ACAA Global ACAA GLOBAL

Quy định mới về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Sử dụng nhân sự ngoại quốc là chìa khóa để doanh nghiệp Việt vươn tầm quốc tế, nhưng đây cũng là bài toán pháp lý đầy thách thức. Từ việc xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động đến tấm thẻ Work Permit quyền lực, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với mức phạt nặng hoặc buộc người lao động phải xuất cảnh. Bài viết này, ACAA GLOBAL sẽ cung cấp lộ trình chuẩn xác nhất để bạn quản trị người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam một cách an toàn và chuyên nghiệp.

Quy định người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam mới
Quy định người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam mới

1. Điều kiện để người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam

Để người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam một cách hợp pháp, cả người lao động và doanh nghiệp bảo lãnh đều phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt theo Bộ luật Lao động 2019, Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019, 2023) và Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP). Những quy định này nhằm kiểm soát dòng lao động nước ngoài, ưu tiên nguồn nhân lực trong nước và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.

1.1. Đối với người lao động (Năng lực hành vi, chuyên môn, sức khỏe)

Người lao động nước ngoài phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không bị cấm nhập cảnh Việt Nam và đáp ứng yêu cầu chuyên môn cụ thể.

Họ cần thuộc một trong các nhóm: chuyên gia (có bằng cấp chuyên môn và ít nhất 3 năm kinh nghiệm), nhà quản lý (đang giữ vị trí lãnh đạo ở doanh nghiệp mẹ), hoặc lao động kỹ thuật (có chứng chỉ nghề và ít nhất 3 năm kinh nghiệm).

Ngoài ra, họ phải có giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp (trong hoặc ngoài nước), chứng minh không mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Những điều kiện này được cập nhật theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP, nhấn mạnh việc chứng minh nhu cầu thực sự không thể thay thế bằng lao động Việt Nam.

1.2. Đối với doanh nghiệp bảo lãnh (Chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động)

Doanh nghiệp phải có giấy phép kinh doanh hợp pháp và chứng minh vị trí công việc cần thiết, không thể tuyển dụng lao động Việt Nam có trình độ tương đương. Họ cần lập kế hoạch đào tạo lao động Việt Nam để dần thay thế. Trước khi tuyển dụng, doanh nghiệp phải xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động từ UBND cấp tỉnh, ít nhất 15 ngày trước ngày dự kiến sử dụng. Từ năm 2026, thủ tục này được số hóa hoàn toàn qua Cổng dịch vụ công quốc gia, giúp doanh nghiệp sử dụng chữ ký số để nộp hồ sơ nhanh chóng.

2. Các hình thức người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam phổ biến

Các hình thức người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam phổ biến
Các hình thức người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam phổ biến

Người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam qua nhiều hình thức, tùy thuộc vào mục đích và thời gian lưu trú, theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi 70/2023/NĐ-CP). Các hình thức phổ biến giúp doanh nghiệp linh hoạt tuyển dụng mà vẫn tuân thủ pháp luật.

2.1. Thực hiện hợp đồng lao động

Hình thức này áp dụng cho người lao động ký hợp đồng trực tiếp với doanh nghiệp Việt Nam, thường là chuyên gia hoặc quản lý cấp cao. Họ cần giấy phép lao động (Work Permit) và visa lao động phù hợp. Thời hạn hợp đồng không vượt quá thời hạn Work Permit, tối đa 2 năm và chỉ gia hạn một lần.

2.2. Di chuyển nội bộ doanh nghiệp

Dành cho nhân viên chuyển từ doanh nghiệp mẹ nước ngoài sang chi nhánh tại Việt Nam, thuộc 11 ngành dịch vụ theo cam kết WTO (như ngân hàng, du lịch, giáo dục). Họ được miễn một số thủ tục nếu chứng minh đang làm việc ít nhất 1 năm ở nước ngoài và vị trí tương đương.

2.3. Nhà thầu, chuyên gia, lao động kỹ thuật

Áp dụng cho nhà thầu độc lập, chuyên gia ngắn hạn (dưới 3 tháng) hoặc lao động kỹ thuật tham gia dự án. Họ cần chứng minh kinh nghiệm và có thể được miễn Work Permit trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng vẫn phải báo cáo với cơ quan quản lý.

3. Quy trình 3 bước xin Giấy phép lao động (Work Permit)

Quy trình xin giấy phép lao động cho người nước ngoài được quy định rõ ràng tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi 70/2023/NĐ-CP), nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Doanh nghiệp cần thực hiện đúng 3 bước sau để tránh chậm trễ.

Bước 1: Đăng ký nhu cầu sử dụng lao động với UBND cấp tỉnh

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài làm việc tại việt nam tại Sở Nội vụ cấp tỉnh nơi dự kiến làm việc, ít nhất 15 ngày trước ngày sử dụng. Hồ sơ bao gồm: văn bản đề nghị, kế hoạch sử dụng lao động nước ngoài, kế hoạch đào tạo lao động Việt Nam và chứng minh vị trí cần thiết. Thời gian xử lý là 10 ngày làm việc. Nếu được chấp thuận, doanh nghiệp nhận văn bản chấp thuận để tiến hành bước tiếp theo. Từ năm 2026, toàn bộ quy trình được thực hiện trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia với chữ ký số.

Bước 2: Chuẩn bị bộ hồ sơ cấp Giấy phép lao động chuẩn pháp lý

Sau khi có chấp thuận nhu cầu, doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trong vòng 30 ngày kể từ ngày người lao động nhập cảnh. Để hỗ trợ doanh nghiệp, dưới đây là danh sách hồ sơ cần thiết theo quy định mới nhất:

  • Hộ chiếu: Bản sao có chứng thực (còn hạn trên 01 năm).
  • Giấy khám sức khỏe: Cấp bởi bệnh viện đủ điều kiện (trong hoặc ngoài nước).
  • Lý lịch tư pháp: Xác nhận không phạm tội (cấp tại nước sở tại hoặc Việt Nam).
  • Văn bản chứng minh trình độ: Bằng đại học, xác nhận kinh nghiệm trên 03 năm.
  • Ảnh thẻ: 4x6cm, nền trắng, không đeo kính.

Hồ sơ còn bao gồm văn bản chấp thuận nhu cầu, hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận làm việc, và giấy tờ chứng minh điều kiện của người lao động.

Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận kết quả tại Sở Nội vụ

Nộp hồ sơ tại Sở Nội vụ cấp tỉnh. Nếu hợp lệ, giấy phép được cấp trong 5 ngày làm việc, có hiệu lực tối đa 2 năm (gia hạn một lần). Doanh nghiệp phải báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài định kỳ. Thời hạn này được điều chỉnh theo Nghị định 70/2023/NĐ-CP, đảm bảo phù hợp với nhu cầu thực tế.

>> Đọc thêm: Thủ tục cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài chi tiết

4. Các trường hợp được miễn Giấy phép lao động (Exemption)

Các trường hợp được miễn Giấy phép lao động (Exemption)
Các trường hợp được miễn Giấy phép lao động (Exemption)

Một số trường hợp miễn giấy phép lao động được quy định tại Điều 7 Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi 70/2023/NĐ-CP), giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong tuyển dụng ngắn hạn hoặc đặc biệt.

Các đối tượng bao gồm: chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân; thành viên góp vốn của công ty hợp danh; người chịu trách nhiệm hình sự theo lệnh của cơ quan tư pháp nước ngoài; tình nguyện viên; sinh viên quốc tế thực tập dưới 6 tháng; và lao động nội bộ trong 11 ngành dịch vụ theo cam kết quốc tế.

Để so sánh rõ ràng giữa hai hình thức, dưới đây là bảng tóm tắt:

Tiêu chí

Giấy phép lao động (Work Permit)

Miễn giấy phép lao động

Đối tượng

Lao động thông thường, chuyên gia, kỹ thuật.

