ACAA Global ACAA GLOBAL

Visa đặc định loại 2 là gì?

Visa đặc định loại 2 là chương trình visa tay nghề cao của Nhật Bản, dành cho lao động nước ngoài có kỹ năng chuyên sâu, cho phép làm việc dài hạn, gia hạn không giới hạn và bảo lãnh người thân. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết về visa đặc định loại 2 để nắm bắt cơ hội định cư và phát triển sự nghiệp tại Nhật Bản.

Visa đặc định loại 2 là gì?
Visa đặc định loại 2 là gì?

1. Visa đặc định loại 2 là gì?

Visa đặc định loại 2 (Tokutei Ginou 2 hoặc Specified Skilled Worker Type 2 – SSW ii) là cấp độ cao hơn của chương trình Kỹ năng Đặc định (Tokutei Ginou), được Chính phủ Nhật Bản triển khai từ năm 2019 nhằm thu hút lao động có tay nghề cao trong các ngành thiếu nhân lực.

Khác với visa đặc định loại 1 (thời hạn tối đa 5 năm, không bảo lãnh gia đình), visa đặc định loại 2 cho phép lưu trú dài hạn, gia hạn nhiều lần không giới hạn (thường theo kỳ 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng), và người lao động có thể đưa vợ/chồng, con cái sang Nhật Bản sinh sống. Mức lương thường cao hơn, tương đương hoặc gần với lao động Nhật Bản, kèm theo quyền lợi xã hội như bảo hiểm, nghỉ phép theo quy định.

Chương trình này căn cứ trên các quy định của Luật Quản lý Nhập cư và Tị nạn Nhật Bản (Immigration Control and Refugee Recognition Act), được sửa đổi để bổ sung tư cách lưu trú "Kỹ năng Đặc định". Tại Việt Nam, việc hỗ trợ lao động tham gia chương trình tuân thủ các quy định của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020.

2. Đặc điểm nổi bật và quyền lợi của visa đặc định loại 2

Visa đặc định loại 2 không chỉ là công cụ giải quyết thiếu hụt lao động mà còn tạo điều kiện cho người lao động nước ngoài hội nhập sâu hơn vào xã hội Nhật Bản. Đây là bước tiến quan trọng so với các chương trình visa truyền thống, giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Người sở hữu visa này được phép làm việc lâu dài trong ngành nghề đã đăng ký, thay đổi công việc trong cùng ngành nếu đáp ứng điều kiện, và có lộ trình rõ ràng hướng tới cư trú vĩnh viễn (Permanent Residence) sau một thời gian nhất định (thường sau 5-10 năm tùy trường hợp và đóng góp). Gia đình được bảo lãnh giúp duy trì cuộc sống gia đình ổn định, con cái được học tập tại Nhật Bản.

Về quyền lợi kinh tế, lương khởi điểm thường cao, có thể đạt mức tương đương 30-45 triệu VND/tháng hoặc hơn tùy ngành nghề và kinh nghiệm, kèm theo các phụ cấp, thưởng và bảo hiểm toàn diện. Người lao động còn được tham gia các hoạt động cộng đồng, học tập nâng cao kỹ năng mà không bị hạn chế như visa ngắn hạn.

Xem thêm: Visa định cư tiếng Nhật là gì?

3. Các ngành nghề áp dụng visa đặc định loại 2

Mỗi ngành nghề đều có yêu cầu kỹ năng riêng, do đó việc chọn ngành phù hợp với kinh nghiệm cá nhân là rất quan trọng. Hiện nay, visa đặc định loại 2 áp dụng cho 11 ngành nghề chính (đã mở rộng từ năm 2023), bao gồm:

  • Xây dựng
  • Đóng tàu và công nghiệp đóng tàu
  • Sản xuất ô tô & bảo dưỡng sửa chữa ô tô
  • Chế tạo sản phẩm công nghiệp
  • Nông nghiệp
  • Ngư nghiệp
  • Chế biến thực phẩm
  • Khách sạn
  • Nhà hàng (dịch vụ ăn uống)
  • Vệ sinh tòa nhà
  • Hàng không (sân bay)

Lưu ý rằng ngành Chăm sóc người cao tuổi (Nursing Care) thường được xử lý qua tư cách lưu trú riêng chứ không phải Tokutei Ginou 2. Mỗi ngành có kỳ thi kỹ năng riêng do các tổ chức được Bộ Tư pháp Nhật Bản ủy quyền tổ chức.

