ACAA Global ACAA GLOBAL

Thủ tục xin visa thăm thân Việt Nam

Visa thăm thân Việt Nam là loại thị thực thiết yếu cho người nước ngoài muốn nhập cảnh hợp pháp để thăm người thân đang cư trú tại Việt Nam. Quy trình pháp lý đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hiểu đúng điều kiện và hồ sơ nhằm tránh rủi ro bị trả hồ sơ hoặc chậm trễ. Hãy cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu toàn bộ thủ tục một cách chi tiết và chính xác nhất.

Thủ tục xin visa thăm thân Việt Nam
Thủ tục xin visa thăm thân Việt Nam

1. Thủ tục xin visa thăm thân Việt Nam

Bước 1: Xác định đủ điều kiện và hoàn thiện hồ sơ ban đầu

Người nước ngoài cần chắc chắn rằng mình có thân nhân đủ tư cách bảo lãnh tại Việt Nam, đồng thời chuẩn bị sẵn các giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình. Đây là khâu quan trọng hàng đầu, vì nếu quan hệ thân nhân không được phía Việt Nam thừa nhận hoặc chứng minh không hợp lệ, toàn bộ hồ sơ visa thăm thân Việt Nam sẽ bị từ chối. Người bảo lãnh cần liên hệ công an địa phương để xác nhận vào mẫu mời/bảo lãnh trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

Bước 2: Nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 18 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2019, 2023), cơ quan tiếp nhận hồ sơ cấp visa thăm thân Việt Nam là Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi thân nhân người bảo lãnh đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú. Người bảo lãnh có thể trực tiếp mang hồ sơ đến nộp hoặc ủy quyền cho tổ chức dịch vụ hợp pháp thay mặt thực hiện.

Bước 3: Cơ quan công an thẩm định, xác minh và xử lý hồ sơ

Sau khi tiếp nhận, cán bộ xuất nhập cảnh sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của các giấy tờ, đối chiếu thông tin nhân thân, mối quan hệ gia đình và mục đích nhập cảnh. Trường hợp hồ sơ còn thiếu hoặc cần làm rõ, cơ quan chức năng sẽ có văn bản yêu cầu bổ sung.

Thời gian giải quyết thủ tục hành chính được khống chế tối đa 5 ngày làm việc đối với trường hợp thông thường; với các vụ việc cần thẩm tra phức tạp, thời gian có thể kéo dài nhưng không quá 15 ngày theo đúng tinh thần của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam hiện hành.

Bước 4: Nhận thông báo kết quả và hoàn tất cấp visa

Khi hồ sơ được phê duyệt, người bảo lãnh hoặc người được ủy quyền đến nhận thị thực cho đương đơn. Visa được cấp dưới dạng rời (đối với người chưa có hộ chiếu gốc để dán) hoặc dán trực tiếp vào hộ chiếu. Người nước ngoài cần kiểm tra kỹ thông tin trên visa như họ tên, số hộ chiếu, thời hạn hiệu lực và số lần xuất nhập cảnh, đảm bảo không có sai lệch trước khi làm thủ tục nhập cảnh.

2. Tiêu chuẩn xét cấp visa thăm thân Việt Nam

Để được xem xét cấp visa thăm thân Việt Nam, người nước ngoài bắt buộc phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn cơ bản. Trước hết, họ phải có thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang sở hữu thẻ tạm trú, thẻ thường trú hợp pháp tại Việt Nam. Mối quan hệ thân nhân được pháp luật thừa nhận bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi, anh ruột, chị ruột, em ruột, ông bà nội ngoại và cháu ruột.

Thứ hai, người xin visa không thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh quy định tại Điều 28 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi, bổ sung 2019, 2023), chẳng hạn như đang có tiền án, tiền sự nghiêm trọng, từng bị trục xuất chưa hết thời hạn cấm nhập cảnh, hoặc có hành vi gây phương hại đến an ninh quốc gia.

Thứ ba, mục đích thăm thân phải trung thực, không bị lợi dụng để lao động trái phép hay thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật khác. Cuối cùng, người bảo lãnh cần chứng minh có điều kiện tài chính hoặc nơi ở hợp pháp để đảm bảo việc ăn ở cho thân nhân trong thời gian lưu trú tại Việt Nam.

Xem thêm: Người Việt Nam đi Maldives có cần visa không?

3. Hồ sơ xin visa thăm thân Việt Nam

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố then chốt để thủ tục visa thăm thân Việt Nam diễn ra thuận lợi. Dưới đây là danh sách giấy tờ bắt buộc:

  • Đơn đề nghị cấp visa (mẫu NA1) do người xin visa hoặc người bảo lãnh khai và ký tên, có dán ảnh.
  • Hộ chiếu bản gốc của người nước ngoài, còn giá trị sử dụng tối thiểu 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh, còn ít nhất một trang trống để dán visa.
  • 02 ảnh màu cỡ 4×6 cm, phông nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng, mặt nhìn thẳng, không đeo kính màu.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân giữa người xin visa và người bảo lãnh: bản sao có chứng thực kèm bản dịch tiếng Việt công chứng đối với giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn, sổ hộ khẩu gia đình, hoặc xác nhận quan hệ gia đình do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp.
  • Văn bản mời/bảo lãnh của thân nhân tại Việt Nam (theo mẫu NA7 dành cho cá nhân hoặc NA8 dành cho tổ chức), có xác nhận của trưởng công an xã, phường, thị trấn nơi người bảo lãnh đăng ký thường trú hoặc tạm trú.
  • Bản sao chứng thực giấy tờ nhân thân của người bảo lãnh: chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực, thẻ tạm trú/thường trú nếu người bảo lãnh là người nước ngoài.
  • (Nếu có yêu cầu thêm) Giấy tờ chứng minh tài chính như sổ tiết kiệm, xác nhận số dư tài khoản ngân hàng hoặc vé máy bay khứ hồi của người xin visa.

Lưu ý thực tế khi chuẩn bị hồ sơ: tất cả giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt trước khi nộp. Thông tin về nhân thân, địa chỉ, số hộ chiếu giữa các loại giấy tờ phải thống nhất tuyệt đối. Người bảo lãnh nên kiểm tra kỹ tình trạng cư trú của mình, đảm bảo đã đăng ký tạm trú đúng nơi ở hiện tại để việc xác nhận của công an phường/xã được thuận lợi.

Xem thêm: Thủ tục xin visa Singapore cho người nước ngoài tại Việt Nam

4. Chi phí xin visa thăm thân Việt Nam

Chi phí để hoàn tất thủ tục visa thăm thân Việt Nam bao gồm lệ phí nhà nước bắt buộc và các khoản phát sinh khác. Lệ phí cấp visa được tính theo loại và thời hạn: đối với visa một lần có thời hạn đến 3 tháng, mức thu thường là 25 USD; visa nhiều lần thời hạn 3 tháng là 50 USD, thời hạn 6 tháng khoảng 95 USD và thời hạn 1 năm khoảng 135 USD.

Ngoài ra, người xin visa có thể mất thêm chi phí dịch thuật, công chứng giấy tờ (dao động tùy số lượng và ngôn ngữ), chi phí đi lại, lưu trú cho người bảo lãnh khi đến cơ quan xuất nhập cảnh. Trường hợp ủy quyền cho tổ chức dịch vụ, sẽ phát sinh phí tư vấn và dịch vụ. Sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và tránh được các rủi ro hồ sơ bị trả lại, từ đó giảm chi phí phát sinh không mong muốn.

5. Dịch vụ hỗ trợ visa thăm thân Việt Nam tại ACAA GLOBAL

Đồng hành cùng ACAA GLOBAL trong quá trình xin visa thăm thân Việt Nam mang lại nhiều giá trị vượt trội:

  • Tiết kiệm chi phí: Nhờ quy trình làm việc tối ưu, chúng tôi giúp giảm thiểu tối đa rủi ro hồ sơ sai sót, hạn chế việc phải nộp lại nhiều lần, qua đó tránh lãng phí thời gian và tiền bạc của khách hàng.
  • Đội ngũ chuyên gia: Các chuyên viên của ACAA GLOBAL am hiểu sâu rộng pháp luật xuất nhập cảnh Việt Nam, thường xuyên cập nhật các điểm mới trong Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam cũng như các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Tư vấn chuyên sâu: Chúng tôi phân tích cụ thể từng trường hợp, đưa ra lộ trình phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình, giải đáp mọi thắc mắc về điều kiện, thủ tục và thời hạn.
  • Hỗ trợ toàn diện: Từ khi tiếp nhận thông tin, soạn thảo hồ sơ, thay mặt khách hàng làm việc với cơ quan chức năng, theo dõi tiến độ xử lý cho đến lúc bàn giao visa tận tay, ACAA GLOBAL cam kết đồng hành trọn gói, bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân và bảo đảm đúng tiến độ đã thỏa thuận.

6. Những sai sót cần tránh khi xin visa thăm thân Việt Nam

Một số lỗi phổ biến khiến quá trình xin visa thăm thân Việt Nam bị đình trệ hoặc từ chối thường gặp là: hộ chiếu còn thời hạn dưới 6 tháng hoặc hết trang trống; thiếu bản dịch công chứng giấy tờ nước ngoài; thông tin giữa đơn xin visa và hộ chiếu không khớp; giấy mời/bảo lãnh chưa được công an địa phương xác nhận đúng quy định; người bảo lãnh không thực sự cư trú tại địa chỉ kê khai.

Ngoài ra, nhiều người chủ quan cho rằng có thể nhập cảnh bằng visa du lịch rồi chuyển sang visa thăm thân – điều này không được pháp luật cho phép. Việc phát hiện và sửa chữa kịp thời những sai sót nói trên sẽ giúp hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng, tránh mất thời gian và chi phí.

7. Câu hỏi thường gặp về visa thăm thân Việt Nam

Thời hạn tối đa của visa thăm thân Việt Nam là bao lâu?

Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa thăm thân Việt Nam thường được cấp với thời hạn tối đa 6 tháng, giá trị một lần hoặc nhiều lần. Sau khi nhập cảnh, nếu có nhu cầu lưu trú dài hơn, người nước ngoài có thể nhờ thân nhân làm thủ tục bảo lãnh gia hạn tạm trú, mỗi lần gia hạn không quá 6 tháng và phải thực hiện trước khi visa hết hạn.

Người đang có visa thăm thân Việt Nam có được phép làm việc hay không?

Visa thăm thân không cấp cho mục đích lao động. Bất kỳ hành vi làm việc, kể cả không hưởng lương, trong thời gian lưu trú bằng visa thăm thân Việt Nam đều bị coi là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử phạt hành chính, trục xuất hoặc cấm nhập cảnh. Người có nhu cầu làm việc phải xuất cảnh và xin cấp visa lao động (LĐ) từ cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, sau khi được cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động.

Nếu bị từ chối cấp visa thăm thân Việt Nam, có thể nộp lại hồ sơ ngay không?

Khi bị từ chối, người xin visa cần xác định rõ lý do từ chối từ thông báo của cơ quan xuất nhập cảnh. Việc nộp lại ngay mà không khắc phục triệt để nguyên nhân thường không mang lại kết quả khả quan. Tốt nhất hãy liên hệ ACAA GLOBAL để được chuyên gia phân tích tình huống, tư vấn hướng khắc phục đúng luật và hỗ trợ chuẩn bị một bộ hồ sơ mới đáp ứng đầy đủ yêu cầu trước khi nộp lại.

Visa thăm thân Việt Nam mở ra cánh cửa đoàn tụ với gia đình cho người nước ngoài, song hành trình pháp lý đi kèm không ít yêu cầu khắt khe. Để thủ tục diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro pháp lý, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để được tư vấn và đồng hành trọn gói.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *