Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài là một trong những nội dung quan trọng hàng đầu mà nhà đầu tư cần nắm rõ trước khi triển khai dự án tại thị trường quốc tế, bởi nó quyết định tính hợp pháp và hiệu lực của toàn bộ quá trình đầu tư. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong bối cảnh pháp lý ngày càng được hoàn thiện, việc cập nhật các quy định mới nhất là yêu cầu bắt buộc để tránh những rủi ro không đáng có. Hãy cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết về vấn đề này trong bài viết dưới đây.

1. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài theo Luật Đầu tư
Theo quy định tại Luật Đầu tư 2025, thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài được phân định rõ ràng giữa Quốc hội và Thủ tướng Chính phủ, tùy thuộc vào quy mô vốn và lĩnh vực đầu tư của dự án. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để xác định cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, qua đó đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong quản lý nhà nước về hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
Cụ thể, Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài đối với các dự án thuộc một trong các trường hợp sau đây. Thứ nhất, dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài từ 20.000 tỷ đồng (tương đương khoảng 800 triệu USD) trở lên. Thứ hai, dự án thuộc lĩnh vực ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm, chứng khoán hoặc các lĩnh vực khác mà pháp luật chuyên ngành có quy định về thẩm quyền quyết định của Quốc hội. Thứ ba, dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài dưới 20.000 tỷ đồng nhưng thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh quốc gia.
Đối với các dự án không thuộc thẩm quyền của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ sẽ là người quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài. Cụ thể, Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền phê duyệt đối với các dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài từ 800 tỷ đồng đến dưới 20.000 tỷ đồng. Ngoài ra, Thủ tướng Chính phủ cũng quyết định đối với các dự án thuộc lĩnh vực ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm, chứng khoán có vốn đầu tư dưới 20.000 tỷ đồng, cũng như các dự án có vốn đầu tư ra nước ngoài dưới 800 tỷ đồng nhưng thuộc lĩnh vực nhạy cảm khác theo quy định.
Điều quan trọng cần lưu ý là việc phân định thẩm quyền này không chỉ dựa trên tiêu chí về vốn mà còn phụ thuộc vào tính chất, lĩnh vực và mức độ ảnh hưởng của dự án đối với nền kinh tế quốc gia. Luật Đầu tư 2025 đã có những điều chỉnh đáng kể so với các quy định trước đây nhằm tăng cường hiệu quả quản lý và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư trong quá trình thực hiện thủ tục.
2. Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị khi xin chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài
Để được xem xét chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài, nhà đầu tư cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Các điều kiện này được xây dựng nhằm đảm bảo dự án đầu tư ra nước ngoài có tính khả thi, hiệu quả kinh tế và phù hợp với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
Trước hết, nhà đầu tư phải có tư cách pháp lý hợp pháp, bao gồm việc đã được thành lập và hoạt động theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam. Đối với tổ chức kinh tế, cần có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn hiệu lực. Đối với nhà đầu tư cá nhân, cần có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc các trường hợp bị cấm đầu tư theo quy định.
Thứ hai, nhà đầu tư phải có phương án đầu tư ra nước ngoài khả thi, trong đó thể hiện rõ mục tiêu, quy mô, địa điểm, lĩnh vực đầu tư, hình thức đầu tư, vốn đầu tư, tiến độ thực hiện và hiệu quả kinh tế – xã hội dự kiến. Phương án này cần được xây dựng dựa trên cơ sở nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và có tính thuyết phục cao.
Thứ ba, nhà đầu tư phải có cam kết tự chịu trách nhiệm về hiệu quả hoạt động đầu tư và tuân thủ pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư. Đồng thời, dự án phải phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Về hồ sơ, theo hướng dẫn tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm các tài liệu sau:
- Văn bản đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài theo mẫu quy định.
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký đầu tư của nhà đầu tư.
- Phương án đầu tư ra nước ngoài chi tiết, bao gồm các nội dung chính như mục tiêu, quy mô, địa điểm, lĩnh vực, hình thức, vốn và tiến độ đầu tư.
- Báo cáo tài chính có kiểm toán của nhà đầu tư trong 02 năm gần nhất (đối với tổ chức kinh tế).
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư.
- Hợp đồng, thỏa thuận hoặc văn bản xác nhận về việc hợp tác với đối tác nước ngoài (nếu có).
- Các tài liệu khác có liên quan theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Xem thêm: Mức phạt vi phạm thời hạn chuyển lợi nhuận đầu tư ra nước ngoài về Việt Nam
3. Quy trình thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài
Quy trình thực hiện thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài được quy định cụ thể tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP, bao gồm các bước cơ bản sau đây. Việc nắm rõ quy trình này sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc chuẩn bị và triển khai hồ sơ một cách hiệu quả.
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Nhà đầu tư tiến hành chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ theo quy định và nộp tại cơ quan có thẩm quyền. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội, hồ sơ được nộp thông qua Chính phủ để trình Quốc hội xem xét. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ, hồ sơ được nộp tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện hoặc qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến nếu có.
Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ
Cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ. Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, cơ quan tiếp nhận phải thông báo bằng văn bản cho nhà đầu tư để hoàn thiện hồ sơ theo quy định. Thời gian hoàn thiện hồ sơ không tính vào thời hạn giải quyết thủ tục hành chính.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành thẩm định hồ sơ. Quá trình thẩm định bao gồm việc đánh giá tính pháp lý, tính khả thi của phương án đầu tư, năng lực tài chính của nhà đầu tư và các yếu tố khác có liên quan. Trong quá trình thẩm định, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu nhà đầu tư cung cấp thêm thông tin, tài liệu hoặc giải trình các vấn đề có liên quan.
Bước 4: Trình cấp có thẩm quyền quyết định
Sau khi hoàn tất quá trình thẩm định, cơ quan thẩm định trình hồ sơ kèm theo báo cáo thẩm định lên cấp có thẩm quyền quyết định. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội, Chính phủ trình Quốc hội xem xét, quyết định. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định.
Bước 5: Ra quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư
Căn cứ vào kết quả thẩm định, cấp có thẩm quyền ra quyết định chấp thuận hoặc không chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài. Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư phải được ban hành bằng văn bản và gửi cho nhà đầu tư trong thời hạn quy định. Trong trường hợp không chấp thuận, cơ quan có thẩm quyền phải nêu rõ lý do bằng văn bản.
Xem thêm: Mẫu I.1.13 văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài
4. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài
Khi thực hiện thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài, nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý đến một số vấn đề quan trọng sau đây để đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi và đúng quy định. Những lưu ý này được đúc kết từ thực tiễn triển khai và các quy định cụ thể tại Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Thứ nhất, về thời hạn giải quyết hồ sơ, nhà đầu tư cần nắm rõ để chủ động trong kế hoạch kinh doanh của mình. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ, thời hạn giải quyết là 45 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội, thời hạn giải quyết được thực hiện theo chương trình kỳ họp của Quốc hội. Trong trường hợp cần thiết, thời hạn này có thể được kéo dài nhưng không quá 30 ngày.
Thứ hai, về việc điều chỉnh chủ trương đầu tư, trong trường hợp nhà đầu tư có nhu cầu điều chỉnh các nội dung của chủ trương đầu tư đã được chấp thuận, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh theo quy định. Việc điều chỉnh phải được cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định trên cơ sở đề nghị của nhà đầu tư và các cơ quan liên quan.
Thứ ba, về nghĩa vụ của nhà đầu tư sau khi được chấp thuận chủ trương đầu tư, nhà đầu tư phải thực hiện đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo quy định và triển khai dự án đúng với nội dung đã được chấp thuận. Trong quá trình triển khai, nhà đầu tư phải tuân thủ pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư và báo cáo định kỳ về tình hình hoạt động đầu tư theo quy định.
Thứ tư, về trách nhiệm của nhà đầu tư trong việc quản lý vốn đầu tư ra nước ngoài, nhà đầu tư phải mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài tại một ngân hàng được phép tại Việt Nam và thực hiện các giao dịch chuyển tiền qua tài khoản này. Việc chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài phải tuân thủ các quy định về quản lý ngoại hối và pháp luật có liên quan.
5. Câu hỏi thường gặp
Thời gian xử lý hồ sơ xin chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài là bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ phụ thuộc vào thẩm quyền quyết định. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ, thời hạn giải quyết là 45 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, có thể kéo dài thêm tối đa 30 ngày trong trường hợp cần thiết. Đối với dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội, thời gian xử lý phụ thuộc vào chương trình kỳ họp của Quốc hội và có thể kéo dài hơn do phải trình qua nhiều cấp.
Trường hợp nào phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài của Quốc hội?
Theo Luật Đầu tư 2025, Quốc hội có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài đối với các dự án có vốn đầu tư từ 20.000 tỷ đồng trở lên, dự án thuộc lĩnh vực ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm, chứng khoán, và dự án thuộc lĩnh vực quốc phòng, an ninh quốc gia. Đối với các dự án này, hồ sơ sẽ được nộp thông qua Chính phủ để trình Quốc hội xem xét, quyết định.
Nhà đầu tư cần chuẩn bị những gì để được chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài?
Nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện về tư cách pháp lý, có phương án đầu tư khả thi, có năng lực tài chính và cam kết tuân thủ pháp luật. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm văn bản đề nghị, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, phương án đầu tư chi tiết, báo cáo tài chính có kiểm toán 02 năm gần nhất, tài liệu chứng minh năng lực tài chính và các tài liệu liên quan khác theo quy định tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư ra nước ngoài là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của dự án đầu tư quốc tế, đòi hỏi nhà đầu tư phải nắm vững và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Nếu bạn đang có nhu cầu tìm hiểu sâu hơn hoặc cần hỗ trợ chuyên nghiệp trong quá trình thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài, hãy liên hệ ACAA GLOBAL để được tư vấn chi tiết và đồng hành cùng bạn trên mọi bước đi.
Để lại một bình luận