Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang muốn mở rộng thị trường tại Việt Nam thông qua hoạt động giao thương quốc tế? Việc nắm vững quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài không chỉ là điều kiện tiên quyết để vận hành hợp pháp mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và chuỗi cung ứng. Bài viết dưới đây, ACAA GLOBAL sẽ phân tích chi tiết các quy định mới nhất, giúp bạn tự tin triển khai hoạt động kinh doanh mà không lo ngại rào cản thủ tục.

1. Định nghĩa quyền xuất khẩu và quyền nhập khẩu của doanh nghiệp FDI
Theo Luật Quản lý ngoại thương 2017, quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài (hay doanh nghiệp FDI) được công nhận là một phần quan trọng của hoạt động thương mại quốc tế, cho phép các doanh nghiệp này thực hiện việc mua bán hàng hóa và dịch vụ qua biên giới mà không bị phân biệt đối xử so với doanh nghiệp trong nước, miễn là tuân thủ các điều kiện pháp lý cơ bản.
Quyền này không chỉ giới hạn ở hàng hóa mà còn mở rộng đến dịch vụ liên quan như logistics và phân phối, giúp doanh nghiệp FDI tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Việc thực hiện quyền này còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu quốc gia, nhưng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các rào cản phi thuế quan như tiêu chuẩn chất lượng và kiểm dịch.
1.1. Quyền xuất khẩu là gì?
Quyền xuất khẩu là khả năng của doanh nghiệp FDI mua hàng hóa tại Việt Nam để xuất khẩu ra nước ngoài, hoặc xuất khẩu sản phẩm đã sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu. Theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP, quyền này được ghi nhận trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐT) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (GCNĐKDN), áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mà không cần giấy phép riêng biệt cho hầu hết hàng hóa thông thường.
1.2. Quyền nhập khẩu và phạm vi áp dụng
Quyền nhập khẩu cho phép doanh nghiệp FDI nhập khẩu nguyên liệu, máy móc phục vụ sản xuất hoặc hàng hóa để phân phối nội địa, với phạm vi áp dụng rộng rãi theo Luật Quản lý ngoại thương 2017. Phạm vi này bao gồm nhập khẩu để bán cho các đơn vị có quyền phân phối, nhưng bị hạn chế đối với một số mặt hàng cấm hoặc có điều kiện, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo an ninh kinh tế.
2. Điều kiện thực hiện quyền xuất nhập khẩu theo quy định mới nhất

Doanh nghiệp FDI muốn thực hiện quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện cơ bản theo Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 09/2018/NĐ-CP, bao gồm việc thành lập pháp nhân tại Việt Nam dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc cổ phần, với vốn đầu tư nước ngoài được cấp phép bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các doanh nghiệp này cần có GCNĐT và GCNĐKDN, trong đó nêu rõ ngành nghề xuất nhập khẩu là lĩnh vực hoạt động chính, đồng thời cam kết tuân thủ các quy định về tỷ lệ vốn góp và lĩnh vực kinh doanh có điều kiện. Ngoài ra, doanh nghiệp phải duy trì hệ thống kế toán minh bạch, báo cáo tài chính định kỳ và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, môi trường nếu hàng hóa thuộc diện kiểm soát đặc biệt.
Những điều kiện này nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia đồng thời tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, giúp quyền xuất nhập khẩu được thực thi một cách bền vững.
2.1. Điều kiện về loại hình doanh nghiệp và vốn đầu tư
Doanh nghiệp FDI phải là pháp nhân được thành lập hợp pháp tại Việt Nam với vốn đầu tư nước ngoài từ 1% trở lên, theo quy định tại Luật Đầu tư 2025 (liên kết với Luật Quản lý ngoại thương 2017). Không yêu cầu vốn tối thiểu riêng cho hoạt động xuất nhập khẩu, nhưng phải đăng ký ngành nghề phù hợp trong GCNĐKDN.
2.2. Danh mục hàng hóa được phép và hạn chế kinh doanh
- Hàng hóa không được thực hiện quyền xuất khẩu: Gạo, đường, vật phẩm đã ghi hình, các loại hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu.
- Hàng hóa hạn chế nhập khẩu: Xăng dầu, báo chí, tạp chí, thuốc lá (Trừ trường hợp phục vụ sản xuất).
- Nghĩa vụ thuế: Doanh nghiệp phải hoàn thành nghĩa vụ thuế hải quan, VAT và thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh từ hoạt động này, theo hướng dẫn của Tổng cục Hải quan.
3. So sánh Quyền Xuất Nhập Khẩu và Quyền Phân Phối (Bán buôn, bán lẻ)
Để giúp doanh nghiệp FDI phân biệt rõ ràng, dưới đây là bảng so sánh giữa quyền xuất nhập khẩu và quyền phân phối theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP:
|
Tiêu chí |
Quyền Xuất Nhập Khẩu |
Quyền Phân Phối |
|
Bản chất |
Mua hàng tại VN để xuất khẩu hoặc nhập từ nước ngoài về VN để bán cho đơn vị có quyền phân phối. |
Mua hàng (nhập khẩu hoặc nội địa) để bán trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc đại lý. |
|
Giấy phép |
Ghi nhận trên GCNĐTC hoặc GCNĐKDN. |
Thường yêu cầu Giấy phép kinh doanh (Sở Công Thương cấp). |
|
Đối tượng khách hàng |
Các thương nhân có chức năng phân phối. |
Người tiêu dùng cuối cùng (Bán lẻ) hoặc đại lý (Bán buôn). |
Quyền phân phối thường yêu cầu thủ tục bổ sung từ Sở Công Thương, trong khi quyền xuất nhập khẩu chủ yếu dựa vào đăng ký kinh doanh ban đầu, giúp doanh nghiệp FDI linh hoạt hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
>> Đọc thêm: Dịch vụ thành lập công ty cho người nước ngoài
4. Thủ tục đăng ký quyền xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp nước ngoài

Để thực hiện quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài, các doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình đăng ký và thực thi theo Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Thông tư 34/2013/TT-BCT, bắt đầu từ việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để tránh chậm trễ. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính khả thi và tuân thủ pháp luật, giúp doanh nghiệp nhanh chóng tham gia vào hoạt động thương mại quốc tế.
4.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ bao gồm: GCNĐT, GCNĐKDN nêu rõ ngành nghề xuất nhập khẩu; Đăng ký mã số thuế xuất nhập khẩu; Hóa đơn thương mại, vận đơn, chứng nhận xuất xứ cho từng lô hàng; Giấy phép từ bộ ngành liên quan nếu hàng hóa có điều kiện (theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP).
4.2. Quy trình làm việc với cơ quan hải quan và Sở Công Thương
Bước 1: Đăng ký kinh doanh và mã số xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp FDI nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở, bao gồm GCNĐT, điều lệ công ty và danh sách thành viên góp vốn. Sau khi được cấp GCNĐKDN, tiếp tục đăng ký mã số xuất nhập khẩu tại Tổng cục Hải quan qua hệ thống điện tử VNACCS/VCIS, quy trình thường mất từ 3-5 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Việc có mã số này là điều kiện tiên quyết để thực hiện các giao dịch xuất nhập khẩu, giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý lô hàng một cách hiệu quả. Đồng thời, nếu cần quyền phân phối liên quan, đăng ký bổ sung tại Sở Công Thương theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ hải quan cho từng lô hàng
Khi thực hiện xuất nhập khẩu, doanh nghiệp khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, kèm theo hóa đơn thương mại, vận đơn, chứng nhận xuất xứ và các giấy tờ liên quan đến chất lượng hàng hóa. Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra và thông quan trong vòng 24-72 giờ, tùy thuộc vào loại hàng hóa; đối với hàng hóa có điều kiện, cần thêm giấy phép từ bộ ngành liên quan. Bước này đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế quan và kiểm soát biên giới, giúp doanh nghiệp tránh phạt hành chính hoặc tịch thu hàng hóa. Lưu ý cập nhật mã HS code cho doanh nghiệp FDI và mã UN 3556 cho phương tiện sử dụng pin lithium (hiệu lực từ 2026), ảnh hưởng đến quy trình đóng gói và khai báo.
Bước 3: Thanh toán và hoàn tất thủ tục sau thông quan
Sau khi hàng hóa được thông quan, doanh nghiệp thực hiện thanh toán thuế, phí và các khoản liên quan qua ngân hàng, đồng thời lưu trữ hồ sơ để kiểm tra sau này. Nếu có tranh chấp hoặc khiếu nại, doanh nghiệp có quyền khiếu nại lên cơ quan hải quan cấp cao hơn. Quy trình này không chỉ giúp hoàn tất giao dịch mà còn xây dựng uy tín lâu dài cho doanh nghiệp FDI tại thị trường Việt Nam.
>> Đọc thêm: Dịch vụ thành lập công ty ở nước ngoài
5. Cập nhật quy định pháp lý về Quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp FDI
Căn cứ pháp lý chính bao gồm Luật Quản lý ngoại thương 2017, Nghị định 09/2018/NĐ-CP quy định về hoạt động mua bán hàng hóa của tổ chức kinh tế có vốn FDI, và Thông tư 34/2013/TT-BCT về lộ trình thực hiện quyền xuất nhập khẩu.
Đặc biệt, hướng dẫn của Tổng cục Hải quan cho phép doanh nghiệp FDI quyền xuất khẩu hàng hóa đã nhập khẩu trước đó (Công văn hướng dẫn mới). Về logistics, cập nhật quy định mã UN 3556 cho pin lithium từ 2026 ảnh hưởng trực tiếp đến khai báo hải quan cho doanh nghiệp điện tử FDI. Chuyển đổi số được nhấn mạnh qua kê khai VNACCS/VCIS và thủ tục hành chính công mức độ 4, giúp giảm thời gian xử lý và tăng tính minh bạch theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP cập nhật đến 2026.
Trong quá trình thực hiện quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài, các vấn đề về nợ có tài sản bảo đảm có thể phát sinh, và Nghị định 09/2018/NĐ-CP cung cấp khung pháp lý rõ ràng để xử lý những trường hợp này, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Nghị định quy định rằng khi doanh nghiệp FDI gặp khó khăn tài chính trong hợp đồng xuất nhập khẩu, tài sản bảo đảm như hàng hóa tồn kho hoặc quyền đòi nợ có thể được xử lý thông qua thỏa thuận giữa các bên hoặc can thiệp của tòa án, với trình tự ưu tiên thanh toán cho chủ nợ có bảo đảm.
Điều này giúp bảo vệ quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài bằng cách tránh gián đoạn hoạt động do tranh chấp nợ, đồng thời khuyến khích các giao dịch thương mại an toàn hơn. Ví dụ, nếu hàng hóa nhập khẩu bị giữ lại do nợ, doanh nghiệp có thể yêu cầu xử lý theo quy trình minh bạch, bao gồm định giá tài sản và phân phối lợi nhuận sau thanh toán.
6. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài có được bán lẻ hàng hóa nhập khẩu không?
Có, nhưng cần phải xin cấp Giấy phép kinh doanh hoạt động mua bán hàng hóa từ Sở Công Thương theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
Thủ tục đăng ký mã số thuế xuất nhập khẩu mất bao lâu?
Thông thường từ 3-5 ngày làm việc kể từ khi hoàn tất đăng ký doanh nghiệp và kích hoạt tài khoản hải quan điện tử.
Có cần phải lập chi nhánh riêng để thực hiện quyền xuất nhập khẩu không?
Không nhất thiết, doanh nghiệp có thể đăng ký trực tiếp trên giấy phép của trụ sở chính.
Doanh nghiệp FDI có cần giấy phép đặc biệt để xuất khẩu hàng hóa sản xuất tại Việt Nam không?
Không. Theo Luật Quản lý ngoại thương 2017, doanh nghiệp FDI không cần giấy phép đặc biệt cho hầu hết các loại hàng hóa thông thường khi thực hiện quyền xuất khẩu, miễn là đã đăng ký kinh doanh hợp pháp và tuân thủ các quy định về xuất xứ. Tuy nhiên, đối với hàng hóa thuộc danh mục hạn chế như vũ khí hoặc tài nguyên thiên nhiên, cần xin giấy phép từ bộ ngành liên quan trước khi xuất khẩu.
Quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp FDI có bị ảnh hưởng bởi các hiệp định thương mại tự do không?
Có, các hiệp định như CPTPP hoặc EVFTA ảnh hưởng tích cực đến quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp FDI bằng cách giảm thuế quan và đơn giản hóa thủ tục, theo khung của Luật Quản lý ngoại thương 2017. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi, giúp tăng lợi thế cạnh tranh.
Quyền xuất nhập khẩu của doanh nghiệp nước ngoài là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp quốc tế tại Việt Nam, mang lại cơ hội lớn trong bối cảnh kinh tế số hóa và hội nhập sâu rộng. Việc nắm vững các quy định từ Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 09/2018/NĐ-CP không chỉ giúp tránh rủi ro mà còn tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động thương mại. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thực hiện hiệu quả, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẽ đồng hành cùng bạn chinh phục thị trường Việt Nam.
Để lại một bình luận