Khi soạn thảo hợp đồng kinh tế hoặc làm việc với đối tác quốc tế, việc hiểu rõ Doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài tiếng Anh là gì không chỉ đơn thuần là dịch thuật, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp về pháp lý. Thuật ngữ này thường được biết đến với tên gọi WFOE. Nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng các từ vựng liên quan đến vốn điều lệ hay giấy phép đầu tư sao cho chuẩn xác nhất chưa? Hãy cùng ACAAGLOBAL khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Khái niệm và các cách gọi phổ biến trong tiếng Anh
Doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài tiếng Anh là gì? Đây là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt từ các nhà đầu tư Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc và châu Âu. Hiểu rõ tên gọi bằng tiếng Anh giúp giao tiếp chính xác khi làm việc với đối tác quốc tế, lập báo cáo tài chính hoặc nộp hồ sơ đăng ký đầu tư.
1.1. WFOE (Wholly Foreign-Owned Enterprise) là gì?
WFOE là viết tắt của Wholly Foreign-Owned Enterprise, chỉ doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn, cho phép toàn quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh, chiến lược và lợi nhuận mà không cần đối tác trong nước.
Thuật ngữ này được công nhận rộng rãi trong bối cảnh Foreign Direct Investment (FDI), giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tiếp cận thị trường Việt Nam theo các cam kết hội nhập quốc tế.
“Limited liability company with 100% foreign ownership” là cách gọi chi tiết hơn khi nhấn mạnh loại hình doanh nghiệp (thường là công ty TNHH). Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có thể thành lập dưới hình thức công ty TNHH một thành viên hoặc công ty cổ phần, nhưng phần lớn là công ty TNHH.
“Foreign-invested enterprise (FIE) with full foreign ownership” là thuật ngữ dài hơn, thường dùng trong báo cáo thống kê đầu tư nước ngoài của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
1.2. Phân biệt WFOE với Joint Venture Company (Công ty liên doanh)
Để hiểu rõ hơn về Doanh nghiệp 100 vốn nước ngoài tiếng Anh là gì, cần phân biệt với các hình thức khác như Joint Venture (JV). Dưới đây là bảng so sánh:
|
Tiêu chí |
Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE) |
Joint Venture (JV) |
|
Tỷ lệ vốn |
100% nhà đầu tư nước ngoài |
Có sự góp vốn của nhà đầu tư Việt Nam |
|
Quyền quyết định |
Toàn quyền kiểm soát |
Phụ thuộc vào thỏa thuận các bên |
|
Rủi ro |
Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm |
Chia sẻ rủi ro giữa các đối tác |
Sự khác biệt này được quy định rõ tại Luật Đầu tư 2020, nơi WFOE được ưu tiên cho các dự án cần kiểm soát độc lập, trong khi JV phù hợp với việc chia sẻ kiến thức địa phương.
2. Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến hồ sơ pháp lý doanh nghiệp FDI

Khi thành lập doanh nghiệp FDI, việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh là rất quan trọng để chuẩn bị hồ sơ pháp lý chính xác.
2.1. Nhóm từ vựng về Giấy phép (Licenses)
- Investment Registration Certificate (IRC): Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Enterprise Registration Certificate (ERC): Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Business License: Giấy phép kinh doanh (thường kết hợp với ERC theo Luật Doanh nghiệp 2020).
2.2. Nhóm từ vựng về Vốn và Chủ sở hữu (Capital & Ownership)
- Charter Capital: Vốn điều lệ.
- Legal Representative: Người đại diện theo pháp luật.
- Foreign Direct Investment (FDI): Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
3. Đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có quyền và nghĩa vụ tương đương doanh nghiệp trong nước ở hầu hết lĩnh vực, nhưng vẫn chịu một số hạn chế và điều kiện đặc thù theo Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020.
Theo Điều 22 Luật Đầu tư 2020 và Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020, nhà đầu tư nước ngoài có quyền sở hữu 100% vốn điều lệ mà không cần đối tác Việt Nam trong hầu hết ngành nghề (trừ ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường).
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được hưởng quyền lợi như doanh nghiệp trong nước về thuế, đất đai, lao động và xuất nhập khẩu. Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, doanh nghiệp FDI được hưởng ưu đãi thuế nếu thuộc dự án đầu tư ưu đãi, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao và kinh tế xanh (ESG) theo định hướng 2026, như miễn thuế 4 năm và giảm 50% trong 9 năm tiếp theo ở một số lĩnh vực.
Một số ngành nghề vẫn bị hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài (ví dụ: dịch vụ phân phối, logistics, giáo dục, y tế, viễn thông). Theo Luật Đầu tư 2025 và các cam kết WTO/CPTPP/EVFTA, tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa được quy định cụ thể cho từng ngành nghề.
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài phải thực hiện thủ tục đầu tư trước khi thành lập doanh nghiệp. Theo Luật Đầu tư 2025, phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước, sau đó mới xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Thủ tục này đảm bảo dự án phù hợp quy hoạch và cam kết hội nhập quốc tế.
Hiện nay, 100% thủ tục đăng ký đầu tư đã được tích hợp trên hệ thống quốc gia về đầu tư nước ngoài (Vietnam Investment Portal), giúp rút ngắn thời gian xử lý.
>>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ thành lập công ty tại Mỹ
4. Quy trình thành lập doanh nghiệp WFOE mới nhất (Cập nhật 2026)
Thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam đã được tinh gọn đáng kể từ năm 2021–2026, đặc biệt với hình thức nộp trực tuyến qua Vietnam Investment Portal.
Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC – Investment Registration Certificate). Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp. Hồ sơ bao gồm: đề xuất dự án đầu tư, tài liệu pháp lý nhà đầu tư, báo cáo tài chính 2 năm gần nhất, hợp đồng thuê đất/văn phòng (nếu có). Thời gian xử lý 15 ngày (dự án không cần chấp thuận chủ trương đầu tư) hoặc 35–65 ngày (dự án cần chấp thuận của Thủ tướng/UBND tỉnh).
Bước 2: Sau khi có IRC, tiến hành đăng ký doanh nghiệp để nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC – Enterprise Registration Certificate). Hồ sơ nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Thời gian xử lý 3 ngày làm việc.
Bước 3: Khắc dấu và công bố mẫu dấu. Từ năm 2021, doanh nghiệp tự quyết định hình thức, số lượng con dấu và công bố trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Bước 4: Đăng ký mã số thuế, tài khoản ngân hàng, chữ ký số và kê khai thuế ban đầu. Theo Luật Quản lý thuế (phù hợp với Luật Doanh nghiệp 2020), doanh nghiệp phải hoàn thành trong 10 ngày sau khi nhận ERC.
Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau thành lập: đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội, xin giấy phép con (nếu ngành nghề kinh doanh có điều kiện), thuê đất/văn phòng và bắt đầu hoạt động.
Thời gian tổng thể từ nộp hồ sơ đến hoạt động thường mất 30–90 ngày tùy quy mô dự án.
>>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ thành lập công ty tại Malaysia
5. Bảng tổng hợp thuật ngữ Anh – Việt thông dụng nhất

|
Thuật ngữ tiếng Anh |
Thuật ngữ tiếng Việt |
Ý nghĩa chính |
|
Wholly Foreign-Owned Enterprise (WFOE) |
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài |
Hình thức FDI với 100% vốn ngoại |
|
Investment Registration Certificate (IRC) |
Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư |
Giấy phép đầu tư ban đầu |
|
Enterprise Registration Certificate (ERC) |
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
Giấy phép thành lập doanh nghiệp |
|
Charter Capital |
Vốn điều lệ |
Vốn góp ban đầu của doanh nghiệp |
|
Legal Representative |
Người đại diện theo pháp luật |
Người chịu trách nhiệm pháp lý |
|
Foreign Direct Investment (FDI) |
Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
Đầu tư từ nước ngoài vào Việt Nam |
Bảng này dựa trên các quy định của Luật Đầu tư 2025, hỗ trợ tối ưu cho việc soạn thảo hồ sơ FDI.
6. Câu hỏi thường gặp
Công ty FDI và WFOE có giống nhau không?
FDI là khái niệm chung về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, còn WFOE là một loại hình cụ thể thuộc FDI (chiếm 100% vốn).
Thời gian cấp giấy phép IRC cho doanh nghiệp WFOE là bao lâu?
Theo quy định hiện hành, khoảng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ trên hệ thống trực tuyến.
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có được sở hữu đất không?
Không, theo Luật Đất đai (phù hợp với Luật Đầu tư 2025), doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chỉ được thuê đất (tối đa 50 năm, gia hạn thêm 50 năm) chứ không được cấp quyền sử dụng đất như doanh nghiệp trong nước.
Thời gian thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài mất bao lâu?
Từ 30–90 ngày tùy quy mô dự án. Dự án thông thường mất khoảng 30–45 ngày (IRC 15 ngày + ERC 3 ngày + thủ tục sau thành lập). Dự án lớn cần chấp thuận chủ trương đầu tư có thể mất 60–120 ngày.
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tiếng Anh là gì đã được giải thích chi tiết với tên gọi chuẩn “100% foreign-owned enterprise” hoặc “wholly foreign-owned enterprise” cùng toàn bộ quy định pháp luật, quyền lợi, hạn chế và quy trình thành lập mới nhất. Nếu bạn đang cần hỗ trợ, hãy liên hệ ACAAGLOBAL để được tư vấn chuyên sâu, nhanh chóng và tiết kiệm nhất.
Để lại một bình luận