Visa vĩnh trú tiếng Nhật là gì là câu hỏi phổ biến mà nhiều doanh nhân Việt Nam, lao động kỹ năng cao hoặc nhà đầu tư quan tâm khi có ý định sinh sống lâu dài tại Nhật Bản. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Visa vĩnh trú tiếng Nhật là gì?
Visa vĩnh trú tiếng Nhật là gì? Tên gọi chính thức là 永住権 (えいじゅうけん – Eijūken) hoặc 永住者 (えいじゅうしゃ – Eijūsha). Đây là tư cách lưu trú (status of residence) cho phép người nước ngoài sinh sống, làm việc và cư trú tại Nhật Bản vô thời hạn mà không cần gia hạn visa định kỳ.
永住権 nhấn mạnh quyền lợi vĩnh viễn, khác biệt hoàn toàn với các loại visa tạm thời như kỹ năng đặc định hay lao động. Trong các văn bản chính thức của Cục Quản lý Nhập cư Nhật Bản (Immigration Services Agency), người sở hữu tư cách này được gọi là 永住者.
Việc hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn tra cứu thông tin chính xác trên website chính thức của Bộ Tư pháp Nhật Bản và chuẩn bị hồ sơ xin cấp một cách hiệu quả.
2. Từ vựng chuyên ngành về visa vĩnh trú tiếng Nhật
Để giao tiếp và đọc hiểu tài liệu hành chính một cách chuyên nghiệp, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến visa vĩnh trú. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong biểu mẫu xin visa, thông báo của Cục Nhập cư và hợp đồng lao động dài hạn.
- 永住権 (えいじゅうけん – Eijūken) – Visa vĩnh trú / Quyền vĩnh trú: Tư cách lưu trú vô thời hạn.
- 永住者 (えいじゅうしゃ – Eijūsha) – Người vĩnh trú: Cách gọi người sở hữu tư cách vĩnh trú.
- 在留資格 (ざいりゅうしかく – Zairyū shikaku) – Tư cách lưu trú: Khái niệm chung cho tất cả các loại visa.
- 在留カード (ざいりゅうかーど – Zairyū kādo) – Thẻ lưu trú: Giấy tờ tùy thân bắt buộc cho người nước ngoài.
- 高度専門職 (こうどせんもんしょく – Kōdo senmon shoku) – Chuyên gia chất lượng cao: Loại visa giúp rút ngắn thời gian xin vĩnh trú.
- 永住許可申請 (えいじゅうきょかしんせい – Eijū kyoka shinsei) – Đơn xin phép vĩnh trú: Thủ tục nộp đơn chính thức.
- 在留期間 (ざいりゅうきかん – Zairyū kikan) – Thời hạn lưu trú: Thời gian được phép ở lại Nhật Bản.
Những từ vựng này giúp bạn tự tin hơn khi điền form, đọc hướng dẫn hoặc trao đổi với nhân viên nhập cư. Ví dụ: 「永住権を申請したいのですが、必要書類を教えてください。」 (Tôi muốn nộp đơn xin visa vĩnh trú, vui lòng cho biết giấy tờ cần thiết).
Xem thêm: Các loại visa lao động Nhật Bản
3. Mẫu câu tiếng Nhật thông dụng khi thảo luận về visa vĩnh trú
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Nhật lịch sự, phù hợp cho doanh nhân khi liên hệ cơ quan nhà nước, luật sư di trú hoặc đối tác Nhật Bản.
- Chào hỏi và giới thiệu: はじめまして、私はベトナムから来ました[お名前]と申します。永住権について相談したいのですが、よろしくお願いいたします。 (Xin chào, tôi tên là [Tên] đến từ Việt Nam. Tôi muốn tư vấn về visa vĩnh trú, rất mong được hỗ trợ.)
- Thăm công ty hoặc đặt hẹn: 弊社のスタッフが永住権の取得を検討しております。貴社を訪問して詳細をお伺いしたいのですが、ご都合の良い日時を教えていただけますか。 (Nhân viên công ty chúng tôi đang xem xét việc xin visa vĩnh trú. Chúng tôi muốn đến thăm quý công ty để nghe chi tiết, vui lòng cho biết ngày giờ phù hợp.)
- Đặt hẹn tư vấn: 永住権申請に関する相談を予約したいのですが、来週の空き状況を教えてください。 (Tôi muốn đặt lịch tư vấn về thủ tục xin visa vĩnh trú. Vui lòng cho biết lịch trống tuần tới.)
- Thảo luận thành lập công ty và định cư: 新しい会社を設立する予定で、将来的に永住権を取得したいと考えております。必要な条件とサポートについてアドバイスをいただけますか。 (Chúng tôi dự định thành lập công ty mới và mong muốn xin visa vĩnh trú trong tương lai. Quý vị có thể tư vấn về điều kiện cần thiết và hỗ trợ không ạ?)
Visa vĩnh trú tiếng Nhật là gì – với tên gọi chính xác là 永住権 (Eijūken) – là kiến thức quan trọng giúp bạn tự tin lập kế hoạch định cư và phát triển sự nghiệp lâu dài tại Nhật Bản. Hãy đồng hành cùng ACAA GLOBAL để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Xem thêm: Thủ tục gia hạn visa đi làm ở Nhật
Để lại một bình luận