ACAA Global ACAA GLOBAL

Mã số doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Mã số doanh nghiệp tiếng Anh là gì là câu hỏi phổ biến mà nhiều doanh nhân mới, nhà đầu tư và kế toán thường tìm kiếm khi chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty, ký hợp đồng quốc tế hoặc làm việc với đối tác nước ngoài. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết và chính xác nhất nhé!

Mã số doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Mã số doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

1. Mã số doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Thuật ngữ chính xác của Mã số doanh nghiệp tiếng Anh và được sử dụng phổ biến nhất là Business Registration Number (viết tắt: BRN) hoặc Enterprise Registration Code.

Đây là dãy số duy nhất do Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp cấp cho mỗi doanh nghiệp khi thành lập, đồng thời cũng là mã số thuế (Tax Identification Number) trong hầu hết các trường hợp.

Theo quy định pháp luật Việt Nam đến năm 2026, mã số doanh nghiệp là mã định danh duy nhất, không được cấp lại cho doanh nghiệp khác và được ghi rõ trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Business Registration Certificate).

Trong các tài liệu tiếng Anh chính thức, bạn còn có thể gặp Enterprise Identification Number hoặc Company Registration Number. Việc sử dụng đúng thuật ngữ này giúp tránh nhầm lẫn khi làm việc với ngân hàng nước ngoài, đối tác FDI hoặc khi xuất khẩu hồ sơ.

2. Từ vựng chuyên ngành liên quan đến mã số doanh nghiệp

Để giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế, kế toán hoặc luật sư nước ngoài, bạn nên nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến mã số doanh nghiệp. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng, báo cáo tài chính và thủ tục hành chính song ngữ.

  • Business Registration Number (BRN) – Mã số doanh nghiệp: Thuật ngữ phổ biến nhất, dùng để chỉ dãy số định danh doanh nghiệp.
  • Enterprise Registration Code – Mã đăng ký doanh nghiệp: Cách dịch sát nghĩa theo pháp luật Việt Nam.
  • Enterprise Identification Number – Mã số nhận dạng doanh nghiệp: Thường dùng trong tài liệu chính thức.
  • Business Registration Certificate – Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Văn bản ghi rõ mã số.
  • Tax Identification Number (TIN) – Mã số thuế: Trong hầu hết trường hợp, mã số doanh nghiệp đồng thời là mã số thuế.
  • Company Code – Mã công ty: Cách gọi ngắn gọn trong giao dịch hàng ngày.
  • Unique Enterprise Identifier – Mã định danh doanh nghiệp duy nhất: Nhấn mạnh tính duy nhất của mã số.

Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu nhanh chóng các tài liệu tiếng Anh và diễn đạt ý chính xác khi trao đổi. Ví dụ: “Our Business Registration Number is 0312345678” (Mã số doanh nghiệp của chúng tôi là 0312345678).

>>> Xem thêm bài viết về Hướng dẫn tra mã số thuế doanh nghiệp nước ngoài chi tiết tại đây

3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về mã số doanh nghiệp

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường được sử dụng trong thực tế khi làm việc với đối tác, ngân hàng hoặc cơ quan chức năng.

  • Chào hỏi và giới thiệu thông tin công ty: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. Please find our company details below, including our Business Registration Number for your reference. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến tay ông trong tình trạng tốt. Vui lòng xem thông tin công ty của chúng tôi bên dưới, bao gồm Mã số doanh nghiệp để ông tham khảo.)
  • Thảo luận khi thăm công ty hoặc kiểm tra hồ sơ: Thank you for visiting our office. We would like to provide you with our Business Registration Number and other registration documents for verification purposes. (Cảm ơn quý vị đã đến thăm văn phòng. Chúng tôi xin cung cấp Mã số doanh nghiệp cùng các giấy tờ đăng ký khác để quý vị kiểm tra.)
  • Đặt hẹn tư vấn thành lập công ty: We would like to schedule a consultation to discuss the company registration process. Could you please advise on the required documents and how to obtain the Business Registration Number? (Chúng tôi muốn đặt lịch tư vấn để thảo luận quy trình đăng ký công ty. Quý vị có thể tư vấn về các giấy tờ cần thiết và cách lấy Mã số doanh nghiệp không ạ?)
  • Thảo luận thành lập công ty và cập nhật thông tin: As we are in the process of establishing our new company, we would like to confirm the procedures for obtaining the Enterprise Registration Code and integrating it with our tax obligations. (Khi đang trong quá trình thành lập công ty mới, chúng tôi muốn xác nhận quy trình lấy Mã số doanh nghiệp và tích hợp với các nghĩa vụ thuế.)

Mã số doanh nghiệp tiếng Anh là gì – với tên gọi chuẩn là Business Registration Number (BRN) hoặc Enterprise Registration Code – là kiến thức nền tảng giúp bạn tự tin hơn trong mọi hoạt động kinh doanh và giao tiếp quốc tế. Để được hỗ trợ chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *