Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng anh là gì là câu hỏi phổ biến của nhiều doanh nhân, nhà đầu tư nước ngoài và người lao động khi chuẩn bị thủ tục visa, giấy phép lao động hoặc hợp tác kinh doanh quốc tế. Cùng ACAA GLOBAL tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì? Tên gọi chính thức và được sử dụng rộng rãi nhất là Vietnam Immigration Department hoặc Immigration Department of Vietnam, thường viết tắt là VID.
Đây là tên giao dịch tiếng Anh của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trực thuộc Bộ Công an Việt Nam, được sử dụng nhất quán trong các văn bản pháp lý, website chính thức và giao dịch quốc tế.
Trong một số tài liệu cũ hoặc ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể gặp Vietnam Bureau of Immigration hoặc Department of Immigration Management. Tuy nhiên, Vietnam Immigration Department (VID) là tên được khuyến nghị sử dụng hiện nay vì tính chính xác và phổ biến trong các hợp đồng, hồ sơ visa doanh nghiệp và thủ tục xuất nhập cảnh cho nhà đầu tư.
Việc dùng đúng tên này giúp tránh nhầm lẫn khi liên hệ với cơ quan tương đương của các nước khác như U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS) hay UK Visas and Immigration.
2. Từ vựng chuyên ngành về quản lý xuất nhập cảnh
Để giao tiếp hiệu quả với đối tác và cơ quan chức năng quốc tế, doanh nhân cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
- Vietnam Immigration Department (VID) – Cục Quản lý Xuất nhập cảnh: Tên gọi chính thức của cơ quan.
- Immigration Bureau – Cục Xuất nhập cảnh: Cách gọi phổ biến trong một số tài liệu.
- Visa – Thị thực: Giấy phép nhập cảnh.
- Temporary Residence Card (TRC) – Thẻ tạm trú: Văn bản cho phép lưu trú dài hạn.
- Business Visa / Investment Visa – Visa kinh doanh / Visa đầu tư: Loại visa dành cho nhà đầu tư.
- Entry and Exit Management – Quản lý xuất nhập cảnh: Chức năng cốt lõi của VID.
- Work Permit – Giấy phép lao động: Thủ tục quan trọng cho chuyên gia nước ngoài.
- Border Control – Kiểm soát biên giới: Hoạt động liên quan đến xuất nhập cảnh.
Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng lao động, hồ sơ đầu tư và email trao đổi với đối tác. Ví dụ: “We have submitted the application to the Vietnam Immigration Department for the Temporary Residence Card” (Chúng tôi đã nộp hồ sơ cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh để xin Thẻ tạm trú).
Xem thêm: Công văn nhập cảnh tiếng Anh là gì?
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi làm việc với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Khi liên hệ VID, đối tác nước ngoài hoặc chuẩn bị thủ tục cho nhân sự quốc tế, các mẫu câu sau đây sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và chuyên nghiệp.
- Chào hỏi và giới thiệu: Dear Sir/Madam at Vietnam Immigration Department, I am writing on behalf of our company to inquire about the procedures for obtaining a Business Visa for our foreign experts. (Kính gửi Quý cơ quan Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, tôi viết thư này thay mặt công ty để hỏi về quy trình xin Visa kinh doanh cho các chuyên gia nước ngoài của chúng tôi.)
- Thảo luận khi thăm công ty hoặc kiểm tra: We would like to invite a representative from the Vietnam Immigration Department to visit our factory to support the application process for multiple Temporary Residence Cards. (Chúng tôi muốn mời đại diện từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh đến thăm nhà máy để hỗ trợ quy trình xin nhiều Thẻ tạm trú.)
- Đặt hẹn tư vấn: Could we schedule an appointment next week to discuss the requirements for Work Permits and visas under the latest immigration regulations? (Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc hẹn tuần tới để thảo luận về yêu cầu cấp Giấy phép lao động và visa theo quy định xuất nhập cảnh mới nhất không ạ?)
- Thảo luận thành lập công ty và thủ tục cho nhân sự nước ngoài: As we are in the process of establishing a new foreign-invested company in Vietnam, we need guidance from the Vietnam Immigration Department regarding the visa and residence permit procedures for our expatriate staff. (Khi đang trong quá trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, chúng tôi cần được hướng dẫn từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh về thủ tục visa và thẻ cư trú cho nhân viên nước ngoài.)
4. Câu hỏi thường gặp
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh khác nhau như thế nào?
Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trực thuộc Bộ Công an có tên tiếng Anh là Vietnam Immigration Department (VID). Trong khi đó, Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh trực thuộc Công an các tỉnh/thành phố thường được gọi là Immigration Office (ví dụ: Ho Chi Minh City Immigration Office hoặc Hanoi Immigration Office).
“Công văn nhập cảnh” và “Thị thực điện tử” trong tiếng Anh là gì?
Công văn nhập cảnh (hay thư chấp thuận nhập cảnh) tiếng Anh là Visa Approval Letter.
Thị thực điện tử tiếng Anh là Electronic Visa (viết tắt là E-visa).
Tên tiếng Anh của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại một số quốc gia phổ biến là gì?
Tùy theo thể chế từng nước, tên gọi của cơ quan này sẽ khác nhau:
- Mỹ: U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS) hoặc U.S. Customs and Border Protection (CBP).
- Anh: UK Visas and Immigration (UKVI).
- Úc: Department of Home Affairs (trước đây là DIBP).
- Singapore: Immigration & Checkpoints Authority (ICA).
Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh trực tuyến qua đâu?
Doanh nghiệp và tổ chức có thể thực hiện thủ tục trực tuyến thông qua Cổng dịch vụ công của Bộ Công an (National Public Service Portal) hoặc Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh Việt Nam (Vietnam E-visa / Immigration Portal) bằng tài khoản điện tử đã được kích hoạt chữ ký số.
Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng anh là gì – câu trả lời chính xác là Vietnam Immigration Department (VID) – không chỉ giúp bạn tra cứu thông tin nhanh chóng mà còn hỗ trợ giao tiếp tự tin khi xử lý thủ tục xuất nhập cảnh cho doanh nghiệp. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay.
Để lại một bình luận