ACAA Global ACAA GLOBAL

Thị thực tiếng Anh là gì?

Khi bước vào hành trình vươn mình ra biển lớn và thiết lập các mối quan hệ hợp tác quốc tế, việc di chuyển nhân sự và xúc tiến thương mại xuyên biên giới là nhu cầu tất yếu của mọi doanh nghiệp. Để quá trình này diễn ra hanh thông, việc hiểu rõ khái niệm thị thực tiếng Anh là gì cùng các thủ tục pháp lý liên quan là bước khởi đầu quan trọng đối với bất kỳ nhà điều hành nào. Hãy cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu qua bài viết sau.

Thị thực tiếng Anh là gì?
Thị thực tiếng Anh là gì?

1. Thị thực tiếng Anh là gì?

Nắm rõ định nghĩa và bản chất pháp lý của thị thực trong ngôn ngữ quốc tế giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình thông quan và làm việc với các cơ quan ngoại giao.

Trong ngôn ngữ học thương mại và pháp lý quốc tế, thuật ngữ "thị thực" được dịch sang tiếng Anh là Visa. Đây là một chứng nhận chính thức do cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia (thường là Đại sứ quán hoặc Cục Quản lý xuất nhập cảnh) cấp, cho phép người nước ngoài được phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh hợp pháp vào lãnh thổ của quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định với mục đích rõ ràng.

Dưới góc độ pháp lý tại Việt Nam tính đến năm 2026, các quy định về thị thực được quản lý nghiêm ngặt theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài. Thị thực có thể được cấp dưới dạng dán trực tiếp vào hộ chiếu (Sticker Visa), cấp rời (Loose Visa) hoặc thị thực điện tử (e-Visa) vốn đang ngày càng phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ số. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ thị thực với các loại giấy tờ lưu trú khác như Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card) hay Giấy miễn thị thực (Visa Exemption Certificate).

Đối với các doanh nhân và chuyên gia nước ngoài, việc xác định đúng loại ký hiệu thị thực đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo tính hợp pháp khi làm việc. Chẳng hạn, thị thực thương mại (Business Visa) ký hiệu DN1, DN2 dành cho người vào làm việc với doanh nghiệp, hoặc thị thực lao động (Work Visa) ký hiệu LĐ1, LĐ2 dành cho người có giấy phép lao động, đòi hỏi các hồ sơ bảo lãnh và giải trình tài chính chặt chẽ từ phía đơn vị chủ quản.

2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan

Để xây dựng một quy trình bảo lãnh và xuất nhập cảnh chuẩn chỉnh, việc tích lũy các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành về thị thực là điều vô cùng cần thiết.

  • Visa: Thị thực.
  • Business Visa: Thị thực thương mại (thị thực công tác).
  • Work Visa: Thị thực lao động.
  • Tourist Visa: Thị thực du lịch.
  • e-Visa (Electronic Visa): Thị thực điện tử.
  • Visa Exemption: Miễn thị thực.
  • Visa Extension: Gia hạn thị thực.
  • Sponsor Company: Công ty bảo lãnh.
  • Immigration Department: Cục Quản lý xuất nhập cảnh.
  • Embassy: Đại sứ quán.
  • Consulate General: Tổng lãnh sự quán.
  • Passport: Hộ chiếu.
  • Work Permit: Giấy phép lao động.
  • Temporary Residence Card (TRC): Thẻ tạm trú.
  • Permanent Residence Card (PRC): Thẻ thường trú.
  • Entry Port: Cửa khẩu nhập cảnh.
  • Period of Stay: Thời hạn lưu trú.
  • Visa Validity: Thời hạn hiệu lực của thị thực.
  • Multiple-entry Visa: Thị thực nhập cảnh nhiều lần.
  • Single-entry Visa: Thị thực nhập cảnh một lần.

Xem thêm: Tồng hợp các ký hiệu thị thực hiện nay

3. Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp thương mại

Việc áp dụng các mẫu câu giao tiếp trang trọng dưới đây sẽ giúp các chuyên viên và nhà quản lý tự tin trao đổi công việc liên quan đến thủ tục thị thực với đối tác và cơ quan nước ngoài.

  • Our company will act as the sponsor to apply for your business visa to Vietnam. – Công ty chúng tôi sẽ đóng vai trò là đơn vị bảo lãnh để xin thị thực thương mại vào Việt Nam cho ông/bà.
  • Could you please send us a scanned copy of your passport so we can process the visa invitation letter? – Xin vui lòng gửi cho chúng tôi bản quét hộ chiếu của ông/bà để chúng tôi tiến hành làm thư mời xin thị thực.
  • The foreign expert is currently modifying his documents to apply for a work visa extension. – Chuyên gia nước ngoài hiện đang chỉnh sửa hồ sơ của mình để xin gia hạn thị thực lao động.
  • Please ensure that your passport has at least six months of validity before applying for an e-visa. – Xin vui lòng đảm bảo rằng hộ chiếu của ông/bà còn thời hạn nhất sáu tháng trước khi nộp đơn xin thị thực điện tử.
  • According to the immigration regulations updated in 2026, foreign investors can obtain long-term visas depending on their capital contribution. – Theo các quy định quản lý xuất nhập cảnh cập nhật năm 2026, các nhà đầu tư nước ngoài có thể có được thị thực dài hạn tùy thuộc vào mức vốn góp của họ.
  • We need to cooperate with a professional agency to handle the complex visa procedures for our multinational board members. – Chúng ta cần hợp tác với một đơn vị chuyên nghiệp để xử lý các thủ tục thị thực phức tạp cho các thành viên hội đồng quản trị đa quốc gia.
  • Citizens from certain countries are entitled to a visa exemption for a specific period when entering Vietnam for commercial purposes. – Công dân từ một số quốc gia được hưởng chế độ miễn thị thực trong một khoảng thời gian nhất định khi nhập cảnh vào Việt Nam vì mục đích thương mại.
  • The Human Resources department is preparing the necessary legal documents for the chief executive’s multiple-entry visa. – Bộ phận Nhân sự đang chuẩn bị các tài liệu pháp lý cần thiết cho thị thực nhập cảnh nhiều lần của giám đốc điều hành.
  • Any delay in the visa approval process might affect the schedule of the upcoming international economic forum. – Bất kỳ sự chậm trễ nào trong quy trình phê duyệt thị thực đều có thể ảnh hưởng đến lịch trình của diễn đàn kinh tế quốc tế sắp tới.
  • Legal representatives must present a valid work permit before applying for a long-term work visa. – Người đại diện theo pháp luật phải xuất trình giấy phép lao động còn hiệu lực trước khi nộp đơn xin thị thực lao động dài hạn.

Thị thực tiếng Anh là gì? Cùng với hệ thống từ vựng và các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành, chính là chìa khóa mở ra sự hanh thông cho các hoạt động thương mại quốc tế của doanh nghiệp.Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay.

Xem thêm: Đơn phương miễn thị thực là gì?


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *