Xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với công dân Thụy Sĩ mong muốn nhập cảnh hợp pháp vào lãnh thổ Việt Nam. Thủ tục này đã có nhiều thay đổi đáng kể theo các quy định mới nhất, đòi hỏi người xin phải nắm vững quy trình và hồ sơ để tránh chậm trễ hoặc bị từ chối. Để hành trình của bạn diễn ra suôn sẻ và an tâm, hãy cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết các bước thực hiện và những điểm cần lưu ý quan trọng.

1. Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ mới
Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ được điều chỉnh bởi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019, 2023) và Thông tư 70/2026/TT-BCA. Hiện nay, công dân Thụy Sĩ có thể lựa chọn giữa hình thức xin thị thực điện tử (e-visa) trực tuyến hoặc xin thị thực dán truyền thống qua cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam tại nước ngoài. Quy trình đã được đơn giản hóa nhưng vẫn đòi hỏi sự chính xác cao trong từng khâu. Sau đây là các bước tiến hành cụ thể, được cập nhật theo hướng dẫn mới nhất của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 1: Xác định loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh
Trước khi bắt đầu, công dân Thụy Sĩ cần xác định rõ mục đích chuyến đi: du lịch, công tác, thăm thân, lao động, đầu tư hay học tập. Mỗi mục đích sẽ tương ứng với một ký hiệu thị thực khác nhau (DL, DN, TT, LĐ, ĐT, DH…) theo quy định tại Điều 8 Luật Nhập cảnh 2014.
Việc chọn sai loại thị thực có thể dẫn đến việc hồ sơ không được chấp nhận. Đối với du lịch ngắn ngày, thị thực điện tử (e-visa) mang ký hiệu EV là lựa chọn tối ưu vì sự tiện lợi và thời gian xét duyệt nhanh, được quy định chi tiết tại Thông tư 70/2026/TT-BCA.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ điện tử hoặc bản giấy theo yêu cầu
Người xin cần tập hợp đầy đủ các giấy tờ bắt buộc, bao gồm dữ liệu nhân thân, ảnh chân dung, hộ chiếu còn hiệu lực và các tài liệu chứng minh mục đích chuyến đi. Đối với e-visa, hồ sơ được số hóa và tải lên Cổng dịch vụ công trực tuyến. Đối với thị thực dán, hồ sơ cần được nộp bản cứng kèm bản sao công chứng nếu ngôn ngữ không phải tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Danh mục chi tiết sẽ được trình bày ở mục hồ sơ bên dưới.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền và thanh toán lệ phí
Có hai phương thức nộp hồ sơ chính. Một là nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công Bộ Công an (https://dichvucong.bocongan.gov.vn) đối với e-visa – đây là kênh chính thức được vận hành theo Thông tư 70/2026/TT-BCA, cho phép người Thụy Sĩ thao tác từ xa. Hai là nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Việt Nam tại Bern, Thụy Sĩ hoặc Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại Geneva nếu chọn thị thực dán.
Trường hợp có tổ chức, cá nhân bảo lãnh tại Việt Nam, hồ sơ có thể được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an (số 44-46 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Thời gian tiếp nhận và trả kết quả thông thường là từ 3 đến 5 ngày làm việc đối với e-visa, và từ 5 đến 7 ngày làm việc đối với thị thực dán.
Bước 4: Nhận kết quả, kiểm tra thông tin và xuất trình khi nhập cảnh
Kết quả e-visa được gửi qua email đã đăng ký hoặc tra cứu trên Cổng dịch vụ công, người xin tự in ra giấy để xuất trình cùng hộ chiếu. Thị thực dán được dán trực tiếp vào hộ chiếu và trả tại cơ quan nơi nộp hồ sơ. Khi nhận, cần kiểm tra kỹ các thông tin: họ tên, số hộ chiếu, thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh. Sai sót dù nhỏ cũng có thể khiến công dân Thụy Sĩ bị từ chối nhập cảnh tại cửa khẩu theo quy định tại Điều 21 Luật Nhập cảnh 2014.
2. Yêu cầu cần đáp ứng để xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ
Để hồ sơ xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ được chấp thuận, người nộp đơn phải thỏa mãn một số yêu cầu pháp lý cốt lõi, được quy định tại Điều 10 và Điều 18 Luật Nhập cảnh 2014 (sửa đổi, bổ sung 2019, 2023) và hướng dẫn tại Thông tư 70/2026/TT-BCA.
- Thứ nhất, hộ chiếu phải còn giá trị sử dụng ít nhất 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh và còn ít nhất 2 trang trống để dán thị thực, nhập dấu xuất nhập cảnh.
- Thứ hai, công dân Thụy Sĩ không thuộc diện bị tạm hoãn xuất nhập cảnh hoặc cấm nhập cảnh theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam, bao gồm các trường hợp liên quan đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, hoặc vi phạm pháp luật trong lần nhập cảnh trước đó.
- Thứ ba, mục đích nhập cảnh phải rõ ràng, trung thực và phù hợp với loại thị thực được cấp; chẳng hạn, không được sử dụng thị thực du lịch để lao động hoặc kinh doanh.
- Thứ tư, công dân phải chứng minh đủ điều kiện tài chính để chi trả cho toàn bộ thời gian lưu trú, có vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi tiếp sang nước thứ ba, và có xác nhận chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam.
- Cuối cùng, đối với các loại thị thực dài hạn như lao động, đầu tư, người xin cần có giấy phép lao động, chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc văn bản bảo lãnh hợp lệ của cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam.
Những yêu cầu này nhằm bảo đảm việc quản lý nhập cư chặt chẽ và phòng ngừa rủi ro cư trú bất hợp pháp, được quy định cụ thể tại các điều khoản của Thông tư 70/2026/TT-BCA về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức mời, bảo lãnh.
Xem thêm: Thủ tục xin visa Thổ Nhĩ Kỳ
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ
Để quá trình xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ diễn ra suôn sẻ, bộ hồ sơ cần được chuẩn bị chu đáo, tuân thủ đúng biểu mẫu và hướng dẫn của Thông tư 70/2026/TT-BCA. Dưới đây là danh sách các giấy tờ cơ bản, có điều chỉnh linh hoạt tùy theo phương thức nộp (trực tuyến hay trực tiếp):
- Đơn đề nghị cấp thị thực (mẫu NA1 ban hành kèm Thông tư 70/2026/TT-BCA đối với thị thực dán, hoặc khai báo điện tử trên Cổng dịch vụ công đối với e-visa). Nội dung kê khai phải chính xác tuyệt đối, trùng khớp với hộ chiếu.
- Hộ chiếu gốc còn hạn tối thiểu 6 tháng, có đủ trang trống; bản chụp toàn bộ các trang có thông tin và dấu đối với hình thức trực tuyến.
- Ảnh chân dung kỹ thuật số (nền trắng, kích thước 4×6cm, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất, không chỉnh sửa quá mức) – dùng để tải lên hệ thống e-visa hoặc dán vào đơn.
- Giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi: xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi, đặt phòng khách sạn, lịch trình du lịch, thư mời từ đối tác Việt Nam (đối với công tác), hợp đồng lao động hoặc giấy phép lao động (đối với visa làm việc), giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (đối với thăm thân).
- Bảo hiểm y tế có giá trị tại Việt Nam – khuyến nghị nhưng không bắt buộc đối với một số loại thị thực ngắn hạn, bắt buộc đối với thị thực lao động dài hạn theo quy định của Bộ Y tế.
- Đối với trường hợp xin thị thực dán qua Đại sứ quán, cần thêm bản sao công chứng hộ chiếu, và bản dịch thuật công chứng các giấy tờ không bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
- Phong bì có dán tem ghi rõ địa chỉ nhận kết quả (nếu nộp qua đường bưu điện).
Lưu ý thực tế: Các giấy tờ cần được sắp xếp theo thứ tự logic, ảnh chụp rõ nét, không bị lóa bóng đèn flash. Với e-visa, dung lượng và định dạng file tải lên phải tuân thủ đúng hướng dẫn trên Cổng dịch vụ công, nếu không hệ thống sẽ từ chối tiếp nhận. Sai sót nhỏ về tên hoặc số hộ chiếu là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị trả lại.
Xem thêm: Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Thổ Nhĩ Kỳ
4. Chi phí thực hiện xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ
Chi phí xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ được ấn định theo biểu lệ phí do Bộ Tài chính ban hành, hiện được quy định cụ thể tại Thông tư 70/2026/TT-BCA và các văn bản sửa đổi có liên quan. Mức phí thay đổi tùy theo loại thị thực và phương thức nộp.
- Đối với thị thực điện tử (e-visa), lệ phí cố định là 25 USD cho một lần nhập cảnh, thời hạn tối đa 30 ngày hoặc 50 USD cho loại nhiều lần, thời hạn tối đa 90 ngày.
- Đối với thị thực dán cấp qua Đại sứ quán, phí dao động từ 25 USD đến 95 USD tùy thời hạn và số lần nhập cảnh (ví dụ: visa một lần hết hạn 3 tháng có giá 25 USD, visa nhiều lần hết hạn 3–6 tháng có giá 50 USD, visa nhiều lần hết hạn 1 năm có giá lên đến 95 USD hoặc cao hơn).
Ngoài ra, nếu nộp qua đường bưu điện, người xin cần thanh toán thêm cước phí chuyển phát. Trường hợp sử dụng dịch vụ tư vấn trọn gói, khách hàng sẽ được thông báo rõ về mức phí dịch vụ nhưng cam kết không phát sinh chi phí ẩn. Để biết chính xác mức phí tại thời điểm nộp, công dân Thụy Sĩ nên tham khảo website của Đại sứ quán hoặc liên hệ đơn vị hỗ trợ uy tín.
