ACAA Global ACAA GLOBAL

Bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?

Bảo lãnh định cư tiếng anh là gì là câu hỏi thường xuất hiện khi bạn chuẩn bị hồ sơ xin thường trú hoặc hỗ trợ người thân định cư nước ngoài. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?

1. Bảo lãnh định cư tiếng Anh là gì?

Thuật ngữ tiếng Anh phổ biến và chuẩn xác nhất cho “bảo lãnh định cư” là immigration sponsorship hoặc sponsorship for permanent residency. Đây là cách diễn đạt được sử dụng rộng rãi trong hồ sơ di trú tại Mỹ, Canada, Úc và nhiều quốc gia khác khi một người đứng ra bảo lãnh người thân để xin quyền thường trú.

Tùy theo từng quốc gia và mối quan hệ, bạn còn gặp các biến thể như family sponsorship, family-based immigrant visa sponsorship hoặc permanent residence sponsorship. Ở Mỹ, người bảo lãnh thường nộp đơn Petition for Alien Relative, còn tại Canada là hồ sơ thuộc Family Class.

Bản chất của việc này là cam kết trách nhiệm tài chính và hỗ trợ của người bảo lãnh đối với người được bảo lãnh theo quy định di trú của nước sở tại. Đến năm 2026, các quy định vẫn tập trung vào mối quan hệ gia đình hợp pháp và năng lực tài chính của người bảo lãnh, nhưng tên gọi tiếng Anh cốt lõi vẫn xoay quanh immigration sponsorship và sponsor.

Cần phân biệt rõ sponsor (người bảo lãnh) với beneficiary (người được bảo lãnh). “Sponsorship” cũng khác với “invitation letter” hay “affidavit of support”. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn giao tiếp chính xác hơn với luật sư và cơ quan di trú.

2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan

Dưới đây là nhóm từ vựng tiếng Anh quan trọng liên quan đến bảo lãnh định cư, giúp bạn đọc hiểu hồ sơ và trao đổi chuyên nghiệp.

  • Immigration sponsorship: Bảo lãnh định cư / Bảo lãnh nhập cư
  • Family sponsorship: Bảo lãnh theo diện gia đình
  • Sponsor: Người bảo lãnh
  • Beneficiary: Người được bảo lãnh
  • Permanent residency / Permanent residence: Thường trú / Định cư lâu dài
  • Immigrant visa: Thị thực định cư
  • Petition: Đơn bảo lãnh / Đơn thỉnh cầu
  • Affidavit of Support: Bản cam kết hỗ trợ tài chính
  • Financial sponsor: Người bảo lãnh về mặt tài chính
  • Green Card: Thẻ xanh / Thẻ thường trú (Mỹ)
  • Permanent Resident Card: Thẻ thường trú
  • Family Class: Diện bảo lãnh gia đình (Canada)
  • Immediate relative: Người thân trực hệ
  • Preference category: Hạng ưu tiên
  • Conditional permanent residence: Thường trú có điều kiện
  • Remove conditions: Gỡ bỏ điều kiện thường trú
  • Sponsorship undertaking: Cam kết bảo lãnh
  • Proof of relationship: Bằng chứng mối quan hệ
  • Supporting documents: Giấy tờ hỗ trợ
  • Visa interview: Phỏng vấn xin visa định cư
  • Adjustment of status: Điều chỉnh tình trạng cư trú
  • Consular processing: Xử lý hồ sơ qua lãnh sự quán
  • Immigration lawyer / Immigration attorney: Luật sư di trú
  • Case number / Receipt number: Số hồ sơ / Số biên nhận
  • Request for Evidence (RFE): Yêu cầu bổ sung giấy tờ
  • Approval notice: Thông báo chấp thuận
  • Denial / Rejection: Từ chối hồ sơ

Xem thêm: Dịch vụ luật sư tư vấn bảo lãnh F4 miễn phí

3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại

Dưới đây là các mẫu câu thực tế bạn có thể dùng khi trao đổi với luật sư di trú hoặc cơ quan chức năng liên quan đến bảo lãnh định cư.

  • We are currently preparing the immigration sponsorship documents for my spouse and would appreciate your guidance on the required supporting evidence. – Chúng tôi đang chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh định cư cho vợ/chồng và rất mong nhận được hướng dẫn của quý vị về các bằng chứng hỗ trợ cần thiết.
  • Could you please confirm whether the Affidavit of Support needs to be notarized before submission? – Quý vị vui lòng xác nhận giúp liệu Bản cam kết hỗ trợ tài chính có cần công chứng trước khi nộp không ạ?
  • Our family is applying under the family sponsorship category and we would like to know the current processing time. – Gia đình chúng tôi đang nộp hồ sơ theo diện bảo lãnh gia đình và muốn biết thời gian xử lý hiện tại.
  • Please advise if additional proof of relationship is required for this permanent residency petition. – Xin quý vị tư vấn liệu có cần bổ sung thêm bằng chứng mối quan hệ cho đơn bảo lãnh thường trú này không.
  • We have received a Request for Evidence and would like to schedule a consultation to prepare the response. – Chúng tôi đã nhận được Yêu cầu bổ sung giấy tờ và muốn đặt lịch tư vấn để chuẩn bị phản hồi.
  • The sponsor meets the income requirements and is ready to submit the financial documents as requested. – Người bảo lãnh đáp ứng yêu cầu về thu nhập và sẵn sàng nộp các giấy tờ tài chính theo yêu cầu.
  • Kindly let us know the next steps after the immigrant visa petition is approved. – Xin vui lòng cho chúng tôi biết các bước tiếp theo sau khi đơn bảo lãnh thị thực định cư được chấp thuận.
  • We would like to clarify the difference between consular processing and adjustment of status for this case. – Chúng tôi muốn làm rõ sự khác biệt giữa xử lý qua lãnh sự và điều chỉnh tình trạng cư trú đối với hồ sơ này.
  • Please provide an update on the case number we submitted last month regarding family sponsorship. – Xin quý vị cập nhật thông tin về số hồ sơ chúng tôi đã nộp tháng trước liên quan đến bảo lãnh gia đình.
  • Our company is assisting an employee with immigration sponsorship and needs professional advice on the documentation process. – Công ty chúng tôi đang hỗ trợ một nhân viên về bảo lãnh định cư và cần tư vấn chuyên môn về quy trình giấy tờ.

Bảo lãnh định cư tiếng anh là gì được làm rõ qua thuật ngữ cốt lõi immigration sponsorship cùng hệ thống từ vựng và mẫu câu thực tế phía trên. Hãy đồng hành cùng ACAA GLOBAL để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

Xem thêm: Hướng dẫn mở hồ sơ bảo lãnh diện F4


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *