Thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài là một trong những vấn đề pháp lý trọng yếu mà nhà đầu tư nước ngoài cần nắm vững trước khi gia nhập thị trường Việt Nam. Sai sót trong quy trình không chỉ kéo dài thời gian nhập cảnh mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý đối với hoạt động đầu tư. Do đó, việc am hiểu và tuân thủ đúng quy định là yếu tố then chốt để khởi đầu thuận lợi, cùng ACAA GLOBAL.

1. Điều kiện để thực hiện thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài
Visa đầu tư, ký hiệu ĐT, là loại thị thực dành cho người nước ngoài tham gia hoạt động đầu tư tại Việt Nam theo quy định của Luật Đầu tư. Để đủ điều kiện thực hiện thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài, đương đơn phải đáp ứng các tiêu chí nền tảng sau mà không hình thành một heading điều kiện độc lập.
Người nước ngoài phải là nhà đầu tư hoặc người đại diện theo pháp luật của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Hoạt động đầu tư phải được chứng nhận hợp pháp thông qua Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài.
Ngoài ra, cá nhân không thuộc diện bị cấm nhập cảnh theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 sửa đổi 2023 và Nghị định 144/2024/NĐ-CP. Vốn đầu tư thực tế đã giải ngân hoặc cam kết góp vốn phải phù hợp với quy mô dự án, làm căn cứ xác định thời hạn thị thực.
2. Hồ sơ cần chuẩn bị cho thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài
Danh mục hồ sơ cụ thể bao gồm:
- Hộ chiếu của người nước ngoài, còn hạn ít nhất 6 tháng và còn trang trống để dán thị thực.
- Tờ khai đề nghị cấp thị thực theo mẫu NA5 dành cho cơ quan, tổ chức bảo lãnh hoặc mẫu NA1 dành cho cá nhân tự bảo lãnh, có xác nhận của đơn vị bảo lãnh.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện vai trò nhà đầu tư của người nước ngoài.
- Văn bản chứng minh tư cách pháp lý của tổ chức kinh tế tại Việt Nam (nếu nhà đầu tư là pháp nhân) và giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người xin visa và tổ chức đầu tư.
- Giấy tờ chứng minh việc góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp hoặc các tài liệu thể hiện hoạt động đầu tư thực tế theo quy định tại Nghị định 144/2024/NĐ-CP.
- Giấy tờ chứng minh địa chỉ cư trú tạm thời tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, xác nhận tạm trú của cơ quan công an hoặc văn bản cho mượn địa chỉ của công ty).
- Ảnh thẻ 4×6 cm, phông trắng, chụp không quá 6 tháng.
- Các giấy tờ bổ sung tùy theo yêu cầu của Cục Quản lý xuất nhập cảnh đối với từng trường hợp cụ thể, ví dụ như lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe.
Xem thêm: Thủ tục xin visa Sri Lanka
3. Chi phí thực hiện thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài
Thứ nhất, lệ phí cấp thị thực theo quy định của Bộ Tài chính, dao động theo từng thời kỳ và được niêm yết công khai. Thứ hai, chi phí dịch thuật và công chứng hồ sơ từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt, nhất là đối với hồ sơ từ các quốc gia không sử dụng tiếng Anh.
Thứ ba, phí xác nhận tạm trú và các loại phí hành chính liên quan trong quá trình hoàn thiện hồ sơ. Thứ tư, nếu sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, sẽ phát sinh thêm phí dịch vụ, tuy nhiên chi phí này thường được tối ưu nhờ quy trình xử lý bài bản và hạn chế rủi ro sai sót.
Xem thêm: Hướng dẫn tra cứu visa điện tử Việt Nam chi tiết
4. Thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài
Dưới đây là các bước cụ thể:
Bước 1: Xác định diện visa và thời hạn phù hợp
Căn cứ vào quy mô vốn đầu tư và loại hình dự án, người nước ngoài sẽ được xem xét cấp visa ĐT1, ĐT2, ĐT3 hoặc ĐT4 theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 sửa đổi 2023. Visa ĐT1 dành cho nhà đầu tư góp vốn từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc đầu tư vào ngành nghề ưu đãi. Visa ĐT2 đến ĐT4 tương ứng với mức vốn thấp hơn.
Bước 2: Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ
Hồ sơ được chuẩn bị theo danh mục đã nêu tại Mục 2, đặc biệt chú trọng đến tờ khai NA5 có đóng dấu của tổ chức bảo lãnh. Trường hợp người nước ngoài tự bảo lãnh, tờ khai NA1 phải được kê khai trung thực và có xác nhận tạm trú.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ là Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi tổ chức bảo lãnh đặt trụ sở hoặc nơi người nước ngoài dự kiến cư trú. Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến của Bộ Công an theo quy định tại Nghị định 144/2024/NĐ-CP.
Bước 4: Nhận kết quả và xác nhận thị thực
Thời gian xử lý hồ sơ là 5 ngày làm việc đối với trường hợp thông thường, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Khi nhận kết quả, người nước ngoài kiểm tra kỹ thông tin trên visa gồm họ tên, số hộ chiếu, loại visa, thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh. Trường hợp hồ sơ bị từ chối, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh phải trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do.
5. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài tại ACAA GLOBAL
ACAA GLOBAL mang đến lợi thế khác biệt:
- Tiết kiệm chi phí: thông qua quy trình tối ưu và hạn chế sai sót thường gặp, giảm thiểu các khoản phát sinh từ việc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc làm lại.
- Đội ngũ chuyên gia: am hiểu sâu sắc quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2023) và Nghị định 144/2024/NĐ-CP.
- Tư vấn chuyên sâu: phân tích tình huống đầu tư cụ thể, xác định loại visa và thời hạn phù hợp nhất, tránh lãng phí chi phí cho loại visa không cần thiết.
- Hỗ trợ toàn diện: từ chuẩn bị hồ sơ gốc, dịch thuật công chứng, nộp hồ sơ, theo dõi xử lý đến nhận kết quả và bàn giao tận tay, đồng thời giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình chờ xét duyệt.
6. Lưu ý quan trọng trong thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài
Trước hết, cần phân biệt rõ visa đầu tư và thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư: thẻ tạm trú thường có thời hạn dài hơn và thuận tiện hơn cho việc xuất nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin visa mới, tuy nhiên điều kiện cấp thẻ tạm trú yêu cầu hộ chiếu phải còn hạn một khoảng thời gian nhất định.
Thứ hai, người nước ngoài phải chú ý việc đăng ký tạm trú trong vòng 12 giờ đến 24 giờ tùy địa bàn kể từ khi nhập cảnh theo quy định của Nghị định 144/2024/NĐ-CP, nếu vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính.
Thứ ba, trong thời gian visa có hiệu lực, nếu có thay đổi về dự án đầu tư, vốn góp hay trụ sở công ty, nhà đầu tư phải thực hiện điều chỉnh thông tin thị thực để tránh ảnh hưởng đến các thủ tục gia hạn sau này.
7. Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài có thể tự mình nộp thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài mà không cần tổ chức bảo lãnh không?
Trường hợp nhà đầu tư là cá nhân và đã thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, họ có thể sử dụng tư cách pháp lý của doanh nghiệp đó để bảo lãnh, tương đương với việc doanh nghiệp đứng ra bảo lãnh.
Thời hạn visa đầu tư có thể gia hạn tối đa bao nhiêu lần và trong thời gian bao lâu?
Visa đầu tư có thể được gia hạn nhiều lần nếu hoạt động đầu tư vẫn đang được duy trì và nhà đầu tư vẫn đáp ứng đủ điều kiện. Mỗi lần gia hạn, thời hạn visa có thể được cấp tương ứng với loại visa ban đầu, tối đa không quá 5 năm đối với visa ĐT1.
Trường hợp dự án đầu tư bị chấm dứt, visa đầu tư của người nước ngoài có bị thu hồi ngay lập tức không?
Khi dự án đầu tư chấm dứt hoạt động theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, cơ sở pháp lý để duy trì visa đầu tư không còn tồn tại. Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có quyền thu hồi thị thực hoặc không cho phép gia hạn.
Thủ tục xin visa đầu tư cho người nước ngoài cần được thực hiện với sự chuẩn xác và am hiểu pháp luật chuyên sâu nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của nhà đầu tư. Mọi vướng mắc trong quá trình chuẩn bị hồ sơ hay theo dõi tiến độ xét duyệt đều có thể được tháo gỡ kịp thời khi có sự đồng hành của đơn vị tư vấn giàu kinh nghiệm. Hãy liên hệ ACAA GLOBAL để được hỗ trợ ngay hôm nay.
Để lại một bình luận