5. Dịch vụ hỗ trợ xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ tại ACAA GLOBAL
Lựa chọn dịch vụ chuyên nghiệp là giải pháp giúp công dân Thụy Sĩ tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro trong quá trình xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ. ACAA GLOBAL cung cấp giải pháp toàn diện với những lợi ích vượt trội sau:
- Tiết kiệm chi phí: Đội ngũ chúng tôi tư vấn loại thị thực phù hợp nhất với mục đích thực tế, tránh tình trạng phải làm lại hồ sơ nhiều lần do sai sót, từ đó giảm thiểu tối đa các khoản phí phát sinh không cần thiết.
- Đội ngũ chuyên gia: Các chuyên viên của ACAA GLOBAL am hiểu sâu sắc về quy định xuất nhập cảnh và hệ thống hành chính Việt Nam, thường xuyên cập nhật những thay đổi về chính sách, bảo đảm hồ sơ luôn đúng chuẩn mới nhất.
- Tư vấn chuyên sâu: Chúng tôi không chỉ điền sẵn biểu mẫu mà còn đánh giá tổng thể hồ sơ cá nhân, phát hiện những điểm yếu có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ đậu visa, đưa ra hướng dẫn chi tiết để khắc phục.
- Hỗ trợ toàn diện: Từ khâu thu thập giấy tờ, dịch thuật công chứng, nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến, đến theo dõi tiến trình xét duyệt và nhận kết quả, ACAA GLOBAL đồng hành trọn vẹn để khách hàng không phải lo lắng về thủ tục.
- Bảo mật tuyệt đối: Mọi thông tin cá nhân và doanh nghiệp đều được mã hóa và quản lý theo tiêu chuẩn an ninh nghiêm ngặt, tuyệt đối không chia sẻ cho bên thứ ba khi chưa có sự đồng ý.
6. Cơ quan tiếp nhận và thời gian xử lý hồ sơ xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ
Việc xác định đúng cơ quan tiếp nhận là yếu tố then chốt để hồ sơ xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ được xử lý đúng hạn. Đối với thị thực điện tử, kênh duy nhất là Cổng dịch vụ công trực tuyến của Bộ Công an tại địa chỉ https://dichvucong.bocongan.gov.vn, hoạt động 24/7 và không yêu cầu nộp hồ sơ giấy.
Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn là 3 ngày làm việc, có thể kéo dài đến 5 ngày trong giai đoạn cao điểm. Đối với thị thực dán, cơ quan tiếp nhận là Đại sứ quán Việt Nam tại Bern (địa chỉ: 62B, route de la Chêneaie, 1223 Cologny, Geneva hoặc số 54, Schwanengasse 1, 3011 Bern) hoặc Tổng lãnh sự quán tại Geneva tùy theo khu vực lãnh sự. Thời gian xử lý thông thường là 5–7 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Trường hợp công dân Thụy Sĩ có cơ quan, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh, đơn vị bảo lãnh sẽ nộp hồ sơ trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Bộ Công an) hoặc phòng xuất nhập cảnh địa phương, thời gian giải quyết tương tự. Sau khi hồ sơ được chấp thuận, e-visa sẽ được gửi về email đã đăng ký dưới dạng bản PDF; thị thực dán sẽ được trả trực tiếp tại nơi nộp hoặc qua đường bưu điện nếu khách hàng cung cấp phong bì hồi đáp.
7. Câu hỏi thường gặp
Người Thụy Sĩ có được miễn thị thực khi vào Việt Nam không?
Tính đến thời điểm hiện tại, công dân Thụy Sĩ không nằm trong danh sách các quốc gia được Việt Nam miễn thị thực đơn phương. Để nhập cảnh, họ bắt buộc phải xin thị thực phù hợp, trừ trường hợp quá cảnh không vào nội địa hoặc được miễn thị thực song phương theo thỏa thuận giữa chính phủ hai nước (mà Việt Nam – Thụy Sĩ chưa có).
Thời hạn tối đa của visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ là bao lâu?
Theo quy định của Luật Nhập cảnh 2014 (sửa đổi), thời hạn thị thực phụ thuộc vào loại đã đăng ký. E-visa có thời hạn tối đa 90 ngày, cho phép nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần. Thị thực dán có thể kéo dài đến 12 tháng đối với các mục đích đầu tư, lao động (ký hiệu ĐT, LĐ). Cần lưu ý rằng thời gian lưu trú thực tế được cơ quan xuất nhập cảnh quyết định tại cửa khẩu, không vượt quá thời hạn ghi trên thị thực.
Có thể xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ trực tuyến hoàn toàn không?
Có, và đây là phương thức được khuyến khích. Kể từ khi Chính phủ mở rộng diện cấp e-visa, công dân Thụy Sĩ đã có thể thực hiện toàn bộ quy trình trực tuyến: khai tờ khai, tải ảnh và hộ chiếu, thanh toán lệ phí và nhận kết quả qua email.
Xin visa Việt Nam cho người Thụy Sĩ là nội dung quan trọng cho những ai muốn khám phá mảnh đất hình chữ S. Để tránh những vướng mắc về hồ sơ và thời gian, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay để được đồng hành trọn vẹn trong từng thủ tục.
Để lại một bình luận