các bên, miễn là không vi phạm các hạn chế về hàng hóa cấm xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường mà không cần vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài, đồng thời tận dụng lợi thế chi phí logistics thấp.
1.1. Khái niệm xuất khẩu tại chỗ theo quy định pháp luật
Xuất khẩu tại chỗ là hình thức bán hàng mà hàng hóa được coi là đã xuất khẩu dù vẫn ở Việt Nam, dựa trên hợp đồng với thương nhân nước ngoài.
Cụ thể, theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành, xuất khẩu tại chỗ áp dụng cho các giao dịch nơi bên mua là thương nhân nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, và hàng hóa được giao cho bên thứ ba theo chỉ định của họ.
Điều này khác biệt với xuất khẩu thông thường vì không yêu cầu hàng hóa qua biên giới, nhưng vẫn phải chứng minh tính chất xuất khẩu qua chứng từ hải quan và thanh toán quốc tế. Khái niệm này được làm rõ tại Điều 9 Nghị định 09/2018/NĐ-CP về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, nhấn mạnh rằng giao dịch phải mang tính chất thương mại quốc tế thực sự để tránh bị coi là giao dịch nội địa.
1.2. Các trường hợp phổ biến: Bán cho DNCX, kho ngoại quan, chỉ định bên thứ 3
Các trường hợp phổ biến bao gồm bán hàng cho doanh nghiệp chế xuất (DNCX), giao vào kho ngoại quan, hoặc theo chỉ định của bên thứ ba. Ví dụ, khi bán cho DNCX, hàng hóa được coi là xuất khẩu vì DNCX được xem như lãnh thổ hải quan riêng biệt theo quy định tại Luật Thuế GTGT 2024.
Tương tự, giao hàng vào kho ngoại quan phải chứng minh hàng hóa sẽ được sử dụng ngoài Việt Nam, theo Công văn 1872/BTC-TCT năm 2025, nếu không sẽ không được áp thuế 0% mà bị truy thu như giao dịch nội địa. Trường hợp chỉ định bên thứ ba, như giao cho nhà máy của đối tác nước ngoài tại Việt Nam, yêu cầu hợp đồng rõ ràng nêu địa điểm giao hàng tại Việt Nam nhưng người nhận là thực thể nước ngoài, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro bị cơ quan thuế từ chối hoàn thuế.
2. Điều kiện để được hưởng thuế suất GTGT 0% (Cập nhật mới nhất)

Để hưởng thuế suất GTGT 0% cho bán hàng cho công ty nước ngoài tại Việt Nam dưới dạng xuất khẩu tại chỗ, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện nghiêm ngặt theo pháp luật mới.
Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 quy định rõ rằng hàng hóa xuất khẩu, bao gồm xuất khẩu tại chỗ, được áp dụng thuế suất 0% nếu chứng minh được tính chất xuất khẩu qua hợp đồng, chứng từ thanh toán và tờ khai hải quan. Nghị định 181/2025/NĐ-CP bổ sung hướng dẫn chi tiết, yêu cầu tất cả hồ sơ phải được thực hiện qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan, với chữ ký số bắt buộc từ năm 2025.
Việc không đáp ứng có thể dẫn đến truy thu thuế lên đến 10% và phạt hành chính từ 10.000.000đ đến 20.000.000đ theo quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
2.1. Quy định về hợp đồng và chứng từ thanh toán ngân hàng
Hợp đồng phải là hợp đồng ngoại thương, ghi rõ bên mua là thương nhân nước ngoài, địa điểm giao hàng tại Việt Nam theo chỉ định, và điều khoản thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng.
Theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP, chứng từ thanh toán phải từ tài khoản của bên mua nước ngoài, chứng minh giá trị giao dịch ít nhất 80% qua chuyển khoản quốc tế, nhằm tránh gian lận thuế.
Hợp đồng cần bằng tiếng Việt và tiếng Anh, với các điều khoản về giá cả, trách nhiệm và tranh chấp được quy định rõ ràng theo Luật Thương mại 2005. Evidence từ thực tiễn cho thấy, các doanh nghiệp không có chứng từ ngân hàng thường bị từ chối hoàn thuế GTGT, dẫn đến tăng chi phí lên 8-10%.
