Nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài là một trong những vấn đề pháp lý quan trọng mà các doanh nghiệp Việt Nam cần nắm rõ khi mở rộng đầu tư quốc tế. Việc thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án ở nước ngoài không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn phát sinh các nghĩa vụ thuế phức tạp, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính nếu không được xử lý đúng cách. Cùng ACAA GLOBAL khám phá chi tiết để hỗ trợ bạn trong hành trình đầu tư

1. Nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài
Khi doanh nghiệp Việt Nam thực hiện thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài, họ phải đối mặt với nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài, bao gồm cả thuế phát sinh tại quốc gia sở tại và tại Việt Nam.
Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, thu nhập từ chuyển nhượng vốn hoặc tài sản dự án nước ngoài được coi là thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với doanh nghiệp Việt Nam là cư dân thuế.
Cụ thể, nếu doanh nghiệp Việt Nam sở hữu cổ phần hoặc quyền lợi trong dự án nước ngoài và thực hiện chuyển nhượng, phần thu nhập từ chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá vốn sẽ bị đánh thuế. Luật này quy định mức thuế suất cơ bản là 20% đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn, nhưng có thể điều chỉnh tùy theo loại hình đầu tư.
Ngoài ra, Luật Quản lý thuế 2019 yêu cầu doanh nghiệp phải kê khai đầy đủ thu nhập từ các giao dịch quốc tế này, đảm bảo tính minh bạch và tránh tình trạng trốn thuế. Trong trường hợp thoái vốn, nếu dự án liên quan đến tài sản cố định hoặc quyền sử dụng đất tại nước ngoài, doanh nghiệp cần tính toán cả thuế chuyển nhượng tài sản, thường được áp dụng theo quy định của quốc gia sở tại trước khi về Việt Nam.
Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về việc xác định thu nhập chịu thuế, bao gồm cả việc khấu trừ chi phí liên quan đến giao dịch như phí tư vấn pháp lý hoặc chi phí duy trì dự án trước đó. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, nếu không kê khai đúng, có thể bị phạt hành chính theo Luật Quản lý thuế 2019, với mức phạt lên đến 20% số thuế chậm nộp.
Việc hiểu rõ nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính hiệu quả, đặc biệt khi các giao dịch này thường liên quan đến số tiền lớn và thời gian thực hiện kéo dài. Ví dụ, trong một dự án đầu tư tại khu vực ASEAN, doanh nghiệp Việt Nam có thể phải nộp thuế tạm thu tại nước sở tại trước khi hoàn tất thủ tục về nước, sau đó kê khai bổ sung tại Việt Nam để tránh đánh thuế kép nhờ hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Việt Nam và quốc gia liên quan.
2. Các loại thuế phát sinh từ hoạt động thoái vốn và chuyển nhượng dự án
Hoạt động thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam thường phát sinh nhiều loại thuế, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để tuân thủ pháp luật.
Đầu tiên là thuế thu nhập từ chuyển nhượng vốn, được quy định tại Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, nơi thu nhập từ việc bán cổ phần hoặc quyền lợi trong công ty nước ngoài bị đánh thuế với tỷ lệ 20% trên lợi nhuận ròng. Doanh nghiệp cần chứng minh giá vốn ban đầu dựa trên các tài liệu đầu tư gốc, và nếu có lỗ từ giao dịch trước đó, có thể được khấu trừ để giảm nghĩa vụ thuế.
Tiếp theo, thuế chuyển nhượng tài sản dự án, chẳng hạn như máy móc, thiết bị hoặc hợp đồng dự án, cũng thuộc phạm vi nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài.
Theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP, thu nhập từ chuyển nhượng này được tính dựa trên giá thị trường tại thời điểm giao dịch, trừ đi khấu hao và chi phí liên quan. Nếu dự án liên quan đến bất động sản hoặc tài nguyên thiên nhiên, quốc gia sở tại có thể áp dụng thuế bổ sung, và doanh nghiệp Việt Nam phải báo cáo để áp dụng DTA nhằm khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài. Luật Quản lý thuế 2019 nhấn mạnh rằng mọi thu nhập từ nguồn nước ngoài phải được kê khai hàng năm, ngay cả khi giao dịch chưa hoàn tất.
Ngoài ra, có thể phát sinh thuế giá trị gia tăng (VAT) nếu chuyển nhượng bao gồm hàng hóa hoặc dịch vụ, mặc dù Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 không quy định trực tiếp mà giao cho các nghị định hướng dẫn. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc thu nhập để tránh tranh chấp với cơ quan thuế Việt Nam. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào Lào hoặc Campuchia đã gặp khó khăn khi tính toán loại thuế này do sự khác biệt về định giá tài sản giữa hai quốc gia.
>> Đọc thêm: Thủ tục chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài
3. Quy trình kê khai và nộp thuế cho doanh nghiệp Việt Nam
Để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật. Quy trình này được hướng dẫn chi tiết tại Luật Quản lý thuế 2019, đảm bảo tính kịp thời và chính xác.
Bước 1: Xác định và tính toán thu nhập chịu thuế
Doanh nghiệp phải thu thập đầy đủ tài liệu liên quan đến giao dịch, bao gồm hợp đồng chuyển nhượng, báo cáo tài chính dự án và chứng từ chi phí. Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, thu nhập chịu thuế được tính bằng giá chuyển nhượng trừ giá vốn và chi phí hợp lý. Ví dụ, nếu thoái vốn một dự án tại Thái Lan với giá 10 tỷ USD, doanh nghiệp cần chứng minh giá vốn ban đầu là 7 tỷ USD để xác định lợi nhuận 3 tỷ USD chịu thuế 20%. Bước này thường mất 1-2 tháng, và doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia để tránh sai sót trong định giá.
Bước 2: Kê khai tạm thời tại quốc gia sở tại
Trước khi hoàn tất giao dịch, doanh nghiệp phải nộp thuế tạm thu tại nước ngoài theo quy định địa phương, sau đó áp dụng DTA để khấu trừ khi về Việt Nam. Nghị định 320/2025/NĐ-CP yêu cầu doanh nghiệp lưu giữ chứng từ nộp thuế nước ngoài để chứng minh. Quy trình này giúp tránh đánh thuế kép, ví dụ nếu Thái Lan thu 15% thuế chuyển nhượng, Việt Nam sẽ chỉ thu phần chênh lệch sau khi khấu trừ. Thời hạn kê khai tạm thường trong vòng 30 ngày sau giao dịch.
Bước 3: Kê khai và nộp thuế tại Việt Nam
Doanh nghiệp nộp tờ khai thuế TNDN theo mẫu quy định tại Luật Quản lý thuế 2019, kèm theo báo cáo thu nhập nước ngoài trong quyết toán thuế hàng năm. Nếu giao dịch xảy ra giữa năm, phải kê khai bổ sung quý. Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn cách tính khấu trừ, và cơ quan thuế Việt Nam có quyền kiểm tra hồ sơ trong vòng 10 năm. Bước này đảm bảo doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ, tránh phạt chậm nộp 0.03%/ngày.
Bước 4: Lưu trữ và báo cáo định kỳ
Sau khi nộp, doanh nghiệp lưu trữ hồ sơ ít nhất 10 năm theo Luật Quản lý thuế 2019, và báo cáo bất kỳ thay đổi nào từ kiểm toán nước ngoài. Việc này giúp doanh nghiệp sẵn sàng cho các cuộc thanh tra, đặc biệt với các dự án lớn ở châu Á.
Xem thêm: Định cư Phần Lan diện chuyên gia: Tại sao đây là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới?
4. Ứng dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần trong giao dịch quốc tế
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) giữa Việt Nam và nước sở tại đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp Việt Nam khi thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án.
Theo các DTA, thu nhập từ chuyển nhượng vốn thường được ưu tiên đánh thuế tại quốc gia cư trú của doanh nghiệp, tức Việt Nam, thay vì bị đánh kép tại cả hai nơi. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 tích hợp nguyên tắc này, cho phép khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài lên đến mức thuế Việt Nam.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp Việt Nam chuyển nhượng dự án tại Singapore, DTA Việt Nam – Singapore quy định rằng thuế tại Singapore chỉ là tạm thu, và Việt Nam sẽ hoàn thuế phần vượt mức. Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thủ tục xin chứng nhận cư trú thuế để áp dụng DTA, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể.
Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chứng minh dự án không phải là cơ sở thường trú tại nước ngoài theo Điều 5 của các hiệp định mẫu. Luật Quản lý thuế 2019 yêu cầu kê khai chi tiết để cơ quan thuế xác nhận, tránh tình trạng từ chối khấu trừ.
Trong bối cảnh đầu tư ngày càng tăng, việc áp dụng DTA không chỉ giảm chi phí mà còn khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam mở rộng. Nhiều trường hợp, doanh nghiệp đã tiết kiệm đến 10% tổng thuế nhờ cơ chế này, nhưng cần theo dõi cập nhật DTA vì chúng có thể thay đổi theo đàm phán song phương.
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp Việt Nam có phải nộp thuế TNDN cho toàn bộ thu nhập từ thoái vốn nước ngoài không?
Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, chỉ thu nhập từ chênh lệch giá chuyển nhượng và giá vốn mới chịu thuế TNDN với mức 20%, sau khi khấu trừ chi phí hợp lý. Doanh nghiệp có thể áp dụng DTA để khấu trừ thuế đã nộp tại nước sở tại, tránh đánh thuế kép. Việc kê khai phải tuân thủ Luật Quản lý thuế 2019, và nếu có lỗ, có thể chuyển lỗ sang các năm sau. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp.
Làm thế nào để chứng minh thu nhập từ chuyển nhượng dự án nước ngoài?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hợp đồng chuyển nhượng, báo cáo tài chính dự án và chứng từ chi phí theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Giá chuyển nhượng phải dựa trên giá thị trường, và cơ quan thuế Việt Nam có thể yêu cầu định giá độc lập nếu nghi ngờ. Luật Quản lý thuế 2019 quy định lưu trữ hồ sơ 10 năm để hỗ trợ kiểm tra. Việc này đảm bảo tính minh bạch và tránh phạt.
DTA có áp dụng cho mọi quốc gia mà doanh nghiệp Việt Nam đầu tư không?
DTA chỉ áp dụng với các quốc gia đã ký hiệp định với Việt Nam, như hơn 80 quốc gia hiện nay. Nếu không có DTA, doanh nghiệp phải nộp đầy đủ thuế tại cả hai nơi theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025. Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thủ tục xin khấu trừ, và doanh nghiệp nên kiểm tra danh sách DTA cập nhật để lập kế hoạch. Điều này giúp giảm rủi ro thuế quốc tế hiệu quả.
Nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp Việt Nam thoái vốn hoặc chuyển nhượng dự án tại nước ngoài đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật để tránh rủi ro và tối ưu lợi ích. Việc tuân thủ các quy định từ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 đến DTA không chỉ bảo vệ tài chính mà còn hỗ trợ chiến lược đầu tư dài hạn. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thực hiện, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn vượt qua mọi thách thức pháp lý quốc tế.
Để lại một bình luận