Chủ sở hữu DN, di chuyển nội bộ 11 ngành dịch vụ, luật sư…

Thời hạn

Tối đa 02 năm (được gia hạn 01 lần).

Tối đa 02 năm.

Thủ tục

Phức tạp, cần lý lịch tư pháp, bằng cấp.

Đơn giản hơn, thực hiện thủ tục xác nhận miễn.

Yêu cầu báo cáo

Bắt buộc báo cáo tình hình sử dụng.

Theo quy định cụ thể từng trường hợp.

Bảng này giúp doanh nghiệp đánh giá nhanh lựa chọn phù hợp, tránh nhầm lẫn dẫn đến vi phạm.

>> Đọc thêm: Dịch vụ làm giấy phép lao động người nước ngoài uy tín

5. Quy định về Hợp đồng lao động và Bảo hiểm cho người nước ngoài

Hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải bằng văn bản, tuân thủ Bộ luật Lao động 2019, và không vượt quá thời hạn Work Permit. Nội dung bao gồm quyền lợi như lương không thấp hơn mức quy định, nghỉ phép, và điều kiện làm việc an toàn. Người lao động nước ngoài được bảo vệ bình đẳng như lao động Việt Nam.

Về bảo hiểm, từ năm 2026, doanh nghiệp bắt buộc đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) cho người nước ngoài theo Luật BHXH 2024, với mức đóng 21,5% lương (doanh nghiệp chịu phần lớn). Các hiệp định tránh đóng kép giữa Việt Nam và các nước như Hàn Quốc, Nhật Bản cho phép miễn đóng nếu đã tham gia hệ thống bảo hiểm nước sở tại. Doanh nghiệp cần đăng ký BHXH trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký hợp đồng.

6. Rủi ro và mức xử phạt khi vi phạm quy định lao động nước ngoài

Vi phạm quy định về thủ tục tuyển dụng người nước ngoài có thể dẫn đến rủi ro nghiêm trọng, như đình chỉ hoạt động hoặc buộc người lao động xuất cảnh.

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính lao động), doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không phép bị phạt từ 30.000.000đ đến 75.000.000đ, tùy mức độ. Người lao động có thể bị trục xuất trong vòng 15 ngày nếu vi phạm, theo cập nhật từ Luật Nhập cảnh 2014 (sửa đổi 2023). Để tránh, doanh nghiệp nên báo cáo thay đổi thông tin trong 3 ngày và tuân thủ báo cáo định kỳ.

7. Câu hỏi thường gặp về lao động nước ngoài tại Việt Nam (FAQ)

Người nước ngoài có được ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn không?

Không. Thời hạn hợp đồng lao động đối với người nước ngoài không được vượt quá thời hạn của Giấy phép lao động.

Work Permit hết hạn có được gia hạn không?

Có, nhưng chỉ được gia hạn duy nhất 01 lần với thời hạn tối đa 02 năm. Sau đó phải làm thủ tục cấp mới.

Có cần xin Visa mới sau khi có Work Permit không?

Sau khi có Work Permit, người lao động nên chuyển sang làm Thẻ tạm trú (TRC) để lưu trú lâu dài và xuất nhập cảnh dễ dàng mà không cần visa.

Người lao động nước ngoài có được miễn giấy phép lao động không?

Có, trong các trường hợp đặc biệt như di chuyển nội bộ doanh nghiệp hoặc chuyên gia ngắn hạn dưới 3 tháng, theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (sửa đổi 70/2023/NĐ-CP).

Doanh nghiệp vi phạm quy định lao động nước ngoài bị xử phạt như thế nào?

Phạt tiền từ 30.000.000đ đến 75.000.000đ, có thể kèm đình chỉ hoạt động hoặc trục xuất người lao động.

Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định mới để tránh rủi ro và tối ưu hóa lợi ích kinh doanh. Việc nắm bắt kịp thời các thay đổi pháp lý sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động suôn sẻ trong môi trường hội nhập. Để được hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục và tư vấn, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn đạt hiệu quả cao nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *