Thị trường xây dựng Việt Nam đang là nơi thu hút các tập đoàn quốc tế nhờ hạ tầng phát triển thần tốc. Tuy nhiên, việc thành lập công ty xây dựng 100 vốn nước ngoài không đơn giản chỉ là đăng ký kinh doanh. Nhà đầu tư phải đối mặt với các quy định khắt khe về chứng chỉ năng lực, cam kết WTO và quy trình pháp lý đa tầng. Bài viết này, các chuyên gia tại ACAA Global sẽ cung cấp lộ trình thực hiện chi tiết, giúp bạn tiết kiệm 50% thời gian và đảm bảo tuân thủ pháp luật tuyệt đối.

1. Điều kiện thành lập công ty xây dựng vốn nước ngoài tại Việt Nam
Việc thành lập công ty xây dựng vốn nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020) và Biểu cam kết cụ thể về dịch vụ của Việt Nam trong WTO, đặc biệt đối với ngành xây dựng thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện theo của Luật Đầu tư 2025. Nhà đầu tư nước ngoài cần đảm bảo dự án phù hợp với quy hoạch phát triển ngành xây dựng quốc gia, không thuộc danh mục cấm hoặc hạn chế tiếp cận thị trường.
1.1. Điều kiện về chủ thể nhà đầu tư (Cá nhân/Tổ chức)
Nhà đầu tư có thể là cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài, miễn đáp ứng điều kiện về năng lực hành vi dân sự theo Luật Doanh nghiệp 2020. Cá nhân phải đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi đầy đủ; tổ chức phải là pháp nhân hợp pháp tại quốc gia của mình. Tất cả giấy tờ phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt.
1.2. Điều kiện về năng lực tài chính và vốn điều lệ
Pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu chung cho ngành xây dựng theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, nhưng vốn điều lệ phải phù hợp với quy mô dự án và đủ chứng minh năng lực tài chính khi xin cấp IRC, thường từ 10 tỷ đồng trở lên tùy dự án. Nhà đầu tư cần cung cấp báo cáo tài chính hoặc cam kết vốn để chứng minh nguồn vốn 100% từ nước ngoài, đảm bảo khả thi thực hiện dự án theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP.
1.3. Điều kiện về phạm vi hoạt động theo cam kết WTO
Ngành xây dựng được phép đầu tư nước ngoài theo Biểu cam kết WTO, nhưng phải chứng minh kinh nghiệm liên quan qua các dự án đã thực hiện ở nước ngoài. Dự án không được gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh quốc phòng và phải đóng góp vào phát triển kinh tế – xã hội, như xây dựng hạ tầng đô thị hoặc công trình công cộng. Các yêu cầu bổ sung bao gồm tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam theo Nghị định 35/2023/NĐ-CP sửa đổi các nghị định thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Xây dựng.
2. Quy trình 04 bước thành lập công ty xây dựng FDI chuẩn xác

Thủ tục thành lập công ty xây dựng FDI được quy định rõ ràng tại Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), bao gồm hai giai đoạn chính: đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp. Toàn bộ quy trình nhằm đảm bảo tính pháp lý và minh bạch cho hoạt động kinh doanh xây dựng với vốn 100% nước ngoài, thường mất 30-45 ngày làm việc.
Bước 1: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Nhà đầu tư lập hồ sơ theo mẫu quy định, bao gồm đề xuất dự án đầu tư và giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý. Hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký đầu tư tại Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở công ty. Cơ quan tiếp nhận là Sở Tài chính, thời gian xử lý tối đa 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ. Trong giai đoạn này, cơ quan sẽ thẩm định tính khả thi của dự án xây dựng, đảm bảo phù hợp với điều kiện ngành nghề theo cam kết WTO và Nghị định 15/2021/NĐ-CP.
Bước 2: Đăng ký thành lập doanh nghiệp (ERC)
Với IRC, nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Tài chính. Hồ sơ bao gồm điều lệ công ty và danh sách thành viên góp vốn. Thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là 3 ngày làm việc theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
Bước 3: Đăng ký con dấu và công bố thông tin
Sau khi có ERC, công ty khắc dấu và công bố thông tin đăng ký trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trong vòng 30 ngày.
Bước 4: Thủ tục sau thành lập (Thuế, Ngân hàng, Bảo hiểm)
Công ty phải mở tài khoản ngân hàng, đăng ký mã số thuế và kê khai các thủ tục liên quan đến lao động, bảo hiểm xã hội. Đối với ngành xây dựng, cần bổ sung giấy phép hoạt động xây dựng từ Sở Xây dựng trong vòng 30 ngày sau khi thành lập, theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và Nghị định 35/2023/NĐ-CP.
>> Đọc thêm: Dịch vụ thành lập công ty cho người nước ngoài
3. Các mã ngành xây dựng nhà đầu tư nước ngoài được phép đăng ký
Nhà đầu tư nước ngoài được đăng ký các mã ngành xây dựng theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC 2018), bao gồm:
- 4100 (Xây dựng nhà các loại),
- 4220 (Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác)
- 4290 (Xây dựng công trình kỹ thuật công nghiệp khác)
- 4312 (Chuẩn bị mặt bằng)
- 4390 (Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác).
Các mã này phải phù hợp với cam kết WTO và không thuộc danh mục hạn chế theo Luật Đầu tư 2020 (vẫn hiệu lực đến 2026). Đăng ký mã ngành cụ thể khi nộp hồ sơ ERC để đảm bảo phạm vi hoạt động hợp pháp.
>> Đọc thêm: Dịch vụ thành lập công ty ở nước ngoài
4. Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng – Điều kiện tiên quyết để hoạt động

Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng là yếu tố quan trọng, quy định tại Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Công ty FDI phải xin cấp chứng chỉ hạng I, II hoặc III từ Sở Xây dựng trong vòng 30 ngày sau thành lập, chứng minh năng lực qua nhân sự kỹ thuật, thiết bị và kinh nghiệm dự án.
Thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng yêu cầu kê khai chi tiết năng lực tổ chức nước ngoài, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật. Không có chứng chỉ, công ty không được tham gia thi công dự án.
5. Dịch vụ thành lập công ty xây dựng trọn gói tại ACAA Global
Sử dụng dịch vụ thành lập công ty xây dựng 100% vốn nước ngoài tại ACAA Global mang lại sự hỗ trợ toàn diện, giúp nhà đầu tư vượt qua phức tạp pháp lý một cách hiệu quả. Các lý do chính bao gồm:
- Tiết kiệm chi phí: Dịch vụ giúp tối ưu quy trình, giảm thiểu phí phát sinh từ sai sót hồ sơ hoặc chậm trễ.
- Đội ngũ chuyên gia: Nhóm am hiểu sâu về đầu tư nước ngoài, hỗ trợ từ lập kế hoạch đến vận hành ban đầu.
- Tư vấn chuyên sâu: Phân tích rủi ro cụ thể cho ngành xây dựng, đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật.
- Hỗ trợ toàn diện: Từ chuẩn bị hồ sơ đến theo dõi thủ tục, bao gồm kết nối đối tác địa phương và tư vấn thuế.
Với kinh nghiệm xử lý hàng trăm dự án tương tự, ACAA Global cam kết mang đến giải pháp tùy chỉnh, giúp doanh nghiệp nhanh chóng đi vào hoạt động.
6. Câu hỏi thường gặp
Vốn tối thiểu để thành lập công ty xây dựng 100% vốn nước ngoài là bao nhiêu?
Pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu chung cho ngành xây dựng, nhưng vốn phải phù hợp với quy mô dự án và đủ để chứng minh năng lực tài chính khi xin cấp IRC. (Riêng bất động sản là 20 tỷ đồng).
Nhà đầu tư cá nhân có được thành lập công ty xây dựng FDI không?
Có. Nhà đầu tư có thể là cá nhân hoặc tổ chức quốc tế, miễn là đáp ứng điều kiện về năng lực hành vi và tài chính.
Công ty 100% vốn nước ngoài có được thi công nhà ở dân dụng không?
Có, nếu đã đăng ký mã ngành tương ứng và có chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng phù hợp.
Thời gian hoàn tất thủ tục thành lập công ty xây dựng 100 vốn nước ngoài là bao lâu?
Toàn bộ quy trình thường mất 30-45 ngày làm việc, với 15 ngày cho đăng ký đầu tư và 3 ngày cho đăng ký doanh nghiệp theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Thời gian có thể kéo dài nếu hồ sơ cần bổ sung hoặc dự án phức tạp.
Sau khi thành lập, công ty xây dựng 100 vốn nước ngoài cần giấy phép gì thêm?
Sau đăng ký, cần xin giấy phép hoạt động xây dựng từ Sở Xây dựng trong 30 ngày, theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020). Ngoài ra, đăng ký mã số thuế và bảo hiểm lao động là bắt buộc.
Thành lập công ty xây dựng 100 vốn nước ngoài là bước đi chiến lược để khai thác tiềm năng thị trường Việt Nam, với thủ tục rõ ràng và lợi ích hấp dẫn theo Luật Đầu tư 2020. Việc tuân thủ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định và phát triển bền vững. Để nhận hỗ trợ chuyên sâu, hãy liên hệ ACAA GLOBAL ngay hôm nay – đội ngũ chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ ý tưởng đến thành công.
Để lại một bình luận