Visa đầu tư Việt Nam là chìa khóa pháp lý mở đầu cho hành trình kinh doanh bài bản của nhà đầu tư nước ngoài tại thị trường năng động bậc nhất Đông Nam Á. Nắm vững thủ tục không chỉ giúp tuân thủ quy định mà còn tiết kiệm thời gian, tránh rủi ro gián đoạn dự án. Hãy cùng ACAA GLOBAL khám phá từng bước triển khai chính xác.

1. Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam chi tiết
Quy trình cấp visa đầu tư Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2019, 2023), Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Nhà đầu tư cần tuân thủ trình tự sau để đảm bảo hồ sơ hợp lệ.
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
Nhà đầu tư hoặc tổ chức bảo lãnh tập hợp toàn bộ giấy tờ theo danh mục và nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính hoặc nơi nhà đầu tư dự kiến cư trú. Cơ quan tiếp nhận kiểm tra sơ bộ, cấp biên nhận nếu hồ sơ đầy đủ.
Bước 2: Thẩm tra và xử lý hồ sơ
Cơ quan xuất nhập cảnh tiến hành xác minh tư cách nhà đầu tư, tính hợp pháp của dự án, cũng như các thông tin liên quan đến nhân thân. Thời gian giải quyết thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp cần xác minh phức tạp, thời gian có thể kéo dài hơn nhưng phải thông báo bằng văn bản.
Bước 3: Nhận kết quả và nộp lệ phí
Sau khi có thông báo, nhà đầu tư đến nhận thị thực trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ hoặc qua đường bưu điện nếu đã đăng ký dịch vụ chuyển phát. Visa đầu tư Việt Nam được dán vào hộ chiếu hoặc cấp dưới dạng điện tử tùy theo lựa chọn và đủ điều kiện áp dụng.
2. Tiêu chí được cấp visa đầu tư Việt Nam
Để được cấp visa đầu tư Việt Nam, nhà đầu tư cần thỏa mãn các tiêu chí pháp lý căn cứ theo Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP, cụ thể:
- Là cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng hộ chiếu nước ngoài;
- Có dự án đầu tư được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc thuộc diện được miễn Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư 2025;
- Đã góp đủ vốn đầu tư theo cam kết hoặc có tiến độ góp vốn được cơ quan đăng ký đầu tư xác nhận;
- Được tổ chức kinh tế mà nhà đầu tư góp vốn hoặc giữ chức vụ quản lý đứng ra bảo lãnh về mục đích nhập cảnh;
- Không thuộc diện chưa cho nhập cảnh, tạm hoãn xuất cảnh, hoặc bị áp dụng biện pháp cấm nhập cảnh theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Xem thêm: Các loại visa cho người nước ngoài tại Việt Nam mới
3. Hồ sơ xin visa đầu tư Việt Nam
Bộ hồ sơ đề nghị cấp visa đầu tư Việt Nam phải được lập thành một bộ, bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp thị thực theo mẫu NA5 (dành cho tổ chức bảo lãnh) hoặc mẫu NA1 (dành cho cá nhân nước ngoài);
- Hộ chiếu gốc còn giá trị ít nhất 06 tháng tính từ thời điểm nộp hồ sơ, còn tối thiểu 02 trang trống;
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (bản sao công chứng) hoặc văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư kèm theo giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của dự án;
- Văn bản bảo lãnh của doanh nghiệp nơi nhà đầu tư tham gia góp vốn, trong đó ghi rõ chức danh và thời gian hoạt động;
- 02 ảnh chân dung 4×6 cm (nền trắng, chụp trong 06 tháng gần nhất);
- Giấy tờ chứng minh địa chỉ cư trú tạm thời hoặc địa chỉ liên lạc tại Việt Nam (nếu có yêu cầu).
Lưu ý thực tế: Tất cả giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt. Nhà đầu tư nên kiểm tra kỹ thời hạn của Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, vì thời hạn visa không được vượt quá thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận này.
Xem thêm: Dịch vụ làm visa Việt Nam uy tín
4. Chi phí thực hiện visa đầu tư Việt Nam
Chi phí để có visa đầu tư Việt Nam gồm lệ phí nhà nước và phí dịch vụ (nếu sử dụng bên hỗ trợ). Lệ phí cấp thị thực được áp dụng theo biểu mức do Bộ Tài chính ban hành, thay đổi tùy theo loại visa (một lần hay nhiều lần) và thời hạn hiệu lực.
