Xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp là thủ tục pháp lý không thể thiếu đối với nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp quản lý và vận hành công ty tại Việt Nam. Việc hoàn tất thủ tục này đảm bảo quyền cư trú hợp pháp và thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng quy định pháp luật. Để quá trình diễn ra suôn sẻ, nhà đầu tư cần nắm rõ các bước, điều kiện và hồ sơ cần thiết, cùng ACAA GLOBAL.

1. Thủ tục xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp mới
Các bước thực hiện cụ thể như sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp và tư cách nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần thu thập đầy đủ giấy tờ chứng minh việc thành lập doanh nghiệp hợp pháp, bao gồm Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), và văn bản xác nhận việc góp vốn. Đồng thời, cá nhân nhà đầu tư phải có hộ chiếu còn giá trị, không thuộc diện bị cấm nhập cảnh theo quy định.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh
Hồ sơ xin cấp thị thực đầu tư được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, Bộ Công an hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Nhà đầu tư có thể trực tiếp nộp hoặc ủy quyền cho người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp thực hiện.
Bước 3: Thẩm định và xét duyệt hồ sơ
Cơ quan xuất nhập cảnh tiếp nhận, kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ tiến hành xác minh tư cách nhà đầu tư, đối chiếu với cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh. Thời gian giải quyết theo quy định hiện hành là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.
Bước 4: Nhận kết quả và hoàn tất thủ tục
Sau khi được chấp thuận, nhà đầu tư nhận thị thực đầu tư (ĐT) có thời hạn phù hợp với thời hạn hoạt động của doanh nghiệp hoặc thời hạn góp vốn, thường từ 01 năm đến 05 năm. Nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ thông tin trên thị thực và thực hiện thủ tục đăng ký tạm trú (nếu có nhu cầu cư trú dài hạn) theo quy định.
2. Yêu cầu đối với nhà đầu tư khi xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp
Nhà đầu tư nước ngoài muốn được cấp thị thực đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp mới phải đáp ứng các yêu cầu:
- Là nhà đầu tư nước ngoài đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Việt Nam.
- Có hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 06 tháng và đủ các trang trống để dán thị thực.
- Không thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh hoặc bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Chứng minh được việc góp vốn vào doanh nghiệp theo đúng tiến độ đã cam kết (có thể qua sao kê ngân hàng, biên bản góp vốn).
- Đối với một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư cần đáp ứng thêm các yêu cầu về năng lực tài chính, chứng chỉ hành nghề (nếu có) theo quy định chuyên ngành.
Xem thêm: Dịch vụ xin visa Bahamas uy tín
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp
Danh sách hồ sơ cơ bản gồm:
- Đơn đề nghị cấp thị thực (theo mẫu NA5 ban hành kèm Thông tư của Bộ Công an).
- Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Bản sao có chứng thực hộ chiếu của nhà đầu tư (trang thông tin cá nhân, trang có thị thực nhập cảnh gần nhất nếu có).
- Văn bản chứng minh tư cách nhà đầu tư (bản sao biên bản họp hội đồng thành viên, nghị quyết về việc góp vốn, hoặc sao kê tài khoản ngân hàng xác nhận góp vốn).
- Văn bản của Sở Kế hoạch và Đầu tư xác nhận việc đăng ký góp vốn (nếu thuộc diện phải có chấp thuận).
- Giấy tờ chứng minh trụ sở công ty (hợp đồng thuê văn phòng, giấy tờ nhà đất) trong một số trường hợp cần làm rõ địa điểm hoạt động.
- Ảnh thẻ 4×6 cm (nền trắng, chụp trong 06 tháng gần nhất) theo đúng quy chuẩn của cơ quan xuất nhập cảnh.
Xem thêm: Visa định cư Hàn Quốc
4. Chi phí thực hiện xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp
Các khoản phí chính thường gặp:
- Lệ phí cấp thị thực đầu tư: mức thu áp dụng cho thị thực có ký hiệu ĐT, thay đổi theo thời hạn và số lần nhập cảnh (thị thực một lần hay nhiều lần). Mức phí cụ thể được niêm yết tại cơ quan xuất nhập cảnh và có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
- Phí dịch thuật và công chứng giấy tờ: Nhà đầu tư cần chi trả cho việc dịch hộ chiếu, giấy đăng ký doanh nghiệp và các tài liệu liên quan sang tiếng Việt.
- Chi phí ủy quyền hoặc đại diện nộp hồ sơ (nếu sử dụng dịch vụ): Các đơn vị hỗ trợ thủ tục có thể thu phí dịch vụ, giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ chính xác.
- Các loại phí phát sinh khác như phí đăng ký tạm trú, gia hạn thị thực nếu có nhu cầu.
5. Lưu ý quan trọng khi xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp
Những điểm cần lưu ý để thủ tục xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp diễn ra thuận lợi:
- Đảm bảo tính nhất quán giữa hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ xin thị thực: Tên nhà đầu tư, số hộ chiếu, tỷ lệ góp vốn phải khớp đúng với thông tin trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Thời gian giải quyết hồ sơ là 05 ngày làm việc nhưng có thể kéo dài hơn nếu cần xác minh thêm, đặc biệt với các trường hợp nhà đầu tư có quốc tịch thuộc diện kiểm soát đặc biệt.
- Sau khi được cấp thị thực đầu tư, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục khai báo tạm trú tại công an địa phương nếu cư trú từ 30 ngày trở lên.
- Chú ý thời hạn thị thực: trước khi thị thực hết hạn, nhà đầu tư cần làm thủ tục gia hạn hoặc cấp mới nếu vẫn tiếp tục hoạt động đầu tư tại Việt Nam.
- Đối với doanh nghiệp mới thành lập nhưng chưa thực hiện góp vốn đầy đủ, cơ quan xuất nhập cảnh có thể xem xét cấp thị thực có thời hạn ngắn, phù hợp với cam kết góp vốn còn lại.
- Tuân thủ nghiêm quy định về điều kiện cư trú và hoạt động đầu tư; nếu doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động hoặc giải thể, thị thực đầu tư có thể bị thu hồi.
6. Lý do nên chọn ACAA GLOBAL hỗ trợ xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp
Khi lựa chọn ACAA GLOBAL đồng hành trong quá trình xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp, khách hàng sẽ nhận được:
- Tiết kiệm chi phí: ACAA GLOBAL cung cấp giải pháp trọn gói với chi phí hợp lý, giúp nhà đầu tư tránh phát sinh không đáng có từ việc hồ sơ sai sót hoặc kéo dài thời gian.
- Đội ngũ chuyên gia am hiểu pháp lý: Các chuyên viên có kiến thức chuyên sâu về luật đầu tư và xuất nhập cảnh, cập nhật liên tục các quy định mới như Luật Đầu tư 2025, Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
- Tư vấn chuyên sâu: Khách hàng được phân tích chi tiết điều kiện, đánh giá hồ sơ cụ thể và đưa ra phương án tối ưu phù hợp với loại hình doanh nghiệp và quốc tịch nhà đầu tư.
- Hỗ trợ toàn diện: Từ soạn thảo hồ sơ, dịch thuật công chứng, nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ đến nhận kết quả và tư vấn sau cấp thị thực, ACAA GLOBAL đồng hành xuyên suốt, giảm tải áp lực thủ tục cho nhà đầu tư.
7. Câu hỏi thường gặp
Sau khi thành lập doanh nghiệp mới có bắt buộc phải xin visa đầu tư không?
Nếu nhà đầu tư nước ngoài muốn vào Việt Nam để trực tiếp quản lý, điều hành công ty thì bắt buộc phải xin thị thực đầu tư (ĐT). Trường hợp sử dụng thị thực du lịch hoặc thương mại để làm việc có thể bị coi là sai mục đích nhập cảnh và chịu xử phạt.
Thời gian tối đa của visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp là bao lâu?
Theo quy định tại Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi, bổ sung 2023), thị thực đầu tư có thời hạn tối đa 05 năm và có thể được xem xét gia hạn tương ứng với thời hạn hoạt động của doanh nghiệp.
Cần làm gì nếu hồ sơ xin visa đầu tư bị từ chối?
Khi hồ sơ bị từ chối, cơ quan xuất nhập cảnh sẽ thông báo lý do bằng văn bản. Nhà đầu tư cần kiểm tra và khắc phục các điểm chưa đạt như bổ sung giấy tờ chứng minh góp vốn, cập nhật lại thông tin doanh nghiệp hoặc làm rõ tư cách nhà đầu tư.
Xin visa đầu tư sau khi thành lập doanh nghiệp là một quy trình hành chính quan trọng, liên quan mật thiết đến khả năng vận hành thực tế của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Để tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro pháp lý, quý khách hàng nên liên hệ ACAA GLOBAL để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ trọn gói.
Để lại một bình luận