ACAA Global ACAA GLOBAL

Phá sản Tiếng Anh là gì?

Phá sản cá nhân là thủ tục pháp lý ngày càng được nhiều cá nhân và doanh nhân quan tâm khi gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất về chủ đề này nhé!

Phá sản Tiếng Anh là gì?
Phá sản Tiếng Anh là gì?

1. Phá sản Tiếng Anh là gì?

Phá sản Tiếng Anh là gì? Câu trả lời chính xác và phổ biến nhất là Bankruptcy. Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ thủ tục mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp tuyên bố không có khả năng thanh toán nợ khi đến hạn, nhằm cơ cấu lại nợ nần hoặc thanh lý tài sản dưới sự giám sát của tòa án.

Trong ngữ cảnh Việt Nam, bankruptcy tương ứng với thủ tục phá sản theo Luật Phục hồi, phá sản 2025. Đặc biệt với phá sản cá nhân, thuật ngữ tiếng Anh thường dùng là Personal Bankruptcy hoặc Individual Bankruptcy. Một số tài liệu chuyên sâu còn sử dụng Consumer Bankruptcy khi nhấn mạnh đối tượng là cá nhân tiêu dùng không phải doanh nghiệp.

Việc hiểu rõ các cách dịch này giúp bạn tra cứu thông tin quốc tế, so sánh với hệ thống pháp luật các nước như Mỹ (Chapter 7 hoặc Chapter 13 Bankruptcy) hoặc Singapore.

2. Từ vựng chuyên ngành về phá sản – Công cụ giao tiếp tiếng Anh hiệu quả

Khi làm việc với luật sư quốc tế, ngân hàng nước ngoài hoặc đối tác FDI, bộ từ vựng chuyên ngành về phá sản sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng nhất thường gặp trong tài liệu pháp lý song ngữ.

  • Bankruptcy – Phá sản: Thuật ngữ chung chỉ thủ tục pháp lý giải quyết nợ không trả được.
  • Personal Bankruptcy – Phá sản cá nhân: Thủ tục dành cho cá nhân không phải doanh nghiệp.
  • Individual Bankruptcy – Phá sản cá nhân: Cách dùng thay thế phổ biến trong tài liệu pháp lý.
  • Corporate Bankruptcy – Phá sản doanh nghiệp: Phá sản áp dụng cho công ty, doanh nghiệp.
  • Insolvency – Mất khả năng thanh toán: Tình trạng không trả nợ được, tiền đề của phá sản.
  • Debt Discharge – Xóa nợ: Việc xóa bỏ một phần hoặc toàn bộ khoản nợ sau phá sản.
  • Liquidation – Thanh lý tài sản: Bán tài sản để trả nợ trong thủ tục phá sản.
  • Reorganization – Cơ cấu lại nợ: Thủ tục tái cấu trúc nợ thay vì thanh lý hoàn toàn.
  • Bankruptcy Petition – Đơn yêu cầu phá sản: Văn bản nộp tòa để khởi xướng thủ tục.
  • Creditor – Chủ nợ: Bên cho vay hoặc có quyền đòi nợ.

Những từ vựng này thường xuất hiện trong hợp đồng, báo cáo tài chính hoặc tư vấn pháp lý quốc tế. Ví dụ: “Our client is considering filing for personal bankruptcy to restructure his debts” (Khách hàng của chúng tôi đang xem xét nộp đơn phá sản cá nhân để cơ cấu lại các khoản nợ).

Xem thêm: Phá sản cá nhân là gì?

3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về phá sản cá nhân

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng trong thực tế khi trao đổi với luật sư, ngân hàng hoặc đối tác.

  • Chào hỏi và giới thiệu vấn đề: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. I am writing to seek your advice regarding personal bankruptcy options for an individual client facing severe financial difficulties. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến tay ông trong tình trạng tốt. Tôi viết thư này để xin tư vấn về các lựa chọn phá sản cá nhân cho một khách hàng cá nhân đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.)
  • Thảo luận khi tư vấn hoặc thăm văn phòng: Thank you for your time today. Could you please explain the key differences between personal bankruptcy and corporate bankruptcy under Vietnamese law? (Cảm ơn quý vị đã dành thời gian hôm nay. Quý vị có thể giải thích sự khác biệt chính giữa phá sản cá nhân và phá sản doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam không ạ?)
  • Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a consultation meeting to discuss the procedures and implications of filing for personal bankruptcy. Please let us know your availability next week. (Chúng tôi muốn đặt lịch tư vấn để thảo luận quy trình và hậu quả của việc nộp đơn phá sản cá nhân. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp của quý vị trong tuần tới.)
  • Thảo luận thành lập công ty và rủi ro phá sản: As we are planning to establish a new business, we want to understand how personal bankruptcy might affect the founder’s liability and future business operations. Could you provide guidance on preventive measures? (Khi đang lập kế hoạch thành lập công ty mới, chúng tôi muốn hiểu phá sản cá nhân có thể ảnh hưởng như thế nào đến trách nhiệm của người sáng lập và hoạt động kinh doanh sau này. Quý vị có thể cung cấp hướng dẫn về các biện pháp phòng ngừa không ạ?)

Phá sản cá nhân với tên gọi tiếng Anh là Personal Bankruptcy là kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý trong tình huống khó khăn tài chính. Hãy đồng hành cùng ACAA GLOBAL để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

Xem thêm: Hướng dẫn đóng công ty tại Hồng Kông


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *