ACAA Global ACAA GLOBAL

Thuế phụ bổng (Fringe Benefits Tax – FBT) tại Úc là gì và cách tính

Thuế phụ bổng (FBT) tại Úc là khoản thuế mà doanh nghiệp phải chịu khi cung cấp các lợi ích ngoài lương cho nhân viên. Việc nắm rõ quy định này giúp tổ chức tuân thủ pháp luật và quản lý chi phí hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định đối tượng chịu thuế và cách tính toán chính xác. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Thuế phụ bổng (Fringe Benefits Tax - FBT) tại Úc là gì và cách tính
Thuế phụ bổng (Fringe Benefits Tax – FBT) tại Úc là gì và cách tính

1. Thuế phụ bổng (Fringe Benefits Tax – FBT) tại Úc là gì và cách tính

Thuế phụ bổng (FBT) tại Úc được quy định chủ yếu tại Fringe Benefits Tax Assessment Act 1986 (FBTAA 1986). Đây là khoản thuế do người sử dụng lao động chịu đối với các fringe benefits được cung cấp cho nhân viên hoặc người có liên quan đến nhân viên do quan hệ việc làm. Theo ATO, fringe benefit có phạm vi khá rộng, bao gồm quyền, đặc quyền hoặc dịch vụ được cung cấp do người nhận là nhân viên; lợi ích cũng có thể được cung cấp cho người thân hoặc người có liên quan của nhân viên.

FBT được tính trên fringe benefits taxable amount sau khi áp dụng phương pháp định giá và các khoản giảm trừ, đóng góp của nhân viên hoặc miễn trừ phù hợp. Đối với năm FBT hiện hành, mức thuế FBT là 47%; doanh nghiệp không đơn giản lấy giá trị thị trường của lợi ích nhân với 47% mà phải xác định taxable value, gross-up theo loại lợi ích và áp dụng mức thuế FBT tương ứng. Tờ khai FBT của ATO thể hiện việc tính Type 1 aggregate amount × 2.0802 và Type 2 aggregate amount × 1.8868, sau đó áp dụng thuế suất 47%.

2. Các loại phụ bổng chịu thuế phổ biến

Các loại phụ bổng chịu thuế phổ biến bao gồm xe ô tô công ty được sử dụng cho mục đích cá nhân, nhà ở do công ty cung cấp, khoản vay hoặc miễn giảm nghĩa vụ vay, một số khoản chi phí do doanh nghiệp thanh toán thay nhân viên, các lợi ích liên quan đến giải trí và các lợi ích khác thuộc phạm vi FBT. Mỗi loại fringe benefit có phương pháp xác định taxable value riêng theo FBTAA 1986.

Doanh nghiệp cần phân loại đúng từng khoản lợi ích để áp dụng phương pháp định giá phù hợp. Một số lợi ích có thể được miễn hoặc được giảm giá trị chịu FBT nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật, chẳng hạn một số lợi ích liên quan đến nhà ở hoặc hỗ trợ dành cho người lao động tại khu vực vùng sâu, vùng xa. Việc được miễn hoặc giảm FBT phụ thuộc vào loại lợi ích và các điều kiện cụ thể, không phải mọi khoản phúc lợi dành cho nhân viên đều tự động được miễn thuế.

Xem thêm: Quy định cho người Việt Nam ở nước ngoài đầu tư bất động sản khu công nghiệp

3. Quy trình tính thuế phụ bổng theo quy định ATO

Bước 1: Xác định lợi ích

Doanh nghiệp thu thập thông tin về các fringe benefits đã cung cấp trong FBT year từ ngày 1/4 đến ngày 31/3 năm sau, bao gồm các lợi ích cung cấp trực tiếp cho nhân viên và một số lợi ích cung cấp cho người có liên quan đến nhân viên. Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng, hóa đơn, chứng từ và hồ sơ liên quan để xác định đầy đủ các khoản lợi ích thuộc phạm vi FBT.

Bước 2: Định giá lợi ích

Doanh nghiệp áp dụng phương pháp định giá tương ứng với từng loại fringe benefit theo FBTAA 1986, đồng thời xem xét các khoản nhân viên đã đóng góp và những khoản được miễn hoặc giảm theo quy định. Giá trị chịu thuế của từng loại lợi ích có thể được xác định theo các công thức khác nhau, do đó không áp dụng một phương pháp chung cho tất cả fringe benefits.

Bước 3: Tính thuế phải nộp

Doanh nghiệp xác định fringe benefits taxable amount, thực hiện gross-up theo Type 1 hoặc Type 2 tùy thuộc vào điều kiện của khoản lợi ích, sau đó áp dụng mức thuế FBT 47% để xác định số thuế phải nộp. Số thuế này được ghi nhận trong tờ khai FBT gửi ATO.

Bước 4: Nộp thuế và lưu trữ hồ sơ

Doanh nghiệp phải nộp tờ khai FBT và thanh toán số thuế phải nộp theo thời hạn quy định. Hồ sơ FBT như bảng tính, tài liệu chứng minh, khai báo của nhân viên, lựa chọn phương pháp và hồ sơ liên quan đến việc tính taxable value nhìn chung phải được lưu giữ 5 năm kể từ ngày nộp tờ khai FBT hoặc thời hạn phải nộp nếu doanh nghiệp không phải nộp tờ khai.

Xem thêm: Hướng dẫn điền mẫu đơn RC1 gửi CRA để xin cấp Mã số doanh nghiệp Canada

4. Câu hỏi thường gặp

Thuế phụ bổng (FBT) tại Úc có áp dụng cho nhân viên làm việc bán thời gian không?

Có. FBT không chỉ áp dụng cho nhân viên làm việc toàn thời gian mà có thể áp dụng đối với nhân viên bán thời gian nếu lợi ích được cung cấp thuộc phạm vi fringe benefit theo FBTAA 1986. Pháp luật xác định “employee” dựa trên quan hệ việc làm và quyền được nhận tiền lương, tiền công hoặc lợi ích thay cho tiền lương, thay vì chỉ dựa vào số giờ làm việc. Do đó, không mặc nhiên giảm taxable value chỉ vì nhân viên làm bán thời gian.

Làm thế nào để giảm thiểu số thuế phụ bổng phải nộp?

Doanh nghiệp có thể giảm nghĩa vụ FBT bằng cách áp dụng đúng các khoản miễn, giảm và phương pháp định giá được pháp luật cho phép; trong một số trường hợp, khoản đóng góp của nhân viên cũng có thể làm giảm taxable value của lợi ích. Tuy nhiên, từng loại fringe benefit có điều kiện riêng nên doanh nghiệp cần xác định đúng loại lợi ích và chứng từ trước khi áp dụng.

Khi nào doanh nghiệp phải nộp tờ khai thuế phụ bổng?

Năm FBT được tính từ ngày 1/4 đến ngày 31/3 năm sau và doanh nghiệp phải nộp tờ khai FBT hằng năm cho ATO chậm nhất ngày 21/5, trừ trường hợp được gia hạn hoặc có thời hạn nộp khác theo thỏa thuận với ATO hoặc thông qua đại lý thuế đủ điều kiện. Nếu ngày 21/5 rơi vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ, thời hạn chuyển sang ngày làm việc tiếp theo.

Thuế phụ bổng (FBT) tại Úc đòi hỏi sự chính xác trong từng bước tính toán và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành. Doanh nghiệp nên chủ động rà soát lại toàn bộ lợi ích đã cung cấp để đảm bảo không vi phạm. Việc hợp tác với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp quá trình này diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn. Liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để được hỗ trợ chi tiết và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *