Bảo lãnh hôn nhân đồng giới là thủ tục pháp lý thiết yếu giúp các cặp đôi đồng giới hợp pháp hóa mối quan hệ và đoàn tụ tại các quốc gia tiên tiến như Mỹ, Úc hay Canada, nơi hôn nhân bình đẳng được công nhận rộng rãi. Trong bối cảnh xã hội ngày càng tiến bộ, việc bảo lãnh này không chỉ khẳng định quyền lợi cá nhân mà còn góp phần thúc đẩy bình đẳng giới tính. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu sâu hơn về quy trình này.

1. Hướng dẫn bảo lãnh hôn nhân đồng giới
Bảo lãnh hôn nhân đồng giới được quy định dựa trên các luật di trú quốc gia của các nước như Mỹ, Úc và Canada, kết hợp với Luật Hôn nhân và Gia đình tại quốc gia sở tại để đảm bảo tính hợp pháp của mối quan hệ. Ở Mỹ, theo Luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act), hôn nhân đồng giới được công nhận từ năm 2015 sau phán quyết của Tòa án Tối cao trong vụ Obergefell v. Hodges, cho phép công dân Mỹ bảo lãnh vợ/chồng đồng giới xin visa thường trú nhân (green card). Tương tự, tại Úc, Luật Di trú 1958 (Migration Act 1958) và các sửa đổi liên quan đến hôn nhân bình đẳng từ năm 2017 cho phép bảo lãnh đối tác đồng giới qua visa subclass 820/801.
Ở Canada, Luật Di trú và Bảo vệ Người tị nạn (Immigration and Refugee Protection Act) hỗ trợ bảo lãnh vợ/chồng đồng giới từ năm 2005, khi hôn nhân đồng giới được hợp pháp hóa toàn quốc. Thủ tục này yêu cầu chứng minh mối quan hệ chân thực, không chỉ dựa trên giấy tờ hôn nhân mà còn qua bằng chứng sống chung và cam kết lâu dài. Việc bảo lãnh hôn nhân đồng giới giúp người được bảo lãnh tiếp cận quyền lợi như làm việc, học tập và sinh sống hợp pháp, nhưng cần lưu ý rằng mỗi quốc gia có quy định riêng về thời gian xử lý và điều kiện tài chính của người bảo lãnh.
Để thành công, các cặp đôi nên thu thập đầy đủ tài liệu chứng minh mối quan hệ từ trước khi nộp đơn, tránh tình trạng hồ sơ bị từ chối do thiếu bằng chứng thuyết phục. Quy trình tổng thể thường mất từ 12 đến 24 tháng, tùy thuộc vào quốc gia và độ phức tạp của hồ sơ.
2. Điều kiện cần thiết cho bảo lãnh hôn nhân đồng giới
Để đủ điều kiện thực hiện bảo lãnh hôn nhân đồng giới, người bảo lãnh phải là công dân hoặc thường trú nhân hợp pháp tại quốc gia mục tiêu, chẳng hạn như công dân Mỹ phải có tình trạng cư trú ổn định theo quy định của Luật Di trú quốc gia Mỹ. Mối quan hệ hôn nhân phải được chứng minh là chân thực và không nhằm mục đích di trú gian lận, với bằng chứng như giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp từ quốc gia sở tại tuân thủ Luật Hôn nhân và Gia đình địa phương.
Ở Úc, người bảo lãnh cần chứng minh thu nhập tối thiểu theo ngưỡng tài chính của Migration Act, thường khoảng 50.000 AUD/năm, để đảm bảo khả năng hỗ trợ người được bảo lãnh mà không phụ thuộc vào trợ cấp xã hội. Tại Canada, theo Immigration and Refugee Protection Act, người bảo lãnh phải cam kết tài trợ ít nhất ba năm cho người phối ngẫu, bao gồm chi phí sinh hoạt cơ bản.
Ngoài ra, cả hai bên không được có tiền án liên quan đến bạo lực gia đình hoặc tội phạm nghiêm trọng, vì các luật di trú ưu tiên bảo vệ quyền lợi con người. Người được bảo lãnh phải vượt qua kiểm tra y tế và lý lịch tư pháp để loại trừ rủi ro an ninh quốc gia. Những điều kiện này đảm bảo tính bền vững của mối quan hệ, giúp cơ quan di trú đánh giá hồ sơ một cách công bằng. Nếu mối quan hệ đã tồn tại ít nhất hai năm trước khi nộp đơn, quy trình có thể được rút ngắn ở một số quốc gia như Canada, nơi ưu tiên các cặp đôi có lịch sử chung sống rõ ràng.
Xem thêm: Bảo lãnh qua Mỹ tốn bao nhiêu tiền?
3. Hồ sơ và quy trình thực hiện bảo lãnh hôn nhân đồng giới
Hồ sơ bảo lãnh hôn nhân đồng giới cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để đáp ứng yêu cầu của luật di trú các quốc gia liên quan. Các tài liệu cơ bản bao gồm:
- Giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp từ quốc gia sở tại, được chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền theo Luật Hôn nhân và Gia đình.
- Hộ chiếu và giấy tờ tùy thân của cả hai bên, kèm theo bản dịch công chứng nếu cần.
- Bằng chứng mối quan hệ chân thực như ảnh chung, thư từ, hợp đồng thuê nhà chung hoặc tài khoản ngân hàng liên kết.
- Giấy xác nhận tình trạng cư trú của người bảo lãnh, như thẻ xanh ở Mỹ hoặc visa thường trú ở Úc.
- Chứng minh tài chính, bao gồm sao kê ngân hàng, hợp đồng lao động và báo cáo thuế trong ít nhất hai năm gần nhất.
Quy trình bảo lãnh được thực hiện theo các bước rõ ràng để đảm bảo tính logic và tuân thủ pháp lý.
Bước 1: Nộp đơn bảo lãnh ban đầu
Người bảo lãnh nộp đơn tại cơ quan di trú quốc gia, ví dụ Form I-130 cho USCIS ở Mỹ hoặc Form IMM 1344 cho IRCC ở Canada. Bước này yêu cầu đính kèm tất cả tài liệu chứng minh hôn nhân và mối quan hệ, với phí nộp đơn khoảng 535 USD ở Mỹ hoặc 1.085 CAD ở Canada. Cơ quan sẽ kiểm tra sơ bộ để xác nhận tính hợp lệ, thường mất 1-3 tháng để nhận thông báo chấp thuận tạm thời. Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng ở giai đoạn này giúp tránh yêu cầu bổ sung, tiết kiệm thời gian cho toàn bộ quy trình.
Bước 2: Nộp đơn visa cho người được bảo lãnh
Sau khi đơn bảo lãnh được phê duyệt, người được bảo lãnh nộp đơn visa di trú, như DS-260 cho Mỹ hoặc visa subclass 309/100 cho Úc. Bước này bao gồm phỏng vấn tại lãnh sự quán, nơi cả hai bên cần trả lời về lịch sử mối quan hệ để chứng minh tính chân thực. Thời gian xử lý có thể kéo dài 6-12 tháng, tùy thuộc vào lịch hẹn phỏng vấn và kiểm tra y tế bắt buộc. Ở Canada, bước này thường kết hợp với kiểm tra sinh trắc học để xác minh danh tính.
Bước 3: Nhập cảnh và điều chỉnh tình trạng
Sau khi visa được cấp, người được bảo lãnh nhập cảnh và hoàn tất thủ tục thường trú, như nộp đơn điều chỉnh tình trạng ở Mỹ theo quy định của Luật Di trú. Bước cuối cùng bao gồm kiểm tra lại mối quan hệ sau một năm để cấp thẻ xanh vĩnh viễn hoặc visa thường trú đầy đủ. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự kiên nhẫn, vì bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến từ chối và phải nộp lại từ đầu.
Xem thêm: Thủ tục bảo lãnh định cư Mỹ
4. Lưu ý quan trọng khi thực hiện bảo lãnh hôn nhân đồng giới
Khi tiến hành bảo lãnh hôn nhân đồng giới, cần chú ý đến sự khác biệt giữa các quốc gia để tránh nhầm lẫn pháp lý. Ở Mỹ, Luật Di trú quốc gia nhấn mạnh việc chứng minh hôn nhân không phải là “hôn nhân giả mạo”, vì vậy các cặp đôi nên lưu giữ bằng chứng liên tục như hóa đơn chung hoặc lời khai từ bạn bè, gia đình. Tại Úc, theo Migration Act, nếu mối quan hệ dưới hai năm, người được bảo lãnh có thể phải chờ thêm thời gian tạm trú trước khi được thường trú vĩnh viễn, nhằm kiểm tra tính bền vững. Canada yêu cầu người bảo lãnh không được bảo lãnh ai khác trong vòng ba năm trước đó, theo Immigration and Refugee Protection Act, để ngăn chặn lạm dụng hệ thống.
Ngoài ra, đại dịch hoặc thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến thời gian xử lý, vì vậy theo dõi cập nhật từ cơ quan di trú là cần thiết. Chi phí tổng thể có thể lên đến 5.000-10.000 USD, bao gồm phí luật sư nếu cần hỗ trợ chuyên sâu. Việc kết hôn ở quốc gia thứ ba cũng được chấp nhận nếu giấy tờ được công nhận, nhưng phải đảm bảo tuân thủ Luật Hôn nhân và Gia đình sở tại để tránh tranh chấp. Cuối cùng, tư vấn từ chuyên gia di trú giúp tối ưu hóa hồ sơ, tăng tỷ lệ thành công lên đến 90% ở các trường hợp chuẩn bị tốt.
5. Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh hôn nhân đồng giới ở Mỹ mất bao lâu?
Quy trình bảo lãnh hôn nhân đồng giới ở Mỹ thường mất từ 12 đến 24 tháng, tùy thuộc vào loại đơn và trung tâm xử lý của USCIS. Theo Luật Di trú và Quốc tịch, giai đoạn nộp Form I-130 mất khoảng 10-13 tháng để phê duyệt, sau đó là phỏng vấn visa tại lãnh sự quán.
Điều kiện tài chính cho bảo lãnh ở Úc là gì?
Ở Úc, người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập ổn định theo Migration Act 1958, thường yêu cầu mức lương tối thiểu khoảng 53.900 AUD/năm cho hộ gia đình hai người. Tài liệu bao gồm sao kê ngân hàng sáu tháng và hợp đồng việc làm. Nếu thu nhập không đủ, có thể dùng tài sản hoặc hỗ trợ từ người thứ ba, nhưng phải chứng minh khả năng tài trợ mà không phụ thuộc trợ cấp.
Hôn nhân đồng giới kết hôn ở Việt Nam có được bảo lãnh ở Canada không?
Không. Hôn nhân đồng giới kết hôn ở Việt Nam chưa được công nhận theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nên cần kết hôn ở quốc gia thứ ba nơi bình đẳng được thừa nhận để bảo lãnh ở Canada. Theo Immigration and Refugee Protection Act, giấy chứng nhận hôn nhân phải hợp pháp và được chứng thực.
Nếu chưa đăng ký kết hôn thì có bảo lãnh diện bạn đời được không?
Có thể. Các quốc gia như Úc và Canada cho phép bảo lãnh diện sống chung như vợ chồng (De Facto partner hoặc Common-law partner) nếu chứng minh được hai bạn đã sống chung liên tục tối thiểu 12 tháng và có bằng chứng tài chính/cuộc sống chung rõ ràng.
Phỏng vấn bảo lãnh đồng giới tại Lãnh sự quán thường hỏi những gì?
Viên chức lãnh sự sẽ tập trung kiểm tra tính chân thực của mối quan hệ qua các câu hỏi về: lịch sử quen biết, các mốc thời gian kỷ niệm, thói quen sinh hoạt hàng ngày, sự chấp thuận/biết đến từ hai bên gia đình và kế hoạch tương lai tại quốc gia định cư.
Bảo lãnh hôn nhân đồng giới không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là bước quan trọng để xây dựng tương lai chung cho các cặp đôi. Với sự hỗ trợ chuyên nghiệp, bạn có thể vượt qua mọi thách thức pháp lý một cách suôn sẻ. Hãy hành động ngay hôm nay để bảo vệ quyền lợi của mình. Liên hệ ACAA GLOBAL để được tư vấn miễn phí và hướng dẫn chi tiết.
Để lại một bình luận