Nhà đầu tư cần cập nhật thông báo mới nhất từ cơ quan xuất nhập cảnh hoặc tham khảo tư vấn từ ACAA GLOBAL để có số liệu chính xác tại thời điểm nộp hồ sơ. Việc tự ý nộp hồ sơ sai sót có thể dẫn đến phát sinh chi phí bổ sung, kéo dài thời gian.
5. Dịch vụ hỗ trợ visa đầu tư Việt Nam tại ACAA GLOBAL
Tin chọn dịch vụ visa đầu tư Việt Nam của ACAA GLOBAL mang đến sự an tâm tuyệt đối nhờ:
- Tiết kiệm chi phí: Chúng tôi tối ưu quy trình, ngăn ngừa sai sót khiến hồ sơ bị trả lại, giúp nhà đầu tư tránh mất thời gian và tiền bạc.
- Đội ngũ chuyên gia: Am hiểu sâu pháp lý đầu tư và xuất nhập cảnh, sẵn sàng cập nhật các thay đổi mới nhất từ Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP để áp dụng chính xác.
- Tư vấn chuyên sâu: Đánh giá điều kiện, rà soát toàn bộ hồ sơ, chỉ ra các điểm cần bổ sung trước khi nộp, bảo đảm tỷ lệ đậu visa cao nhất.
- Hỗ trợ toàn diện: Đồng hành từ khâu soạn thảo đơn từ, đại diện làm việc với cơ quan chức năng, nhận kết quả và bàn giao tận tay, kèm theo tư vấn gia hạn khi cần.
6. Thời hạn và gia hạn visa đầu tư Việt Nam
Visa đầu tư Việt Nam ký hiệu ĐT có thời hạn tối đa lên đến 05 năm, tương ứng với thời hạn thực hiện dự án đầu tư hoặc thời hạn góp vốn ghi nhận trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Khi sắp hết hạn, nếu dự án vẫn đang hoạt động, nhà đầu tư có thể xin gia hạn.
Hồ sơ gia hạn gồm đơn theo mẫu, hộ chiếu gốc, văn bản bảo lãnh của doanh nghiệp và bản sao giấy chứng nhận đầu tư còn hiệu lực, nộp tại cơ quan xuất nhập cảnh đã cấp visa. Thời gian xử lý gia hạn cũng là 05 ngày làm việc. Việc gia hạn không tự động, đòi hỏi nhà đầu tư chủ động nộp hồ sơ trước thời điểm visa hết hạn ít nhất 07 ngày để tránh gián đoạn cư trú.
7. Câu hỏi thường gặp
Visa đầu tư Việt Nam có cho phép nhà đầu tư làm việc cho công ty khác không?
Không. Visa đầu tư Việt Nam gắn liền với dự án cụ thể mà nhà đầu tư đã đăng ký. Nếu muốn tham gia điều hành hoặc góp vốn vào doanh nghiệp khác, cần thực hiện thủ tục cấp mới hoặc chuyển đổi visa phù hợp, kèm theo văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.
Sau khi có visa đầu tư Việt Nam, thủ tục xin thẻ tạm trú thế nào?
Sau khi nhập cảnh bằng visa ĐT, nhà đầu tư có thể nộp hồ sơ xin thẻ tạm trú tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Hồ sơ bao gồm đơn theo mẫu, hộ chiếu, visa còn hiệu lực, giấy chứng nhận đầu tư và giấy tờ chứng minh chỗ ở. Thời hạn thẻ tạm trú được cấp theo thời hạn của dự án nhưng không quá 05 năm.
Nếu dự án đầu tư thay đổi quy mô, có cần xin lại visa đầu tư Việt Nam không?
Khi có sự thay đổi về vốn góp, lĩnh vực đầu tư làm thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư nên chủ động thông báo và cập nhật thông tin với cơ quan xuất nhập cảnh. Trong một số trường hợp, việc điều chỉnh visa có thể được yêu cầu để phản ánh đúng thực tế hoạt động.
Visa đầu tư Việt Nam là bước khởi đầu vững chắc cho mọi kế hoạch kinh doanh nghiêm túc tại thị trường Việt Nam. Để rút ngắn thời gian, hạn chế sai sót và biến thủ tục pháp lý trở nên nhẹ nhàng, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết và hỗ trợ trọn gói.
Để lại một bình luận