2.2. Tầm quan trọng của tờ khai hải quan thông quan
Tờ khai hải quan là chứng từ then chốt để chứng minh xuất khẩu tại chỗ. Doanh nghiệp phải mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ qua hệ thống VNACCS, với mã loại hình E62 hoặc tương đương, và nhận thông quan trước khi giao hàng.
Theo Luật Thuế GTGT 2024, thiếu tờ khai này sẽ khiến giao dịch bị coi là nội địa, áp thuế 8% hoặc 10%, và có thể bị phạt truy thu kèm lãi chậm nộp. Trong thực tế, Tổng cục Hải quan báo cáo hàng năm hàng trăm trường hợp bị từ chối do tờ khai không khớp với hợp đồng, nhấn mạnh nhu cầu kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất hóa đơn.
Xem thêm: Công ty nước ngoài không làm thủ tục phá sản sẽ xử lý thế nào?
3. Quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu tại chỗ

Quy trình xuất khẩu tại chỗ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hải quan và ngân hàng để đảm bảo tuân thủ. Dựa trên Nghị định 09/2018/NĐ-CP và cập nhật từ Nghị định 181/2025/NĐ-CP, quy trình được thực hiện hoàn toàn điện tử qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.
- Bước 1: Ký hợp đồng ngoại thương với thương nhân nước ngoài, nêu rõ hình thức xuất khẩu tại chỗ và bên nhận hàng theo chỉ định.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ hải quan, bao gồm hợp đồng, packing list, và thông tin bên nhận hàng. Nộp tờ khai xuất khẩu tại chỗ qua hệ thống điện tử, nhận mã vạch và thông quan trong vòng 24-48 giờ nếu hồ sơ hợp lệ.
- Bước 3: Giao hàng thực tế cho bên thứ ba, kèm biên bản giao nhận, và lưu trữ chứng từ để kê khai thuế.
- Bước 4: Nhận thanh toán qua ngân hàng và hoàn tất thông báo thuế GTGT 0% với cơ quan thuế trong thời hạn 10 ngày sau giao hàng.
Quy trình này thường mất 3-7 ngày, giúp doanh nghiệp nhanh chóng hoàn thuế đầu vào, nhưng đòi hỏi am hiểu hệ thống để tránh lỗi kỹ thuật.
Xem thêm: Thủ tục thành lập công ty ở nước ngoài Belize
4. Hồ sơ doanh nghiệp cần chuẩn bị để tránh rủi ro truy thu thuế
Để tránh rủi ro truy thu thuế, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác. Danh sách hồ sơ bắt buộc theo Luật Thuế GTGT 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP bao gồm:
- Hợp đồng ngoại thương: Ghi rõ điều khoản giao hàng tại Việt Nam theo chỉ định của bên mua nước ngoài.
- Tờ khai hải quan: Đã thông quan (đây là chứng từ then chốt để áp thuế 0%).
- Chứng từ thanh toán: Phải thanh toán qua ngân hàng từ tài khoản của bên mua nước ngoài.
- Hóa đơn điện tử: Thông tin người mua phải khớp hoàn toàn với hợp đồng quốc tế.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Chứng minh việc giao nhận hàng hóa thực tế.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên lưu trữ biên bản giao nhận và chứng nhận chất lượng hàng hóa để hỗ trợ kiểm tra sau. Việc thiếu bất kỳ chứng từ nào có thể dẫn đến quyết toán thuế bất lợi, với evidence từ các vụ việc thực tế cho thấy tỷ lệ truy thu lên đến 15% giá trị giao dịch nếu hồ sơ không khớp.
5. Những lưu ý “sống còn” khi xuất hóa đơn cho tổ chức nước ngoài
Khi xuất hóa đơn cho bán hàng cho công ty nước ngoài tại Việt Nam, doanh nghiệp phải ghi rõ tên, địa chỉ và thông tin bên mua nước ngoài, áp dụng thuế suất 0% nếu đủ điều kiện.
Theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP, hóa đơn điện tử phải được phát hành qua hệ thống của Tổng cục Thuế, với mã số thuế của bên mua để trống nếu họ không có MST tại Việt Nam, nhưng phải ghi chính xác theo hợp đồng. Thời điểm xuất hóa đơn là ngay sau khi thông quan hải quan, tránh vi phạm dẫn đến phạt 10-20 triệu đồng.
Lưu ý quan trọng: Không được xuất hóa đơn nội địa cho giao dịch này, vì sẽ bị coi là sai sót pháp lý, và luôn kiểm tra tính khớp nối dữ liệu giữa hóa đơn, tờ khai và thanh toán để tránh rủi ro kiểm toán.
Xem thêm: Dịch vụ kế toán cho công ty nước ngoài trọn gói
6. So sánh Bán hàng nội địa và Xuất khẩu tại chỗ
Để giúp doanh nghiệp dễ dàng phân biệt, dưới đây là bảng so sánh giữa bán hàng nội địa và xuất khẩu tại chỗ, dựa trên quy định mới nhất từ Luật Thuế GTGT 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
|
Tiêu chí |
Bán hàng nội địa |
Xuất khẩu tại chỗ |
|
Đối tượng mua |
Doanh nghiệp/Cá nhân Việt Nam |
Thương nhân nước ngoài (không hiện diện tại VN) |
|
Địa điểm giao hàng |
Tại Việt Nam |
Tại Việt Nam (theo chỉ định) |
|
Thuế suất GTGT |
Thường là 8% hoặc 10% |
0% (nếu đủ điều kiện) |
|
Thủ tục hải quan |
Không yêu cầu |
Bắt buộc có tờ khai hải quan |
|
Hóa đơn |
Hóa đơn GTGT/Bán hàng |
Hóa đơn GTGT (ghi rõ tên đối tác nước ngoài) |
Bảng so sánh này nhấn mạnh rằng xuất khẩu tại chỗ mang lại lợi ích thuế lớn hơn, nhưng đòi hỏi thủ tục phức tạp hơn để chứng minh tính quốc tế của giao dịch.
Câu hỏi thường gặp
Nếu công ty nước ngoài thanh toán bằng tiền mặt thì có được hưởng thuế 0% không?
Không. Một trong những điều kiện tiên quyết để hưởng thuế 0% là phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (qua ngân hàng), theo quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế GTGT 2024.
Có cần làm thủ tục hải quan khi bán hàng vào Khu chế xuất (DNCX) không?
Có. Bán hàng vào DNCX được coi là xuất khẩu và bắt buộc phải mở tờ khai hải quan xuất khẩu tại chỗ, theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Mã số thuế của bên mua nước ngoài ghi thế nào trên hóa đơn?
Nếu đối tác nước ngoài không có mã số thuế tại Việt Nam, doanh nghiệp để trống hoặc ghi mã số thuế theo quy định của nước họ (nếu cần), quan trọng nhất là tên và địa chỉ phải chính xác như trên hợp đồng, theo hướng dẫn tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Bán hàng cho công ty nước ngoài tại Việt Nam có cần giấy phép đặc biệt không?
Không, theo Luật Thương mại 2005, doanh nghiệp Việt Nam không cần giấy phép đặc biệt cho hầu hết các giao dịch mua bán hàng hóa thông thường, miễn là tuân thủ các quy định chung về thương mại. Tuy nhiên, nếu hàng hóa thuộc danh mục hạn chế hoặc liên quan đến đầu tư nước ngoài, cần đăng ký theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
Làm thế nào để giải quyết tranh chấp trong bán hàng cho công ty nước ngoài?
Tranh chấp có thể được giải quyết qua thương lượng trực tiếp hoặc trọng tài theo Luật Thương mại 2005, ưu tiên các điều khoản trong hợp đồng. Nếu liên quan đến doanh nghiệp nước ngoài, các quy định tại Nghị định 09/2018/NĐ-CP hỗ trợ thủ tục pháp lý tại Việt Nam.
Bán hàng cho công ty nước ngoài tại Việt Nam mang lại cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt, nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý để tránh rủi ro. Việc nắm bắt đầy đủ Luật Thương mại 2005, Luật Thuế GTGT 2024, Nghị định 181/2025/NĐ-CP sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao dịch quốc tế. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thực hiện, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn chinh phục thị trường toàn cầu.
Để lại một bình luận