Xem thêm: Thủ tục xin visa y tế Nhật Bản

4. Điều kiện và đối tượng đủ điều kiện xin visa đặc định loại 2

Để đảm bảo chất lượng lao động, Nhật Bản đặt ra các tiêu chí nghiêm ngặt. Đối tượng chính là những lao động đã có kinh nghiệm thực tiễn và tay nghề cao.

Các điều kiện cơ bản bao gồm:

  • Độ tuổi từ 18 tuổi trở lên, có sức khỏe tốt.
  • Đã hoàn thành hoặc đang sở hữu visa Tokutei Ginou 1 trong cùng ngành nghề (thường cần ít nhất 3-5 năm kinh nghiệm thực tế).
  • Đỗ kỳ thi kỹ năng đặc định số 2 (Specified Skilled Worker Type 2 Skill Exam) do Nhật Bản tổ chức, đánh giá trình độ chuyên môn cao, đôi khi yêu cầu kinh nghiệm giám sát hoặc lãnh đạo nhóm.
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật (thường cao hơn loại 1, tương đương N3 hoặc cao hơn tùy ngành).
  • Có hợp đồng lao động với doanh nghiệp tiếp nhận đã đăng ký với cơ quan chức năng Nhật Bản.

Một số trường hợp ngoại lệ có thể áp dụng cho lao động có chứng chỉ kỹ năng tương đương hoặc kinh nghiệm lâu năm, nhưng cần kiểm tra cụ thể theo ngành.

5. Câu hỏi thường gặp

Visa đặc định loại 2 có thời hạn bao lâu và có thể gia hạn không?

Visa đặc định loại 2 không giới hạn tổng thời gian lưu trú. Bạn có thể gia hạn nhiều lần theo kỳ 3 năm, 1 năm hoặc 6 tháng tùy theo đánh giá của cơ quan nhập cư. Điều này cho phép làm việc và sinh sống dài hạn tại Nhật Bản, thậm chí hướng tới vĩnh trú nếu đáp ứng thêm các tiêu chí như đóng thuế đầy đủ, hòa nhập cộng đồng và không vi phạm pháp luật.

Lương và quyền lợi khi làm việc với visa đặc định loại 2 như thế nào so với người Nhật?

Mức lương phải bằng hoặc cao hơn lao động Nhật Bản cùng vị trí theo quy định pháp luật. Ngoài lương cơ bản, bạn được hưởng đầy đủ các quyền lợi như bảo hiểm y tế, bảo hiểm lao động, nghỉ phép hàng năm, thưởng hiệu suất. Nhiều trường hợp lương thực nhận sau khi trừ thuế và chi phí sinh hoạt vẫn rất hấp dẫn, giúp tích lũy tài chính hoặc hỗ trợ gia đình.

Có thể bảo lãnh gia đình khi có visa đặc định loại 2 không?

Có. Đây là một trong những ưu điểm lớn nhất của loại visa này. Vợ/chồng và con cái dưới tuổi vị thành niên có thể xin tư cách lưu trú phụ thuộc (Dependent) để sang Nhật sinh sống, học tập. Vợ/chồng còn được phép làm việc bán thời gian theo quy định. Điều này giúp gia đình đoàn tụ và ổn định cuộc sống tốt hơn so với visa loại 1.

Visa đặc định loại 2 là lựa chọn lý tưởng cho những lao động Việt Nam có tay nghề cao, mong muốn phát triển sự nghiệp lâu dài tại Nhật Bản. Với chính sách ngày càng mở rộng và cơ hội rõ ràng, chương trình không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn mở ra con đường định cư bền vững. Nếu bạn đang quan tâm hoặc cần tư vấn cụ thể về hồ sơ, điều kiện, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên sâu và đồng hành.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *